(Top Banner Ad)
quaternary
C1
adjective C1 Khoa học, Địa chất học

quaternary

UK: /kwəˈtɜːnəri/ • US: /ˈkwɑːtərneri/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Đệ Tứ hệ Đệ Tứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting the most recent period in the Cenozoic era, following the Tertiary period and comprising the Pleistocene and Holocene epochs.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ gần đây nhất trong đại Tân Sinh, theo sau kỷ Đệ Tam và bao gồm các thế Pleistocen và Holocen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Quaternary period saw significant climate fluctuations."

    "Kỷ Đệ Tứ chứng kiến những biến động khí hậu đáng kể."

  • "Quaternary sediments provide valuable information about past environments."

    "Các trầm tích kỷ Đệ Tứ cung cấp thông tin giá trị về môi trường trong quá khứ."

  • "The Quaternary ice age significantly shaped the landscape."

    "Kỷ băng hà Đệ Tứ đã định hình đáng kể cảnh quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective, Verb quadruple gấp bốn lần, nhân bốn
Noun quartet bộ tứ (nhóm bốn người/vật), tứ tấu
Noun, Verb quarter một phần tư, chia tư
Adjective quadrennial bốn năm một lần

Related Words

Subject Area

Khoa học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
quaterni
Late Latin
quaternarius
English
quaternary

Nguồn Gốc Của 'Quaternary'

Từ 'quaternary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quattuor' có nghĩa là 'bốn'. Nó được dùng để chỉ một thứ gì đó ở vị trí thứ tư, bao gồm bốn phần, hoặc liên quan đến số bốn. Trong địa chất, Kỷ Đệ Tứ (Quaternary Period) là một ví dụ nổi bật, đánh dấu giai đoạn thứ tư và cũng là giai đoạn hiện tại của Đại Tân Sinh (Cenozoic Era).

Usage Note

Tính từ 'quaternary' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học địa chất và khảo cổ học để chỉ các sự kiện, địa tầng hoặc hóa thạch có niên đại từ kỷ Đệ Tứ. Nó thường liên quan đến sự xuất hiện và phát triển của loài người hiện đại, cũng như các thay đổi lớn về khí hậu và môi trường.
Là danh từ, 'quaternary' đề cập đến kỷ địa chất cụ thể, kéo dài từ khoảng 2.58 triệu năm trước đến nay. Nó bao gồm các thời kỳ băng hà và sự phát triển của nền văn minh nhân loại.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the quaternary period'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian (ví dụ: 'changes in the quaternary era').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quaternary
  • quaternary quaternary structure
    (cấu trúc bậc bốn (của protein))
  • quaternary quaternary period
    (Kỷ Đệ Tứ (trong địa chất))
  • quaternary quaternary ammonium compounds
    (hợp chất amoni bậc bốn)
  • quaternary quaternary system
    (hệ thống bậc bốn (cơ số 4))

Idioms

  • The Quaternary Period

    Kỷ Đệ Tứ (giai đoạn địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 2.58 triệu năm trước)

    "The Earth is currently in the Quaternary Period, characterized by alternating glacial and interglacial cycles."

    (Trái Đất hiện đang ở Kỷ Đệ Tứ, được đặc trưng bởi các chu kỳ băng hà và gian băng xen kẽ.)

  • Quaternary ammonium compounds

    Hợp chất amoni bậc bốn (một loại hợp chất hóa học thường dùng làm chất khử trùng)

    "Quaternary ammonium compounds are widely used in hospitals and households for their disinfectant properties."

    (Hợp chất amoni bậc bốn được sử dụng rộng rãi trong bệnh viện và gia đình nhờ đặc tính khử trùng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quaternary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị kỷ gần đây nhất trong đại Tân Sinh, theo sau kỷ Đệ Tam và bao gồm các thế Pleistocen và Holocen.

"The Quaternary period saw significant climate fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quaternary".

Kỷ Đệ Tứ và Sự Phát Triển Loài Người

Kỷ Đệ Tứ là giai đoạn địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 2.58 triệu năm trước và kéo dài cho đến ngày nay. Đây là kỷ mà loài người hiện đại xuất hiện và phát triển, chứng kiến nhiều kỷ băng hà và sự thay đổi đáng kể về khí hậu và môi trường. Việc nghiên cứu Kỷ Đệ Tứ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử Trái Đất, sự tiến hóa của sinh vật và tác động của con người lên hành tinh.

Ý Nghĩa Của Số Bốn

Mặc dù bản thân từ 'quaternary' mang tính khoa học và kỹ thuật nhiều hơn là văn hóa, nhưng nó luôn gắn liền với số bốn. Số bốn thường xuất hiện trong nhiều hệ thống phân loại hoặc chu kỳ tự nhiên và triết học: bốn mùa trong năm (xuân, hạ, thu, đông), bốn hướng chính (đông, tây, nam, bắc), hoặc bốn yếu tố cổ điển (đất, nước, lửa, khí) trong nhiều nền văn hóa cổ đại. Sự hiện diện của 'quaternary' thường chỉ ra một hệ thống hoặc một giai đoạn có bốn thành phần hoặc vị trí.