(Top Banner Ad)
negative outlook
Kinh tế

negative outlook

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative tiêu cực, bi quan
Noun negativity sự tiêu cực, thái độ bi quan
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh, triển vọng
Verb Phrase look out quan sát, coi chừng, hướng ra ngoài

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
negatif
Middle English
negative
Old English
utlocian
Middle English
outlooke
English
negative outlook

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' (tiêu cực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'negativus', có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'thiếu vắng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'không tích cực' hoặc 'có hại'.

Nguồn gốc của 'Outlook'

Từ 'outlook' (quan điểm, viễn cảnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'utlocian', nghĩa là 'nhìn ra ngoài'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ cách một người nhìn nhận thế giới hoặc tình hình, hay một viễn cảnh tương lai.

Sự kết hợp 'Negative Outlook'

Khi kết hợp, 'negative outlook' mô tả một quan điểm bi quan, thiếu lạc quan hoặc luôn nhìn thấy những khía cạnh xấu của mọi việc. Nó không phải là một từ đơn lẻ có nguồn gốc phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ để diễn tả một trạng thái tâm lý hay cách nhìn nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative outlook
  • have have a negative outlook
    (có một quan điểm tiêu cực)
  • develop develop a negative outlook
    (hình thành một quan điểm tiêu cực)
  • adopt adopt a negative outlook
    (tiếp nhận/có một quan điểm tiêu cực)
  • overcome overcome a negative outlook
    (vượt qua một quan điểm tiêu cực)
  • change change a negative outlook
    (thay đổi một quan điểm tiêu cực)
Adjective + negative outlook
  • persistently a persistently negative outlook
    (một quan điểm tiêu cực dai dẳng)
  • generally a generally negative outlook
    (một quan điểm nhìn chung là tiêu cực)
  • gloomy a gloomy negative outlook
    (một quan điểm tiêu cực u ám)
Prepositional Phrase
  • on a negative outlook on life
    (một quan điểm tiêu cực về cuộc sống)
  • on a negative outlook on the future
    (một quan điểm tiêu cực về tương lai)

Idioms

  • have a negative outlook on life

    có một cái nhìn bi quan về cuộc sống; luôn nhìn mọi thứ một cách tiêu cực

    "Despite his success, he tends to have a negative outlook on life."

    (Mặc dù thành công, anh ấy có xu hướng nhìn cuộc sống một cách tiêu cực.)

  • shake off a negative outlook

    loại bỏ/vứt bỏ một quan điểm tiêu cực; thoát khỏi suy nghĩ bi quan

    "It's hard to shake off a negative outlook when you're facing so many challenges."

    (Thật khó để loại bỏ một quan điểm tiêu cực khi bạn đang đối mặt với quá nhiều thử thách.)

  • change one's negative outlook

    thay đổi quan điểm tiêu cực của một người; bắt đầu nhìn nhận mọi thứ tích cực hơn

    "Therapy helped her to gradually change her negative outlook."

    (Liệu pháp đã giúp cô ấy dần dần thay đổi quan điểm tiêu cực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative outlook

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative outlook".

Lạc quan vs. Bi quan trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ lạc quan thường được đánh giá cao và khuyến khích. Một 'negative outlook' (quan điểm tiêu cực) thường được coi là bi quan, có thể cản trở sự phát triển cá nhân và tập thể. Người ta tin rằng tư duy tích cực có thể dẫn đến kết quả tốt hơn, trong khi tư duy tiêu cực có thể tự mình tạo ra những kết quả không mong muốn.

Sức mạnh của tư duy tích cực ('The Power of Positive Thinking')

Khái niệm 'Sức mạnh của tư duy tích cực' là một trào lưu phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tự lực và phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một thái độ lạc quan, tin rằng việc tập trung vào những điều tốt đẹp và mong đợi những kết quả tích cực có thể ảnh hưởng đến thực tế. Điều này đối lập trực tiếp với một 'negative outlook', khuyến khích mọi người thay đổi cách nhìn nhận để đạt được hạnh phúc và thành công.