(Top Banner Ad)
canvas work
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thủ công

canvas work

UK: /ˈkænvəs wɜːk/ • US: /ˈkænvəs wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thêu canvas công việc thêu trên vải canvas
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needlework done on canvas, usually with yarn or thread to create a decorative design.

Vietnamese Meaning

Công việc thêu thùa được thực hiện trên vải canvas, thường sử dụng sợi hoặc chỉ để tạo ra một thiết kế trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys doing canvas work in her spare time."

    "Cô ấy thích làm công việc thêu trên canvas trong thời gian rảnh."

  • "The museum displayed a beautiful piece of canvas work from the 18th century."

    "Bảo tàng trưng bày một tác phẩm thêu canvas tuyệt đẹp từ thế kỷ 18."

  • "Canvas work is a popular hobby for many people who enjoy crafting."

    "Thêu canvas là một sở thích phổ biến của nhiều người thích làm đồ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canvas vải bạt, vải canvas hoặc khung tranh
Noun needlework công việc khâu vá, thêu thùa nói chung
Verb canvas vận động bầu cử hoặc xem xét kỹ lưỡng (nghĩa bóng)
Noun canvasser người đi vận động, người kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kanabi-
Ancient Greek
kannabis
Latin
cannapaceus
Old French
canevas
Old English
weorc
Middle English
canvas werk

Từ sợi gai dầu đến nghệ thuật thêu

Từ 'canvas' có nguồn gốc từ 'cannabis' (cây gai dầu), vì ban đầu loại vải này được dệt từ sợi gai dầu thô. 'Canvas work' phát triển từ nhu cầu tạo ra các vật dụng trang trí bền chắc cho các gia đình quý tộc, kết hợp giữa chất liệu vải thô bền bỉ và sự tinh xảo của các mũi khâu bằng sợi len hoặc lụa.

Sự tiến hóa của thuật ngữ

Ban đầu 'canvas' chỉ dùng cho buồm tàu và lều, nhưng khi kỹ thuật thêu 'needlepoint' trở nên phổ biến, thuật ngữ 'canvas work' ra đời để chỉ riêng loại hình thêu trên lưới vải cứng, phân biệt với thêu trên vải mềm thông thường.

Usage Note

Canvas work thường đề cập đến các kỹ thuật thêu sử dụng vải canvas làm nền, tạo ra các họa tiết trang trí. Nó khác với các loại thêu khác ở chỗ nền vải có cấu trúc lưới rõ ràng, cho phép người thêu dễ dàng đếm và tạo ra các mẫu phức tạp.

Prepositions

on with

‘On’ thường được dùng để chỉ bề mặt vải canvas mà công việc được thực hiện (ví dụ: 'canvas work on a chair'). ‘With’ thường được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng trong công việc (ví dụ: 'canvas work with silk threads').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canvas work
  • Intricate intricate canvas work
    (tác phẩm thêu canvas tinh xảo)
  • Traditional traditional canvas work
    (kỹ thuật thêu canvas truyền thống)
  • Decorative decorative canvas work
    (đồ thêu canvas dùng để trang trí)
Verb + canvas work
  • Execute execute canvas work
    (thực hiện việc thêu trên canvas)
  • Display display canvas work
    (trưng bày tác phẩm thêu canvas)
  • Master master canvas work
    (thành thạo kỹ thuật thêu canvas)

Idioms

  • A piece of canvas work

    Một tác phẩm thêu hoàn chỉnh

    "She proudly showed her latest piece of canvas work to the guests."

    (Cô ấy tự hào khoe tác phẩm thêu canvas mới nhất của mình với khách.)

  • Under canvas

    Ở trong lều (mặc dù từ canvas ở đây chỉ lều, nhưng thường gây nhầm lẫn)

    "The soldiers spent the night under canvas."

    (Các binh sĩ đã qua đêm trong lều bạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvas work

Danh từ
Lật mặt

Công việc thêu thùa được thực hiện trên vải canvas, thường sử dụng sợi hoặc chỉ để tạo ra một thiết kế trang trí.

"She enjoys doing canvas work in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to enjoy canvas work in her free time, creating beautiful pieces.
Cô ấy từng thích làm công việc trên vải canvas vào thời gian rảnh, tạo ra những tác phẩm đẹp.
Phủ định
He didn't use to appreciate canvas work, but now he finds it fascinating.
Anh ấy đã từng không đánh giá cao công việc trên vải canvas, nhưng giờ anh ấy thấy nó thật hấp dẫn.
Nghi vấn
Did they use to exhibit their canvas work at the local art gallery?
Họ đã từng trưng bày các tác phẩm canvas của họ tại phòng trưng bày nghệ thuật địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas work".

Thú vui quý tộc Anh

Canvas work, hay còn gọi là needlepoint, là một hoạt động giải trí phổ biến của phụ nữ thượng lưu ở Anh trong các thế kỷ trước. Nó không chỉ là thêu thùa mà còn là cách thể hiện sự kiên nhẫn và gu thẩm mỹ của gia đình.

Giá trị trị liệu

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thực hiện canvas work được coi là một hình thức 'mindfulness' (tỉnh thức), giúp giảm căng thẳng thông qua các chuyển động lặp đi lặp lại và sự tập trung vào màu sắc.