(Top Banner Ad)
neon lamp
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

neon lamp

UK: /ˈniːɒn læmp/ • US: /ˈniːɑːn læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn neon đèn ống neon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas-discharge lamp containing neon gas at low pressure.

Vietnamese Meaning

Đèn phóng điện khí chứa khí neon ở áp suất thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neon lamp glowed brightly in the window."

    "Đèn neon sáng rực rỡ trong cửa sổ."

  • "Neon lamps are often used in advertising signs."

    "Đèn neon thường được sử dụng trong các biển quảng cáo."

  • "The small neon lamp indicates that the device is powered on."

    "Đèn neon nhỏ cho biết thiết bị đã được bật nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neon Khí neon; ánh sáng neon rực rỡ; màu sắc chói chang (ví dụ: màu neon xanh)
Adjective neon Thuộc về neon; màu neon (rất sáng và rực rỡ, thường dùng để mô tả màu sắc chói chang)
Noun lamp Cái đèn (nói chung); đèn thắp sáng
Noun neon sign Biển hiệu neon (thường dùng để quảng cáo hoặc trang trí)

Related Words

fluorescent lamp (đèn huỳnh quang)incandescent lamp (đèn sợi đốt)LED lamp (đèn LED)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νέος (neos)
Modern Latin
neon
English
neon

Nguồn gốc của 'Neon'

'Neon' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'νέος' (neos), có nghĩa là 'mới'. Từ này được nhà hóa học người Anh William Ramsay và Morris Travers đặt tên vào năm 1898 khi họ phát hiện ra nguyên tố khí hiếm này. Họ gọi nó là 'mới' vì đây là một nguyên tố hoàn toàn mới mẻ trong bảng tuần hoàn.

Sự ra đời của 'Đèn Neon'

Kết hợp với từ 'lamp' (đèn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lampas' (ngọn đuốc), cụm từ 'neon lamp' (đèn neon) xuất hiện khi người ta bắt đầu sử dụng khí neon trong các ống thủy tinh kín để tạo ra ánh sáng rực rỡ đặc trưng. Công nghệ này được nhà phát minh người Pháp Georges Claude giới thiệu lần đầu vào năm 1910, mở ra một kỷ nguyên mới cho biển hiệu quảng cáo và chiếu sáng đô thị.

Usage Note

Đèn neon là một loại đèn phóng điện khí. Nó thường phát ra ánh sáng màu cam đỏ đặc trưng, nhưng các khí khác có thể được thêm vào để tạo ra các màu khác. Đèn neon được sử dụng rộng rãi trong các biển quảng cáo, chỉ báo và các ứng dụng chiếu sáng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neon lamp
  • bright bright neon lamp
    (đèn neon sáng chói)
  • flickering flickering neon lamp
    (đèn neon nhấp nháy)
  • broken broken neon lamp
    (đèn neon bị hỏng)
Verb + neon lamp
  • light up light up a neon lamp
    (thắp sáng/bật đèn neon)
  • switch on/off switch on/off a neon lamp
    (bật/tắt đèn neon)
  • replace replace a neon lamp
    (thay đèn neon)
Noun + neon lamp
  • the glow of the glow of a neon lamp
    (ánh sáng lấp lánh/rực rỡ của đèn neon)
  • the hum of the hum of a neon lamp
    (tiếng ù ù của đèn neon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neon lamp

noun
Lật mặt

Đèn phóng điện khí chứa khí neon ở áp suất thấp.

"The neon lamp glowed brightly in the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neon lamp".

Biểu tượng của thành phố đêm

Đèn neon đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của các thành phố lớn vào ban đêm, đặc biệt là trong các khu giải trí, khu phố mua sắm sầm uất như Las Vegas, Times Square (New York) hay các khu phố đèn đỏ ở một số nơi. Ánh sáng rực rỡ, đa sắc màu của đèn neon góp phần tạo nên vẻ đẹp huyền ảo, sống động và đôi khi hơi ồn ào cho cảnh quan đô thị khi màn đêm buông xuống.

Phong cách cổ điển và nghệ thuật

Ngoài vai trò chiếu sáng và quảng cáo, đèn neon còn gắn liền với phong cách thẩm mỹ retro (hoài cổ) của thế kỷ 20, thường xuất hiện trong các quán ăn kiểu Mỹ (diners), quán bar hay rạp chiếu phim cũ. Ngày nay, đèn neon cũng được các nghệ sĩ và nhà thiết kế sử dụng như một phương tiện nghệ thuật, tạo ra các tác phẩm điêu khắc ánh sáng độc đáo và đầy tính biểu tượng.