(Top Banner Ad)
uneasily
B2
Trạng từ B2 Chung

uneasily

UK: /ˌʌnˈiːzɪli/ • US: /ˌʌnˈiːzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bồn chồn một cách không thoải mái một cách lo lắng một cách gượng gạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a troubled or uncomfortable manner; with anxiety or apprehension.

Vietnamese Meaning

Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shifted uneasily in his chair as the interrogation began."

    "Anh ta bồn chồn cựa quậy trên ghế khi cuộc thẩm vấn bắt đầu."

  • "She laughed uneasily."

    "Cô ấy cười một cách gượng gạo."

  • "He glanced uneasily around the room."

    "Anh ấy liếc nhìn quanh phòng một cách bồn chồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng
Adjective uneasy khó chịu, không thoải mái
Noun uneasiness sự khó chịu, sự không thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
uneasily

Nguồn gốc của 'uneasily'

Từ 'uneasily' được hình thành đơn giản bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'uneasy'. 'Uneasy' lại được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'easy' (dễ dàng). Vì vậy, 'uneasily' có nghĩa là 'một cách không thoải mái' hoặc 'một cách không dễ dàng'.

Usage Note

Từ 'uneasily' diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng, bất an, hoặc thiếu tự tin trong một tình huống nào đó. Khác với 'anxiously' (lo lắng), 'uneasily' thiên về sự khó chịu và bồn chồn hơn là sự lo sợ cao độ. So với 'awkwardly' (vụng về), 'uneasily' tập trung vào cảm xúc bên trong hơn là hành động bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneasily
  • visibly visibly uneasily
    (một cách khó chịu thấy rõ)
  • slightly slightly uneasily
    (một cách hơi khó chịu)
Verb + uneasily
  • shift shift uneasily
    (cựa quậy một cách không thoải mái)
  • squirm squirm uneasily
    (ngọ nguậy một cách không yên)
  • glance glance uneasily
    (liếc nhìn một cách bồn chồn)

Idioms

  • sit uneasily on the throne

    ngồi trên ngai vàng một cách không vững chắc (vị trí quyền lực không ổn định)

    "The new president sits uneasily on the throne after a contested election."

    (Vị tổng thống mới ngồi trên ngai vàng một cách không vững chắc sau một cuộc bầu cử gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneasily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bồn chồn, không thoải mái; với sự lo lắng hoặc e ngại.

"He shifted uneasily in his chair as the interrogation began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneasily".

Sự lo lắng trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện sự lo lắng ('uneasiness') một cách công khai có thể được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin hoặc không chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong một số tình huống, nó có thể được chấp nhận như một dấu hiệu của sự chân thành.