uneasily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a troubled or uncomfortable manner; with anxiety or apprehension.
Vietnamese Meaning
Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shifted uneasily in his chair as the interrogation began."
"Anh ta bồn chồn cựa quậy trên ghế khi cuộc thẩm vấn bắt đầu."
-
"She laughed uneasily."
"Cô ấy cười một cách gượng gạo."
-
"He glanced uneasily around the room."
"Anh ấy liếc nhìn quanh phòng một cách bồn chồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng |
| Adjective | uneasy | khó chịu, không thoải mái |
| Noun | uneasiness | sự khó chịu, sự không thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uneasily' diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng, bất an, hoặc thiếu tự tin trong một tình huống nào đó. Khác với 'anxiously' (lo lắng), 'uneasily' thiên về sự khó chịu và bồn chồn hơn là sự lo sợ cao độ. So với 'awkwardly' (vụng về), 'uneasily' tập trung vào cảm xúc bên trong hơn là hành động bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly visibly uneasily (một cách khó chịu thấy rõ)
-
slightly slightly uneasily (một cách hơi khó chịu)
-
shift shift uneasily (cựa quậy một cách không thoải mái)
-
squirm squirm uneasily (ngọ nguậy một cách không yên)
-
glance glance uneasily (liếc nhìn một cách bồn chồn)
Idioms
-
sit uneasily on the throne
ngồi trên ngai vàng một cách không vững chắc (vị trí quyền lực không ổn định)
"The new president sits uneasily on the throne after a contested election."
(Vị tổng thống mới ngồi trên ngai vàng một cách không vững chắc sau một cuộc bầu cử gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uneasily
Trạng từMột cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.
"He shifted uneasily in his chair as the interrogation began."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneasily".
