neon
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neon'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nguyên tố khí trơ, không màu, không mùi, chiếm một lượng rất nhỏ trong khí quyển và được sử dụng trong đèn neon và biển hiệu neon.
Definition (English Meaning)
A colorless, odorless, inert gaseous element that constitutes a very small amount of the atmosphere and is used in neon lights and signs.
Ví dụ Thực tế với 'Neon'
-
"Neon is used to make bright signs."
"Neon được sử dụng để làm các biển hiệu sáng."
-
"The city was lit up with neon signs."
"Thành phố được thắp sáng bởi những biển hiệu neon."
-
"The store's new neon lights are attracting a lot of attention."
"Đèn neon mới của cửa hàng đang thu hút rất nhiều sự chú ý."
Từ loại & Từ liên quan của 'Neon'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: neon
- Adjective: neon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Neon'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Neon thường được biết đến nhiều nhất qua việc sử dụng nó trong đèn neon. Nó phát ra ánh sáng đỏ cam đặc trưng khi có dòng điện chạy qua. Lưu ý rằng, mặc dù được gọi là 'đèn neon', nhiều loại 'đèn neon' khác nhau sử dụng các loại khí khác nhau để tạo ra các màu sắc khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Neon'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sign, which glowed with neon light, advertised the diner.
|
Biển hiệu, cái mà phát sáng với ánh đèn neon, quảng cáo quán ăn. |
| Phủ định |
The painting, which did not feature any neon colors, felt dull and lifeless.
|
Bức tranh, cái mà không có bất kỳ màu neon nào, cảm thấy buồn tẻ và vô hồn. |
| Nghi vấn |
Is that the bar where the neon sign, which flickers intermittently, is located?
|
Đó có phải là quán bar nơi biển hiệu neon, cái mà nhấp nháy gián đoạn, được đặt không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city was illuminated by neon signs.
|
Thành phố được chiếu sáng bởi những biển hiệu neon. |
| Phủ định |
There isn't any neon in this old lamp.
|
Không có neon trong chiếc đèn cũ này. |
| Nghi vấn |
Is neon a common element in advertising displays?
|
Neon có phải là một yếu tố phổ biến trong các bảng quảng cáo không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy a neon sign for her room.
|
Cô ấy sẽ mua một biển đèn neon cho phòng của mình. |
| Phủ định |
They are not going to paint the walls neon green.
|
Họ sẽ không sơn tường màu xanh neon. |
| Nghi vấn |
Are you going to wear that neon dress to the party?
|
Bạn có định mặc chiếc váy neon đó đến bữa tiệc không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had installed the neon sign before the grand opening.
|
Họ đã lắp đặt bảng hiệu neon trước buổi khai trương. |
| Phủ định |
She had not seen such bright neon colors before she visited Tokyo.
|
Cô ấy chưa từng thấy những màu neon sáng như vậy trước khi đến thăm Tokyo. |
| Nghi vấn |
Had the nightclub used neon lighting before they renovated?
|
Câu lạc bộ đêm đã sử dụng đèn neon trước khi họ cải tạo chưa? |