nerve injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to a nerve, which can result in loss of sensation, movement, or other functions.
Vietnamese Meaning
Tổn thương dây thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, khả năng vận động hoặc các chức năng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a nerve injury to his spinal cord."
"Anh ấy bị tổn thương dây thần kinh ở tủy sống."
-
"The doctor diagnosed a nerve injury after the accident."
"Bác sĩ chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sau tai nạn."
-
"Peripheral nerve injuries can cause chronic pain."
"Tổn thương dây thần kinh ngoại biên có thể gây ra đau mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nerve injury ám chỉ bất kỳ loại tổn thương nào ảnh hưởng đến dây thần kinh, từ nhẹ (ví dụ: bị chèn ép) đến nghiêm trọng (ví dụ: đứt dây thần kinh). Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương.
Prepositions
Nerve injury 'to' chỉ rõ bộ phận bị tổn thương (ví dụ: nerve injury to the hand). Nerve injury 'from' chỉ nguyên nhân gây ra tổn thương (ví dụ: nerve injury from a car accident).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nerve injury (tổn thương thần kinh nghiêm trọng)
-
minor minor nerve injury (tổn thương thần kinh nhẹ)
-
traumatic traumatic nerve injury (tổn thương thần kinh do chấn thương)
-
peripheral peripheral nerve injury (tổn thương thần kinh ngoại biên)
-
permanent permanent nerve injury (tổn thương thần kinh vĩnh viễn)
-
suffer (from) suffer a nerve injury (bị tổn thương thần kinh)
-
sustain sustain a nerve injury (chịu đựng/mắc phải tổn thương thần kinh)
-
cause cause nerve injury (gây ra tổn thương thần kinh)
-
diagnose diagnose a nerve injury (chẩn đoán tổn thương thần kinh)
-
treat treat a nerve injury (điều trị tổn thương thần kinh)
-
recover from recover from a nerve injury (hồi phục sau tổn thương thần kinh)
-
risk risk of nerve injury (nguy cơ tổn thương thần kinh)
-
symptoms symptoms of nerve injury (triệu chứng của tổn thương thần kinh)
-
causes causes of nerve injury (nguyên nhân gây tổn thương thần kinh)
Idioms
-
sustain a nerve injury
bị một tổn thương thần kinh (một cách chính thức, thường do tai nạn hoặc y tế)
"The athlete sustained a serious nerve injury during the game."
(Vận động viên đó đã bị một tổn thương thần kinh nghiêm trọng trong trận đấu.)
-
diagnose a nerve injury
chẩn đoán tổn thương thần kinh (xác định sự hiện diện và loại tổn thương)
"Doctors worked quickly to diagnose the nerve injury after the accident."
(Các bác sĩ đã làm việc nhanh chóng để chẩn đoán tổn thương thần kinh sau vụ tai nạn.)
-
recover from a nerve injury
hồi phục sau tổn thương thần kinh (quá trình lấy lại chức năng hoặc sức khỏe)
"It can take months or even years to fully recover from a severe nerve injury."
(Có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để hồi phục hoàn toàn sau một tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nerve injury
NounTổn thương dây thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, khả năng vận động hoặc các chức năng khác.
"He suffered a nerve injury to his spinal cord."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve injury".
