(Top Banner Ad)
neostriatum
C2
Danh từ C2 Y học, Giải phẫu học thần kinh

neostriatum

UK: /ˌniːəʊstraɪˈeɪtəm/ • US: /ˌniːoʊstraɪˈeɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

thể vân mới tân vân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest part of the basal ganglia, located in the forebrain. It is comprised of the caudate nucleus and the putamen.

Vietnamese Meaning

Phần lớn nhất của hạch nền, nằm ở não trước. Nó bao gồm nhân đuôi và bèo sẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dysfunction of the neostriatum is implicated in several neurological disorders, including Parkinson's disease and Huntington's disease."

    "Rối loạn chức năng của thể vân mới có liên quan đến một số rối loạn thần kinh, bao gồm bệnh Parkinson và bệnh Huntington."

  • "The neostriatum plays a crucial role in motor control and habit formation."

    "Thể vân mới đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động và hình thành thói quen."

  • "Damage to the neostriatum can lead to movement disorders."

    "Tổn thương thể vân mới có thể dẫn đến rối loạn vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neostriatum vân thể mới
Adjective neostriatal thuộc về vân thể mới
Noun striatum vân thể (một phần của não bộ)

Related Words

Subject Area

Y học, Giải phẫu học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νέος (neos) - new
Latin
striatus - striped, furrowed
English (modern scientific)
neostriatum

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'neostriatum' được ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin. 'Neo-' (từ tiếng Hy Lạp 'neos') có nghĩa là 'mới', còn 'striatum' (từ tiếng Latin 'striatus') có nghĩa là 'có sọc' hoặc 'có vằn'. Tên gọi này phản ánh đặc điểm cấu trúc có sọc của nó và vị trí của nó là phần 'mới' hơn trong sự tiến hóa của hạch nền (basal ganglia) so với 'paleostriatum' (vân thể cũ).

Usage Note

Neostriatum là một cấu trúc phức tạp đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động, học tập liên kết, và các chức năng nhận thức. Nó nhận thông tin từ vỏ não và các vùng não khác, sau đó xử lý và gửi tín hiệu trở lại vỏ não thông qua đồi thị. Sự khác biệt quan trọng với paleostriatum (globus pallidus) là về mặt tiến hóa và chức năng. Neostriatum là cấu trúc mới hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

in of

in: chỉ vị trí bên trong não bộ (ví dụ: 'the neostriatum in the forebrain'). of: biểu thị thành phần (ví dụ: 'part of the neostriatum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neostriatum
  • dorsal dorsal neostriatum
    (vân thể mới lưng)
  • ventral ventral neostriatum
    (vân thể mới bụng)
  • human human neostriatum
    (vân thể mới ở người)
  • healthy healthy neostriatum
    (vân thể mới khỏe mạnh)
Verb + neostriatum
  • study study the neostriatum
    (nghiên cứu vân thể mới)
  • damage damage the neostriatum
    (tổn thương vân thể mới)
  • stimulate stimulate the neostriatum
    (kích thích vân thể mới)
Neostriatum + Verb
  • The neostriatum plays The neostriatum plays a crucial role
    (Vân thể mới đóng vai trò then chốt)
  • The neostriatum controls The neostriatum controls movement
    (Vân thể mới kiểm soát chuyển động)
  • The neostriatum integrates The neostriatum integrates signals
    (Vân thể mới tích hợp tín hiệu)

Idioms

  • The neostriatum plays a crucial role

    Vân thể mới đóng vai trò then chốt

    "The neostriatum plays a crucial role in motor control and habit formation."

    (Vân thể mới đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát vận động và hình thành thói quen.)

  • Damage to the neostriatum

    Tổn thương vân thể mới

    "Damage to the neostriatum can lead to severe motor deficits, as seen in Parkinson's disease."

    (Tổn thương vân thể mới có thể dẫn đến suy giảm vận động nghiêm trọng, như được thấy trong bệnh Parkinson.)

  • Neostriatal activity

    Hoạt động của vân thể mới

    "Researchers observed distinct patterns of neostriatal activity during reward-based learning tasks."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu hoạt động riêng biệt của vân thể mới trong các nhiệm vụ học tập dựa trên phần thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neostriatum

Danh từ
Lật mặt

Phần lớn nhất của hạch nền, nằm ở não trước. Nó bao gồm nhân đuôi và bèo sẫm.

"Dysfunction of the neostriatum is implicated in several neurological disorders, including Parkinson's disease and Huntington's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neostriatum".

Vai trò trong Bệnh Parkinson

Vân thể mới là một phần quan trọng của hạch nền, một cấu trúc não bộ liên quan đến kiểm soát vận động. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất dopamine chiếu đến vân thể mới là đặc trưng chính của bệnh Parkinson, một rối loạn thần kinh tiến triển gây ra các vấn đề về vận động như run, cứng đờ và chậm chạp. Việc nghiên cứu vân thể mới đã góp phần rất lớn vào việc hiểu và tìm kiếm phương pháp điều trị cho căn bệnh này.

Trung tâm Học tập và Phần thưởng

Ngoài chức năng vận động, vân thể mới còn đóng vai trò quan trọng trong các quá trình nhận thức cao hơn như học tập thói quen, hình thành trí nhớ và hệ thống phần thưởng của não bộ. Nó là một khu vực chủ chốt trong các nghiên cứu về nghiện ngập và các hành vi mang tính mục tiêu, giúp các nhà khoa học hiểu cách chúng ta học hỏi và đưa ra quyết định dựa trên phần thưởng và hình phạt.