nerve damage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Injury or destruction to nerve tissue, which can result in loss of sensation, muscle weakness, and pain.
Vietnamese Meaning
Tổn thương hoặc phá hủy mô thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, yếu cơ và đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Diabetes can cause nerve damage, especially in the feet and hands."
"Bệnh tiểu đường có thể gây tổn thương thần kinh, đặc biệt là ở bàn chân và bàn tay."
-
"The accident resulted in severe nerve damage to his spinal cord."
"Vụ tai nạn dẫn đến tổn thương thần kinh nghiêm trọng đến tủy sống của anh ấy."
-
"Peripheral nerve damage can cause numbness and tingling in the extremities."
"Tổn thương thần kinh ngoại biên có thể gây tê và ngứa ran ở các chi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nerve | dây thần kinh; sự can đảm, sự lo lắng |
| Noun | nerves | sự căng thẳng, sự bồn chồn (số nhiều) |
| Adjective | nervous | lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh |
| Adverb | nervously | một cách lo lắng |
| Noun | damage | sự hư hại, sự thiệt hại |
| Noun | damages | tiền bồi thường thiệt hại (trong pháp luật) |
| Verb | damage | gây hư hại, làm tổn thương |
| Adjective | damaged | bị hư hại, bị tổn thương |
| Adjective | damaging | gây hư hại, có hại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nerve damage encompasses a range of conditions, from mild temporary impairment to severe, permanent disability. The extent and location of the damage determine the symptoms. It is often used in the context of discussing diseases (e.g., diabetes), injuries, or medical treatments (e.g., surgery, chemotherapy) that can cause nerve damage. It can be specified by location (e.g., peripheral nerve damage) or cause (e.g., diabetic nerve damage).
Prepositions
These prepositions are used to indicate the cause of the nerve damage. 'Nerve damage from diabetes' indicates that diabetes is the cause. 'Nerve damage due to injury' indicates injury is the cause. 'Nerve damage caused by chemotherapy' shows chemotherapy is the cause.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe nerve damage (tổn thương thần kinh nghiêm trọng)
-
extensive extensive nerve damage (tổn thương thần kinh trên diện rộng)
-
permanent permanent nerve damage (tổn thương thần kinh vĩnh viễn)
-
irreversible irreversible nerve damage (tổn thương thần kinh không thể hồi phục)
-
minor minor nerve damage (tổn thương thần kinh nhẹ)
-
widespread widespread nerve damage (tổn thương thần kinh lan rộng)
-
cause cause nerve damage (gây tổn thương thần kinh)
-
suffer suffer nerve damage (bị tổn thương thần kinh)
-
experience experience nerve damage (trải qua tổn thương thần kinh)
-
prevent prevent nerve damage (ngăn ngừa tổn thương thần kinh)
-
treat treat nerve damage (điều trị tổn thương thần kinh)
-
repair repair nerve damage (phục hồi tổn thương thần kinh)
Idioms
-
to suffer nerve damage
Bị tổn thương thần kinh (do một sự kiện hoặc tình trạng nào đó)
"Many athletes suffer nerve damage from repeated impacts over their careers."
(Nhiều vận động viên bị tổn thương thần kinh do những va chạm lặp đi lặp lại trong suốt sự nghiệp của họ.)
-
irreversible nerve damage
Tổn thương thần kinh không thể hồi phục
"The severe accident resulted in irreversible nerve damage to his spinal cord."
(Vụ tai nạn nghiêm trọng đã gây ra tổn thương thần kinh không thể hồi phục ở tủy sống của anh ấy.)
-
to prevent nerve damage
Ngăn ngừa tổn thương thần kinh
"Doctors educate diabetic patients on how to manage their condition to prevent nerve damage."
(Các bác sĩ giáo dục bệnh nhân tiểu đường cách quản lý tình trạng bệnh của họ để ngăn ngừa tổn thương thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nerve damage
nounTổn thương hoặc phá hủy mô thần kinh, có thể dẫn đến mất cảm giác, yếu cơ và đau.
"Diabetes can cause nerve damage, especially in the feet and hands."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident caused severe nerve damage. |
Vụ tai nạn gây ra tổn thương thần kinh nghiêm trọng. |
| Phủ định | He doesn't appear to have any nerve damage after the surgery. |
Có vẻ như anh ấy không bị tổn thương thần kinh nào sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Does she have permanent nerve damage in her hand? |
Cô ấy có bị tổn thương thần kinh vĩnh viễn ở tay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has suffered nerve damage as a result of the accident. |
Cô ấy đã bị tổn thương thần kinh do tai nạn. |
| Phủ định | I haven't experienced any nerve damage since starting physical therapy. |
Tôi đã không bị tổn thương thần kinh nào kể từ khi bắt đầu vật lý trị liệu. |
| Nghi vấn | Has the medication caused any nerve damage? |
Thuốc có gây ra bất kỳ tổn thương thần kinh nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerve damage".
