(Top Banner Ad)
Look out
A2
Phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Look out

UK: /lʊk aʊt/ • US: /lʊk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Coi chừng Cẩn thận Để ý Tìm kiếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful or vigilant; to watch out for danger.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận, coi chừng; để ý đến nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look out! There's a car coming!"

    "Coi chừng! Có xe đang đến!"

  • "Look out for pickpockets in crowded areas."

    "Hãy coi chừng những kẻ móc túi ở những khu vực đông người."

  • "The company is looking out for new investment opportunities."

    "Công ty đang tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun onlooker người xem, người chứng kiến
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective looking trông, có vẻ (ví dụ: good-looking)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian
Old English
ūt
Middle English
loken out
17th Century English
look out
Modern English
look out

Nguồn gốc của 'Look out'

Cụm động từ 'Look out' ban đầu chỉ đơn thuần có nghĩa là 'nhìn ra bên ngoài' (ví dụ: nhìn ra cửa sổ). Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'hãy cẩn thận!' hoặc 'coi chừng!' vào khoảng thế kỷ 17. Sự thay đổi này xuất phát từ việc 'nhìn ra ngoài' để phát hiện nguy hiểm hoặc điều cần chú ý, dần trở thành một lời cảnh báo khẩn cấp để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Thường được dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. 'Look out!' là một lời cảnh báo trực tiếp và khẩn cấp. So với 'be careful', 'look out' mang tính cấp bách và cụ thể hơn về nguy cơ hiện hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Cảnh báo, chú ý
  • Look out Look out!
    (Coi chừng! Cẩn thận!)
  • below Look out below!
    (Coi chừng phía dưới!)
  • behind you Look out behind you!
    (Cẩn thận phía sau bạn!)
Hướng ra, nhìn ra (có tầm nhìn)
  • on The window looks out on the garden.
    (Cửa sổ nhìn ra vườn.)
  • over Our balcony looks out over the sea.
    (Ban công của chúng tôi nhìn ra biển.)
  • onto Her room looks out onto the street.
    (Phòng cô ấy nhìn ra đường phố.)

Idioms

  • look out for (someone/something)

    đề phòng, tìm kiếm, cảnh giác với ai/cái gì

    "Look out for pickpockets in crowded areas."

    (Hãy đề phòng những tên móc túi ở những khu vực đông người.)

  • look out for (someone)

    chăm sóc, bảo vệ, quan tâm đến ai

    "As an older brother, he always looked out for his younger sister."

    (Là một người anh, anh ấy luôn chăm sóc cho em gái mình.)

  • look out for number one

    chỉ lo cho bản thân, ích kỷ

    "In this competitive industry, everyone just looks out for number one."

    (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, mọi người chỉ lo cho bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look out

Phrasal verb
Lật mặt

Cẩn thận, coi chừng; để ý đến nguy hiểm.

"Look out! There's a car coming!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you had looked out for the broken step, you would have avoided the fall.
Nếu bạn đã để ý cái bậc thang bị vỡ, bạn đã tránh được cú ngã.
Phủ định
If he hadn't looked out, he might not have seen the car coming and avoided the accident.
Nếu anh ấy không cẩn thận, có lẽ anh ấy đã không thấy chiếc xe đang đến và tránh được tai nạn.
Nghi vấn
Would she have looked out if I had warned her about the scam?
Liệu cô ấy có cẩn thận nếu tôi đã cảnh báo cô ấy về vụ lừa đảo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had told him to look out for pickpockets.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ấy phải coi chừng những kẻ móc túi.
Phủ định
He said that he had not told them to look out, so they got into trouble.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo họ phải coi chừng, vì vậy họ đã gặp rắc rối.
Nghi vấn
The teacher asked the students if they were looking out for the important details in the text.
Giáo viên hỏi các học sinh liệu họ có để ý đến những chi tiết quan trọng trong văn bản hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look out! There's a car coming.
Coi chừng! Có một chiếc xe đang đến.
Phủ định
They didn't look out for the broken glass on the floor.
Họ đã không coi chừng mảnh thủy tinh vỡ trên sàn.
Nghi vấn
Do I need to look out for snakes when hiking in this area?
Tôi có cần coi chừng rắn khi đi bộ đường dài trong khu vực này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have looked out for each other's safety on the site.
Các công nhân xây dựng đã để ý đến sự an toàn của nhau trên công trường.
Phủ định
I haven't looked out for any pickpockets in this area.
Tôi đã không để ý đến bất kỳ kẻ móc túi nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Has she looked out for her younger brother while their parents were away?
Cô ấy đã để ý đến em trai mình trong khi bố mẹ họ đi vắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look out".

Cảnh báo khẩn cấp

Cụm từ 'Look out!' là một lời cảnh báo trực tiếp và thường được nói to để thu hút sự chú ý ngay lập tức đến một mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc một tình huống đòi hỏi sự cảnh giác. Nó thường được dùng trong các môi trường năng động như công trường xây dựng, nơi làm việc hoặc khi có vật thể rơi xuống.

Văn hóa an toàn

Việc sử dụng 'Look out' rộng rãi phản ánh tầm quan trọng của sự cảnh giác và an toàn cá nhân hoặc cộng đồng trong văn hóa phương Tây. Nó khuyến khích mọi người không chỉ tự bảo vệ mà còn cảnh báo người khác về nguy hiểm, góp phần tạo nên ý thức trách nhiệm chung về an toàn.