(Top Banner Ad)
jittery
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

jittery

UK: /ˈdʒɪtəri/ • US: /ˈdʒɪtəri/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn run rẩy lo lắng đứng ngồi không yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nervous and unable to relax.

Vietnamese Meaning

Bồn chồn, lo lắng và không thể thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt jittery before the presentation."

    "Tôi cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình."

  • "Too much coffee makes me jittery."

    "Uống quá nhiều cà phê khiến tôi bồn chồn."

  • "She was jittery with anticipation before the interview."

    "Cô ấy bồn chồn mong đợi trước cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jitter Sự lo lắng, bồn chồn; sự rung rẩy nhẹ (thường do căng thẳng)
Verb jitter Lo lắng, bồn chồn; rung rẩy nhẹ (do căng thẳng)
Noun jitteriness Trạng thái lo lắng, bồn chồn, rung rẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English (Early 20th Century)
jitter
English
jittery

Nguồn gốc của 'Jittery'

Từ 'jittery' xuất phát từ danh từ và động từ 'jitter', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 (khoảng năm 1920) tại Mỹ. 'Jitter' ban đầu mô tả những chuyển động nhỏ, nhanh và không tự chủ, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc uống quá nhiều cà phê. Từ này có thể mang tính chất tượng thanh, gợi lên âm thanh hoặc cảm giác rung lắc nhẹ nhàng. Khi thêm hậu tố '-y', nó biến thành tính từ 'jittery' để mô tả người hoặc vật có những triệu chứng này.

Usage Note

Từ 'jittery' thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng, bồn chồn do căng thẳng, caffeine hoặc các chất kích thích khác. Nó có thể ám chỉ sự rung rẩy nhẹ, sự khó tập trung và cảm giác bất an. So với 'nervous' (lo lắng), 'jittery' mang sắc thái thể chất rõ rệt hơn (rung rẩy, bứt rứt). So với 'anxious' (lo âu), 'jittery' thường liên quan đến tình huống cụ thể hoặc chất kích thích hơn là một trạng thái lo âu kéo dài.

Prepositions

about from

'jittery about something' có nghĩa là lo lắng về điều gì đó. 'jittery from something' có nghĩa là bồn chồn, run rẩy do tác động của một chất hoặc sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + jittery
  • a bit a bit jittery
    (hơi bồn chồn, hơi lo lắng)
  • slightly slightly jittery
    (hơi bồn chồn một chút)
  • quite quite jittery
    (khá bồn chồn, khá lo lắng)
Verb + jittery
  • feel feel jittery
    (cảm thấy bồn chồn, lo lắng)
  • get get jittery
    (trở nên bồn chồn, lo lắng)
  • make make someone jittery
    (làm ai đó bồn chồn, lo lắng)
Jittery + Noun
  • jittery jittery nerves
    (thần kinh căng thẳng, bồn chồn)
  • jittery jittery feeling
    (cảm giác bồn chồn, lo lắng)
  • jittery jittery markets
    (thị trường bất ổn, lo ngại)

Idioms

  • jittery about something

    bồn chồn, lo lắng về điều gì đó

    "She's feeling jittery about her job interview tomorrow."

    (Cô ấy cảm thấy bồn chồn về cuộc phỏng vấn xin việc ngày mai.)

  • jittery with excitement/nerves

    bồn chồn, run rẩy vì phấn khích/lo lắng

    "The kids were jittery with excitement on Christmas Eve."

    (Bọn trẻ bồn chồn vì phấn khích vào đêm Giáng sinh.)

  • a jittery stomach

    cảm giác bụng cồn cào, khó chịu do lo lắng hoặc căng thẳng

    "Before the big presentation, he always has a jittery stomach."

    (Trước mỗi buổi thuyết trình quan trọng, anh ấy luôn có cảm giác bụng cồn cào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jittery

adjective
Lật mặt

Bồn chồn, lo lắng và không thể thư giãn.

"I felt jittery before the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jittery".

Caffeine và 'Jitters'

Ở các nước phương Tây, từ 'jitters' (danh từ gốc của 'jittery') thường được dùng để chỉ cảm giác bồn chồn, lo lắng, tim đập nhanh, hoặc tay run rẩy sau khi uống quá nhiều cà phê hoặc đồ uống chứa caffeine. Đây là một hiện tượng phổ biến, được gọi là 'caffeine jitters', và là một phần của văn hóa tiêu thụ cà phê, được nhiều người hiểu và trải nghiệm.

Áp lực biểu diễn và sự lo lắng

Cảm giác 'jittery' thường xuất hiện ở những người phải biểu diễn trước đám đông, như diễn viên, nhạc sĩ, hoặc diễn giả. Đây là một dạng lo lắng trước khi trình diễn (performance anxiety), một phản ứng tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với áp lực và sự mong đợi. Việc cảm thấy 'jittery' trước một sự kiện quan trọng là điều khá phổ biến và được chấp nhận trong nhiều nền văn hóa phương Tây như một dấu hiệu của sự chuẩn bị nghiêm túc và cảm xúc thật.