(Top Banner Ad)
striatum
C1
noun C1 Y học

striatum

UK: /straɪˈeɪtəm/ • US: /straɪˈeɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

thể vân vân não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nucleus of the basal ganglia in the forebrain; the main input to the basal ganglia and a crucial component of the reward system.

Vietnamese Meaning

Một nhân xám lớn nằm trong hạch nền của não trước; đầu vào chính của hạch nền và là một thành phần quan trọng của hệ thống khen thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the striatum can result in movement disorders."

    "Tổn thương đến striatum có thể dẫn đến các rối loạn vận động."

  • "The striatum is involved in decision-making and reward processing."

    "Striatum tham gia vào quá trình ra quyết định và xử lý phần thưởng."

  • "Parkinson's disease is associated with a loss of dopamine neurons in the striatum."

    "Bệnh Parkinson có liên quan đến sự mất mát các tế bào thần kinh dopamine trong striatum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stria Vết sọc, đường vân, rãnh nhỏ (thường dùng trong giải phẫu hoặc địa chất)
Adjective striated Có sọc, có vân, có rãnh (ví dụ: cơ vân)
Verb striate Tạo sọc, làm cho có vân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
striatum
English
striatum

Nguồn gốc 'sọc' trong não bộ

Từ 'striatum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ 'stria' có nghĩa là 'rãnh', 'vết sọc' hoặc 'đường vân'. Tên gọi này được đặt cho một phần của não bộ vì khi quan sát dưới kính hiển vi, vùng này có vẻ ngoài sọc hoặc vân rõ rệt, do sự phân bố đặc biệt của các sợi thần kinh và tế bào. Nó phản ánh đặc điểm hình thái học của vùng này.

Usage Note

Striatum là một cấu trúc dưới vỏ não, đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch và điều chỉnh vận động, cũng như trong động lực, phần thưởng và học tập có điều kiện. Nó nhận đầu vào từ vỏ não và các khu vực não khác và gửi đầu ra đến các khu vực não khác, bao gồm cả chất đen (substantia nigra). Striatum được chia thành hai phần chính: nhân đuôi (caudate nucleus) và vỏ não (putamen). Vỏ não và nhân đuôi cùng nhau được gọi là thể vân (neostriatum).

Prepositions

in of

'in the striatum' - chỉ vị trí bên trong cấu trúc striatum. 'of the striatum' - mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của striatum.

Collocations (Từ đi kèm)

Striatum + Noun
  • striatum striatum activity
    (hoạt động của vân thể)
  • striatum striatum function
    (chức năng của vân thể)
  • striatum striatum neurons
    (các tế bào thần kinh của vân thể)

Idioms

  • The striatum plays a crucial role in...

    Vân thể đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong...

    "The striatum plays a crucial role in motor control and reward processing."

    (Vân thể đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kiểm soát vận động và xử lý phần thưởng.)

  • Damage to the striatum can lead to...

    Tổn thương vân thể có thể dẫn đến...

    "Damage to the striatum can lead to movement disorders like Parkinson's disease."

    (Tổn thương vân thể có thể dẫn đến các rối loạn vận động như bệnh Parkinson.)

  • Activation of the striatum is associated with...

    Sự kích hoạt vân thể có liên quan đến...

    "Activation of the striatum is associated with feelings of pleasure and motivation."

    (Sự kích hoạt vân thể có liên quan đến cảm giác khoái cảm và động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striatum

noun
Lật mặt

Một nhân xám lớn nằm trong hạch nền của não trước; đầu vào chính của hạch nền và là một thành phần quan trọng của hệ thống khen thưởng.

"Damage to the striatum can result in movement disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striatum".

Vai trò trong nghiện ngập và hệ thống phần thưởng

Vân thể là một phần quan trọng của hệ thống phần thưởng trong não bộ, có liên quan mật thiết đến cảm giác khoái cảm, động lực và hình thành thói quen. Do đó, nó đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của các hành vi nghiện ngập (ví dụ: nghiện ma túy, cờ bạc), một vấn đề xã hội và y tế lớn trên toàn cầu. Các nghiên cứu về vân thể giúp chúng ta hiểu hơn về cơ chế sinh học của nghiện.

Liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh

Vân thể bị ảnh hưởng nặng nề trong một số bệnh thoái hóa thần kinh nổi tiếng, đặc biệt là bệnh Parkinson và bệnh Huntington. Sự suy giảm chức năng của vân thể trong các bệnh này dẫn đến các triệu chứng vận động nghiêm trọng, như run rẩy, cứng đơ hoặc các cử động không tự chủ, gây ra gánh nặng lớn cho người bệnh và xã hội. Việc hiểu rõ vân thể là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới.