striatum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nucleus of the basal ganglia in the forebrain; the main input to the basal ganglia and a crucial component of the reward system.
Vietnamese Meaning
Một nhân xám lớn nằm trong hạch nền của não trước; đầu vào chính của hạch nền và là một thành phần quan trọng của hệ thống khen thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the striatum can result in movement disorders."
"Tổn thương đến striatum có thể dẫn đến các rối loạn vận động."
-
"The striatum is involved in decision-making and reward processing."
"Striatum tham gia vào quá trình ra quyết định và xử lý phần thưởng."
-
"Parkinson's disease is associated with a loss of dopamine neurons in the striatum."
"Bệnh Parkinson có liên quan đến sự mất mát các tế bào thần kinh dopamine trong striatum."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stria | Vết sọc, đường vân, rãnh nhỏ (thường dùng trong giải phẫu hoặc địa chất) |
| Adjective | striated | Có sọc, có vân, có rãnh (ví dụ: cơ vân) |
| Verb | striate | Tạo sọc, làm cho có vân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Striatum là một cấu trúc dưới vỏ não, đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch và điều chỉnh vận động, cũng như trong động lực, phần thưởng và học tập có điều kiện. Nó nhận đầu vào từ vỏ não và các khu vực não khác và gửi đầu ra đến các khu vực não khác, bao gồm cả chất đen (substantia nigra). Striatum được chia thành hai phần chính: nhân đuôi (caudate nucleus) và vỏ não (putamen). Vỏ não và nhân đuôi cùng nhau được gọi là thể vân (neostriatum).
Prepositions
'in the striatum' - chỉ vị trí bên trong cấu trúc striatum. 'of the striatum' - mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của striatum.
Collocations (Từ đi kèm)
-
striatum striatum activity (hoạt động của vân thể)
-
striatum striatum function (chức năng của vân thể)
-
striatum striatum neurons (các tế bào thần kinh của vân thể)
Idioms
-
The striatum plays a crucial role in...
Vân thể đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong...
"The striatum plays a crucial role in motor control and reward processing."
(Vân thể đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kiểm soát vận động và xử lý phần thưởng.)
-
Damage to the striatum can lead to...
Tổn thương vân thể có thể dẫn đến...
"Damage to the striatum can lead to movement disorders like Parkinson's disease."
(Tổn thương vân thể có thể dẫn đến các rối loạn vận động như bệnh Parkinson.)
-
Activation of the striatum is associated with...
Sự kích hoạt vân thể có liên quan đến...
"Activation of the striatum is associated with feelings of pleasure and motivation."
(Sự kích hoạt vân thể có liên quan đến cảm giác khoái cảm và động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
striatum
nounMột nhân xám lớn nằm trong hạch nền của não trước; đầu vào chính của hạch nền và là một thành phần quan trọng của hệ thống khen thưởng.
"Damage to the striatum can result in movement disorders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striatum".
