(Top Banner Ad)
negativity
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

negativity

UK: /ˌneɡəˈtɪvəti/ • US: /ˌneɡəˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tiêu cực sự tiêu cực mặt tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression of pessimism or a tendency to say 'no', reject, or criticize.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu cực; thái độ bi quan, khuynh hướng nói 'không', bác bỏ hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant negativity was affecting the team's morale."

    "Sự tiêu cực liên tục của anh ấy đang ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội."

  • "The negativity surrounding the project made it difficult to succeed."

    "Sự tiêu cực bao quanh dự án khiến nó khó thành công."

  • "She tried to combat the negativity with a positive attitude."

    "Cô ấy cố gắng chống lại sự tiêu cực bằng một thái độ tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative mang tính tiêu cực, phủ định
Noun negative điều tiêu cực; ảnh âm bản; con số âm
Verb negate phủ nhận, làm mất hiệu lực
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negation sự phủ định, sự từ chối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare
Latin
negativus
English
negative
English
negativity

Hành trình của sự phủ nhận

Từ 'negativity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'negare' (có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận'). Sau đó, tính từ 'negativus' được hình thành, mô tả điều gì đó mang tính phủ định. Đến khoảng cuối thế kỷ 14, từ 'negative' du nhập vào tiếng Anh. Và cuối cùng, vào cuối thế kỷ 16, chúng ta có danh từ 'negativity' bằng cách thêm hậu tố '-ity', diễn tả 'tính chất' hoặc 'trạng thái' của sự tiêu cực.

Usage Note

Negativity ám chỉ một khuynh hướng hoặc thái độ thiên về những điều tiêu cực, bi quan, thường thể hiện qua lời nói, hành động hoặc suy nghĩ. Nó khác với 'pessimism' ở chỗ 'pessimism' thiên về niềm tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tồi tệ, trong khi 'negativity' tập trung vào việc thể hiện thái độ tiêu cực. Nó cũng khác với 'criticism' ở chỗ 'criticism' là sự đánh giá hoặc nhận xét, có thể mang tính xây dựng, còn 'negativity' thường mang tính phá hoại.

Prepositions

about towards in

Khi dùng 'about', nó chỉ ra đối tượng hoặc chủ đề mà sự tiêu cực hướng đến (ví dụ: 'negativity about the future'). 'Towards' chỉ hướng của sự tiêu cực đối với một người hoặc vật (ví dụ: 'negativity towards authority'). 'In' thường được dùng để chỉ sự tiêu cực tồn tại trong một môi trường, tình huống, hoặc con người ('negativity in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + negativity
  • constant constant negativity
    (sự tiêu cực liên tục)
  • unnecessary unnecessary negativity
    (sự tiêu cực không cần thiết)
  • sheer sheer negativity
    (sự tiêu cực hoàn toàn/tuyệt đối)
Động từ + negativity
  • spread spread negativity
    (lan truyền sự tiêu cực)
  • combat combat negativity
    (chống lại sự tiêu cực)
  • overcome overcome negativity
    (vượt qua sự tiêu cực)
Danh từ + of negativity
  • a wave of a wave of negativity
    (một làn sóng tiêu cực)
  • a spiral of a spiral of negativity
    (một vòng xoáy tiêu cực)

Idioms

  • a cloud of negativity

    một đám mây tiêu cực (ám chỉ một không khí, môi trường tràn ngập sự tiêu cực)

    "There was a cloud of negativity hanging over the team after the defeat."

    (Một đám mây tiêu cực bao trùm cả đội sau thất bại.)

  • spiral of negativity

    vòng xoáy tiêu cực (tình trạng ngày càng tệ đi do suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực)

    "He got caught in a spiral of negativity after losing his job."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy tiêu cực sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negativity

noun
Lật mặt

Sự tiêu cực; thái độ bi quan, khuynh hướng nói 'không', bác bỏ hoặc chỉ trích.

"His constant negativity was affecting the team's morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't focused on the negativity, she would be much happier now.
Nếu cô ấy không tập trung vào sự tiêu cực, cô ấy đã hạnh phúc hơn nhiều rồi.
Phủ định
If they hadn't acted so negatively, they might have secured the deal.
Nếu họ không hành xử một cách tiêu cực như vậy, họ có lẽ đã đạt được thỏa thuận rồi.
Nghi vấn
If you hadn't approached the problem with such negativity, would you be struggling with it today?
Nếu bạn không tiếp cận vấn đề với sự tiêu cực như vậy, liệu bạn có đang vật lộn với nó hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negativity in his speech was palpable.
Sự tiêu cực trong lời nói của anh ấy rất rõ ràng.
Phủ định
Isn't it true that excessive negativity can harm your mental health?
Không phải sự thật là sự tiêu cực quá mức có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn sao?
Nghi vấn
Are you always so negative about everything?
Bạn có phải lúc nào cũng tiêu cực về mọi thứ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to address the negativity in her workplace tomorrow.
Cô ấy sẽ giải quyết sự tiêu cực trong nơi làm việc của mình vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to react negatively to the news.
Họ sẽ không phản ứng tiêu cực với tin tức.
Nghi vấn
Are you going to let negativity affect your performance?
Bạn có định để sự tiêu cực ảnh hưởng đến hiệu suất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negativity".

Văn hóa đề cao tư duy tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'tư duy tích cực' (positive thinking) và khả năng vượt qua khó khăn bằng thái độ lạc quan. Do đó, việc thể hiện quá nhiều hoặc liên tục sự tiêu cực thường bị coi là không lành mạnh và có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Người ta tin rằng sự tiêu cực có thể lây lan và làm giảm tinh thần chung của một nhóm hoặc cộng đồng.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Khoa học hiện đại và tâm lý học phương Tây thường nghiên cứu tác động của sự tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Việc chìm đắm trong negativity quá lâu có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm và thậm chí ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Do đó, các phương pháp quản lý cảm xúc tiêu cực và tìm kiếm sự hỗ trợ là rất phổ biến.