(Top Banner Ad)
nerve injury
B2
Noun B2 Y học

nerve injury

UK: /nɜːv ˈɪndʒəri/ • US: /nɜːrv ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương dây thần kinh chấn thương dây thần kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to a nerve, which can result in loss of sensation, movement, or other functions.

Vietnamese Meaning

Tổn thương dây thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, khả năng vận động hoặc các chức năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a nerve injury to his spinal cord."

    "Anh ấy bị tổn thương dây thần kinh ở tủy sống."

  • "The doctor diagnosed a nerve injury after the accident."

    "Bác sĩ chẩn đoán tổn thương dây thần kinh sau tai nạn."

  • "Peripheral nerve injuries can cause chronic pain."

    "Tổn thương dây thần kinh ngoại biên có thể gây ra đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh, sự can đảm, thần kinh
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injurious có hại, gây tổn thương
Noun injury vết thương, sự tổn hại
Noun innervation sự phân bố thần kinh

Synonyms

Related Words

neuropathy (bệnh thần kinh)neuralgia (đau dây thần kinh)axonotmesis (đứt bó sợi trục thần kinh)neurotmesis (đứt hoàn toàn dây thần kinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneh₁-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerve
Modern English
nerve

Nguồn gốc của 'Nerve Injury'

Từ 'nerve' (dây thần kinh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nervus', có nghĩa là 'gân, dây chằng' hoặc 'dây thần kinh'. Gốc từ PIE của nó, '*sneh₁-', mang ý nghĩa 'cuộn, xoắn', gợi lên hình ảnh các sợi dây thần kinh như những sợi dây xoắn chạy khắp cơ thể. Từ 'injury' (tổn thương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iniuria', nghĩa là 'sự bất công, sự làm hại, tổn thất'. Khi kết hợp lại, 'nerve injury' là một thuật ngữ y học hiện đại mô tả sự tổn hại vật lý đối với các dây thần kinh, các đường dẫn truyền tín hiệu quan trọng của cơ thể.

Usage Note

Nerve injury ám chỉ bất kỳ loại tổn thương nào ảnh hưởng đến dây thần kinh, từ nhẹ (ví dụ: bị chèn ép) đến nghiêm trọng (ví dụ: đứt dây thần kinh). Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương.

Prepositions

to from

Nerve injury 'to' chỉ rõ bộ phận bị tổn thương (ví dụ: nerve injury to the hand). Nerve injury 'from' chỉ nguyên nhân gây ra tổn thương (ví dụ: nerve injury from a car accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerve injury
  • severe severe nerve injury
    (tổn thương thần kinh nghiêm trọng)
  • minor minor nerve injury
    (tổn thương thần kinh nhẹ)
  • traumatic traumatic nerve injury
    (tổn thương thần kinh do chấn thương)
  • peripheral peripheral nerve injury
    (tổn thương thần kinh ngoại biên)
  • permanent permanent nerve injury
    (tổn thương thần kinh vĩnh viễn)
Verb + nerve injury
  • suffer (from) suffer a nerve injury
    (bị tổn thương thần kinh)
  • sustain sustain a nerve injury
    (chịu đựng/mắc phải tổn thương thần kinh)
  • cause cause nerve injury
    (gây ra tổn thương thần kinh)
  • diagnose diagnose a nerve injury
    (chẩn đoán tổn thương thần kinh)
  • treat treat a nerve injury
    (điều trị tổn thương thần kinh)
  • recover from recover from a nerve injury
    (hồi phục sau tổn thương thần kinh)
Noun + of nerve injury
  • risk risk of nerve injury
    (nguy cơ tổn thương thần kinh)
  • symptoms symptoms of nerve injury
    (triệu chứng của tổn thương thần kinh)
  • causes causes of nerve injury
    (nguyên nhân gây tổn thương thần kinh)

Idioms

  • sustain a nerve injury

    bị một tổn thương thần kinh (một cách chính thức, thường do tai nạn hoặc y tế)

    "The athlete sustained a serious nerve injury during the game."

    (Vận động viên đó đã bị một tổn thương thần kinh nghiêm trọng trong trận đấu.)

  • diagnose a nerve injury

    chẩn đoán tổn thương thần kinh (xác định sự hiện diện và loại tổn thương)

    "Doctors worked quickly to diagnose the nerve injury after the accident."

    (Các bác sĩ đã làm việc nhanh chóng để chẩn đoán tổn thương thần kinh sau vụ tai nạn.)

  • recover from a nerve injury

    hồi phục sau tổn thương thần kinh (quá trình lấy lại chức năng hoặc sức khỏe)

    "It can take months or even years to fully recover from a severe nerve injury."

    (Có thể mất nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để hồi phục hoàn toàn sau một tổn thương thần kinh nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerve injury

Noun
Lật mặt

Tổn thương dây thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, khả năng vận động hoặc các chức năng khác.

"He suffered a nerve injury to his spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve injury".

Tiến bộ y học trong điều trị tổn thương thần kinh

Trong lịch sử, tổn thương thần kinh thường dẫn đến mất chức năng vĩnh viễn và không có nhiều hy vọng hồi phục. Tuy nhiên, với những tiến bộ vượt bậc trong y học hiện đại như vi phẫu (microsurgery) và các kỹ thuật tái tạo thần kinh (nerve regeneration techniques), khả năng phục hồi đã được cải thiện đáng kể. Các nhà khoa học và bác sĩ không ngừng nghiên cứu các phương pháp điều trị mới, bao gồm liệu pháp tế bào gốc và kỹ thuật cấy ghép thần kinh, mang lại hy vọng cho những người mắc phải tình trạng này.

Tác động xã hội và tầm quan trọng của phục hồi chức năng

Tổn thương thần kinh có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của một người, từ khả năng vận động, cảm giác đến các chức năng tự chủ của cơ thể. Trong nhiều nền văn hóa, có sự nhận thức ngày càng cao về tầm quan trọng của phục hồi chức năng (rehabilitation) toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu, trị liệu nghề nghiệp và hỗ trợ tâm lý. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân lấy lại chức năng mà còn tái hòa nhập xã hội, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và cộng đồng.