canvas work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needlework done on canvas, usually with yarn or thread to create a decorative design.
Vietnamese Meaning
Công việc thêu thùa được thực hiện trên vải canvas, thường sử dụng sợi hoặc chỉ để tạo ra một thiết kế trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys doing canvas work in her spare time."
"Cô ấy thích làm công việc thêu trên canvas trong thời gian rảnh."
-
"The museum displayed a beautiful piece of canvas work from the 18th century."
"Bảo tàng trưng bày một tác phẩm thêu canvas tuyệt đẹp từ thế kỷ 18."
-
"Canvas work is a popular hobby for many people who enjoy crafting."
"Thêu canvas là một sở thích phổ biến của nhiều người thích làm đồ thủ công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canvas | vải bạt, vải canvas hoặc khung tranh |
| Noun | needlework | công việc khâu vá, thêu thùa nói chung |
| Verb | canvas | vận động bầu cử hoặc xem xét kỹ lưỡng (nghĩa bóng) |
| Noun | canvasser | người đi vận động, người kiểm tra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canvas work thường đề cập đến các kỹ thuật thêu sử dụng vải canvas làm nền, tạo ra các họa tiết trang trí. Nó khác với các loại thêu khác ở chỗ nền vải có cấu trúc lưới rõ ràng, cho phép người thêu dễ dàng đếm và tạo ra các mẫu phức tạp.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ bề mặt vải canvas mà công việc được thực hiện (ví dụ: 'canvas work on a chair'). ‘With’ thường được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng trong công việc (ví dụ: 'canvas work with silk threads').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intricate intricate canvas work (tác phẩm thêu canvas tinh xảo)
-
Traditional traditional canvas work (kỹ thuật thêu canvas truyền thống)
-
Decorative decorative canvas work (đồ thêu canvas dùng để trang trí)
-
Execute execute canvas work (thực hiện việc thêu trên canvas)
-
Display display canvas work (trưng bày tác phẩm thêu canvas)
-
Master master canvas work (thành thạo kỹ thuật thêu canvas)
Idioms
-
A piece of canvas work
Một tác phẩm thêu hoàn chỉnh
"She proudly showed her latest piece of canvas work to the guests."
(Cô ấy tự hào khoe tác phẩm thêu canvas mới nhất của mình với khách.)
-
Under canvas
Ở trong lều (mặc dù từ canvas ở đây chỉ lều, nhưng thường gây nhầm lẫn)
"The soldiers spent the night under canvas."
(Các binh sĩ đã qua đêm trong lều bạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canvas work
Danh từCông việc thêu thùa được thực hiện trên vải canvas, thường sử dụng sợi hoặc chỉ để tạo ra một thiết kế trang trí.
"She enjoys doing canvas work in her spare time."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to enjoy canvas work in her free time, creating beautiful pieces. |
Cô ấy từng thích làm công việc trên vải canvas vào thời gian rảnh, tạo ra những tác phẩm đẹp. |
| Phủ định | He didn't use to appreciate canvas work, but now he finds it fascinating. |
Anh ấy đã từng không đánh giá cao công việc trên vải canvas, nhưng giờ anh ấy thấy nó thật hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Did they use to exhibit their canvas work at the local art gallery? |
Họ đã từng trưng bày các tác phẩm canvas của họ tại phòng trưng bày nghệ thuật địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas work".
