(Top Banner Ad)
caudate nucleus
C1
danh từ C1 Y học

caudate nucleus

UK: /ˈkɔːdeɪt ˈnjuːkliəs/ • US: /ˈkɔːdeɪt ˈnuːkliəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân đuôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large C-shaped structure in the brain, part of the basal ganglia. It is involved in motor control, as well as other functions including procedural learning, associative learning, and inhibitory control of action.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc lớn hình chữ C trong não, là một phần của hạch nền. Nó tham gia vào kiểm soát vận động, cũng như các chức năng khác bao gồm học tập theo thủ tục, học tập liên kết và kiểm soát ức chế hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the caudate nucleus can result in movement disorders."

    "Tổn thương nhân đuôi có thể dẫn đến rối loạn vận động."

  • "The caudate nucleus plays a critical role in the development of habits."

    "Nhân đuôi đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen."

  • "Neuroimaging studies have shown altered activity in the caudate nucleus in individuals with OCD."

    "Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh đã cho thấy sự thay đổi hoạt động ở nhân đuôi ở những người mắc OCD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caudate nucleus nhân đuôi (một cấu trúc trong não)
Adjective caudate có đuôi, thuộc về nhân đuôi
Noun nucleus nhân, hạt nhân
Adjective acaudate không có đuôi, cụt đuôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda ('tail') + nucleus ('kernel, inner part of a nut')
Modern English
caudate nucleus

Cái 'Nhân có Đuôi' trong Não Bộ

Tên gọi 'caudate nucleus' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin. 'Caudate' (từ 'cauda') có nghĩa là 'có đuôi', và 'nucleus' có nghĩa là 'nhân' hoặc 'hạt'. Các nhà giải phẫu học đặt tên như vậy vì cấu trúc này có hình dạng giống một con nòng nọc với một cái 'đầu' lớn và một cái 'đuôi' dài, cong. Vì vậy, tên của nó mô tả chính xác hình dáng của nó: cái nhân có đuôi.

Usage Note

Caudate nucleus là một cấu trúc quan trọng trong hạch nền, đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển vận động, học tập và các quá trình nhận thức khác. Nó thường được nghiên cứu trong bối cảnh các rối loạn thần kinh như bệnh Parkinson, bệnh Huntington và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caudate nucleus
  • left/right left/right caudate nucleus
    (nhân đuôi trái/phải)
  • atrophied atrophied caudate nucleus
    (nhân đuôi bị teo lại)
  • dorsal dorsal caudate nucleus
    (nhân đuôi lưng (phần lưng của nhân đuôi))
Verb + caudate nucleus
  • activate the caudate nucleus
    (kích hoạt nhân đuôi)
  • damage the caudate nucleus
    (làm tổn thương nhân đuôi)
  • stimulate the caudate nucleus
    (kích thích nhân đuôi)
Noun + of the caudate nucleus
  • head of the caudate nucleus
    (đầu của nhân đuôi)
  • function of the caudate nucleus
    (chức năng của nhân đuôi)
  • lesion of the caudate nucleus
    (tổn thương ở nhân đuôi)

Idioms

  • to light up the caudate nucleus

    Một cách diễn đạt trong khoa học thường thức, có nghĩa là gây ra một phản ứng thần kinh mạnh mẽ liên quan đến sự hài lòng, phần thưởng hoặc tình yêu, thường được quan sát trên phim chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI).

    "Looking at pictures of her new baby really lit up the mother's caudate nucleus."

    (Việc ngắm nhìn những bức ảnh của đứa con mới sinh thực sự đã làm 'sáng rực' nhân đuôi của người mẹ.)

  • the brain's habit center

    Một cụm từ ví von dùng để chỉ nhân đuôi, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc hình thành, thực hiện và duy trì các thói quen, từ việc đánh răng cho đến các hành vi phức tạp hơn.

    "To build a new skill, you need to consistently practice until it's encoded in the brain's habit center, the caudate nucleus."

    (Để xây dựng một kỹ năng mới, bạn cần luyện tập đều đặn cho đến khi nó được ghi vào 'trung tâm thói quen' của não bộ, tức là nhân đuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caudate nucleus

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc lớn hình chữ C trong não, là một phần của hạch nền. Nó tham gia vào kiểm soát vận động, cũng như các chức năng khác bao gồm học tập theo thủ tục, học tập liên kết và kiểm soát ức chế hành động.

"Damage to the caudate nucleus can result in movement disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caudate nucleus".

Trung tâm của Tình yêu và Phần thưởng

Trong văn hóa đại chúng và khoa học thường thức, nhân đuôi thường được nhắc đến như một phần quan trọng của 'hệ thống phần thưởng' trong não. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nó hoạt động mạnh mẽ khi chúng ta trải nghiệm những điều thú vị, chẳng hạn như ăn món ngon, trúng xổ số, hoặc đặc biệt là khi đang trong giai đoạn đầu của tình yêu lãng mạn. Điều này đã khiến nó có biệt danh là một trong những 'trung tâm tình yêu' của não bộ.

Mối liên hệ với Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (OCD)

Nhân đuôi không chỉ liên quan đến những cảm xúc tích cực. Nó còn đóng vai trò then chốt trong việc học hỏi và hình thành thói quen. Khi có sự hoạt động bất thường hoặc quá mức ở vùng này, nó có thể liên quan đến Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (OCD). Bệnh nhân OCD thường gặp khó khăn trong việc 'tắt' các vòng lặp suy nghĩ và hành vi, và các nghiên cứu cho thấy sự bất thường trong mạch não liên quan đến nhân đuôi có thể là một trong những nguyên nhân.