(Top Banner Ad)
injury
B1
Danh từ B1 Y học, Đời sống hàng ngày

injury

UK: /ˈɪndʒəri/ • US: /ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

vết thương tổn thương chấn thương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical harm or damage to someone's body caused by an accident or an attack.

Vietnamese Meaning

Tổn thương vật lý hoặc thiệt hại cho cơ thể ai đó do tai nạn hoặc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a serious injury to his leg in the accident."

    "Anh ấy bị một vết thương nghiêm trọng ở chân trong vụ tai nạn."

  • "She sustained an injury during the football match."

    "Cô ấy bị thương trong trận đấu bóng đá."

  • "The doctor examined the patient's injuries."

    "Bác sĩ đã kiểm tra các vết thương của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb injure làm bị thương, gây hại
Adjective injurious có hại, gây chấn thương
Adjective uninjured không bị thương, không bị hại
Noun injurer người gây thương tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iniuria
Old French
injurie
Middle English
injurie
English
injury

Nguồn gốc của 'injury'

Từ 'injury' có gốc từ tiếng Latin 'iniuria', mang nghĩa 'sự bất công', 'hành động sai trái' hoặc 'lời xúc phạm'. 'Iniuria' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') và 'ius' (nghĩa là 'luật pháp', 'quyền' hoặc 'điều đúng đắn'). Ban đầu, 'injury' chủ yếu chỉ sự tổn hại về mặt pháp lý hoặc đạo đức, tức là một hành động trái với lẽ phải. Về sau, ý nghĩa của nó dần mở rộng để bao gồm cả sự tổn hại về thể chất mà chúng ta thường hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'injury' thường được dùng để chỉ những tổn thương cụ thể, có thể nhìn thấy được hoặc cảm nhận được. Nó khác với 'wound', thường ám chỉ vết thương hở hoặc vết cắt. 'Harm' là một thuật ngữ chung chung hơn, bao gồm cả tổn thương vật lý và tinh thần. 'Damage' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả thiệt hại về tài sản.

Prepositions

to from in

'Injury to': chỉ rõ bộ phận cơ thể hoặc đối tượng bị tổn thương (e.g., injury to the head). 'Injury from': chỉ nguyên nhân gây ra tổn thương (e.g., injury from a fall). 'Injury in': thường dùng trong các cụm từ như 'injury in a car accident' (tổn thương trong một vụ tai nạn xe hơi) để chỉ bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + injury
  • serious serious injury
    (chấn thương nghiêm trọng)
  • minor minor injury
    (chấn thương nhẹ)
  • sports sports injury
    (chấn thương thể thao)
  • head head injury
    (chấn thương đầu)
  • internal internal injury
    (chấn thương nội tạng)
Verb + injury
  • sustain sustain an injury
    (chịu một chấn thương, bị chấn thương)
  • suffer suffer an injury
    (chịu một chấn thương)
  • cause cause an injury
    (gây ra chấn thương)
  • prevent prevent injury
    (ngăn ngừa chấn thương)
  • recover from recover from an injury
    (hồi phục sau chấn thương)

Idioms

  • add insult to injury

    Thêm dầu vào lửa; xát muối vào vết thương (làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách xúc phạm thêm sau khi đã gây hại hoặc khiến người khác chịu thiệt thòi)

    "To add insult to injury, the airline lost my luggage after canceling my flight."

    (Thêm dầu vào lửa, hãng hàng không còn làm mất hành lý của tôi sau khi đã hủy chuyến bay.)

  • injury time

    Thời gian bù giờ (trong thể thao, là khoảng thời gian được trọng tài cộng thêm vào cuối mỗi hiệp đấu để bù đắp cho những gián đoạn do chấn thương, thay người, hoặc các sự cố khác)

    "The winning goal was scored in injury time."

    (Bàn thắng quyết định được ghi vào thời gian bù giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương vật lý hoặc thiệt hại cho cơ thể ai đó do tai nạn hoặc tấn công.

"He suffered a serious injury to his leg in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "injury".

Bồi thường chấn thương cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có hệ thống pháp lý cho phép người bị thương do lỗi hoặc sự cẩu thả của người khác (ví dụ: tai nạn lao động, tai nạn giao thông, sơ suất y tế) yêu cầu bồi thường thiệt hại. Hệ thống này được gọi là 'personal injury claims' và giúp nạn nhân trang trải chi phí y tế, mất thu nhập, và các tổn thất tinh thần do chấn thương gây ra.

Văn hóa thể thao và chấn thương

Trong văn hóa thể thao phương Tây, chấn thương là một phần không thể tránh khỏi đối với nhiều vận động viên. Có một sự nhấn mạnh lớn vào quy trình phục hồi chức năng và vật lý trị liệu để giúp vận động viên trở lại thi đấu. Tuy nhiên, đôi khi cũng có áp lực hoặc sự ngưỡng mộ đối với những người 'chơi xuyên qua nỗi đau' (playing through pain), mặc dù hành động này có thể tiềm ẩn những rủi ro lâu dài cho sức khỏe.