Look out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, coi chừng; để ý đến nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look out! There's a car coming!"
"Coi chừng! Có xe đang đến!"
-
"Look out for pickpockets in crowded areas."
"Hãy coi chừng những kẻ móc túi ở những khu vực đông người."
-
"The company is looking out for new investment opportunities."
"Công ty đang tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. 'Look out!' là một lời cảnh báo trực tiếp và khẩn cấp. So với 'be careful', 'look out' mang tính cấp bách và cụ thể hơn về nguy cơ hiện hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Look out Look out! (Coi chừng! Cẩn thận!)
-
below Look out below! (Coi chừng phía dưới!)
-
behind you Look out behind you! (Cẩn thận phía sau bạn!)
-
on The window looks out on the garden. (Cửa sổ nhìn ra vườn.)
-
over Our balcony looks out over the sea. (Ban công của chúng tôi nhìn ra biển.)
-
onto Her room looks out onto the street. (Phòng cô ấy nhìn ra đường phố.)
Idioms
-
look out for (someone/something)
đề phòng, tìm kiếm, cảnh giác với ai/cái gì
"Look out for pickpockets in crowded areas."
(Hãy đề phòng những tên móc túi ở những khu vực đông người.)
-
look out for (someone)
chăm sóc, bảo vệ, quan tâm đến ai
"As an older brother, he always looked out for his younger sister."
(Là một người anh, anh ấy luôn chăm sóc cho em gái mình.)
-
look out for number one
chỉ lo cho bản thân, ích kỷ
"In this competitive industry, everyone just looks out for number one."
(Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, mọi người chỉ lo cho bản thân mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look out
Phrasal verbCẩn thận, coi chừng; để ý đến nguy hiểm.
"Look out! There's a car coming!"
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you had looked out for the broken step, you would have avoided the fall. |
Nếu bạn đã để ý cái bậc thang bị vỡ, bạn đã tránh được cú ngã. |
| Phủ định | If he hadn't looked out, he might not have seen the car coming and avoided the accident. |
Nếu anh ấy không cẩn thận, có lẽ anh ấy đã không thấy chiếc xe đang đến và tránh được tai nạn. |
| Nghi vấn | Would she have looked out if I had warned her about the scam? |
Liệu cô ấy có cẩn thận nếu tôi đã cảnh báo cô ấy về vụ lừa đảo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had told him to look out for pickpockets. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bảo anh ấy phải coi chừng những kẻ móc túi. |
| Phủ định | He said that he had not told them to look out, so they got into trouble. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không bảo họ phải coi chừng, vì vậy họ đã gặp rắc rối. |
| Nghi vấn | The teacher asked the students if they were looking out for the important details in the text. |
Giáo viên hỏi các học sinh liệu họ có để ý đến những chi tiết quan trọng trong văn bản hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Look out! There's a car coming. |
Coi chừng! Có một chiếc xe đang đến. |
| Phủ định | They didn't look out for the broken glass on the floor. |
Họ đã không coi chừng mảnh thủy tinh vỡ trên sàn. |
| Nghi vấn | Do I need to look out for snakes when hiking in this area? |
Tôi có cần coi chừng rắn khi đi bộ đường dài trong khu vực này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers have looked out for each other's safety on the site. |
Các công nhân xây dựng đã để ý đến sự an toàn của nhau trên công trường. |
| Phủ định | I haven't looked out for any pickpockets in this area. |
Tôi đã không để ý đến bất kỳ kẻ móc túi nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Has she looked out for her younger brother while their parents were away? |
Cô ấy đã để ý đến em trai mình trong khi bố mẹ họ đi vắng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look out".
