(Top Banner Ad)
nestle
B2
động từ B2 Đời sống, Mô tả

nestle

UK: /ˈnesəl/ • US: /ˈnesəl/

Nghĩa tiếng Việt

nép mình ẩn mình cuộn tròn tựa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to settle comfortably within or against something; to press oneself gently and closely to someone or something

Vietnamese Meaning

ẩn mình thoải mái trong hoặc dựa vào cái gì đó; áp mình nhẹ nhàng và gần gũi vào ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat nestled in the blanket."

    "Con mèo cuộn tròn thoải mái trong chiếc chăn."

  • "The village nestles in a valley."

    "Ngôi làng nằm nép mình trong một thung lũng."

  • "She nestled her head against his shoulder."

    "Cô ấy tựa đầu vào vai anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nestle nép mình, rúc vào, dựa vào một cách ấm cúng hoặc thoải mái
Noun nest tổ, ổ (của chim, côn trùng); nơi trú ẩn
Noun nestling chim non (chưa biết bay hoặc mới rời tổ)
Adjective nestled được nép mình, nằm gọn, ẩn mình (thường mô tả vị trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nisdos
Proto-Germanic
*nestaz
Old English
nest
Middle English
nestlen
Modern English
nestle

Nguồn gốc của 'Nestle'

Từ 'nestle' có nguồn gốc từ danh từ 'nest' (tổ chim). Ban đầu, nó có nghĩa là xây tổ. Sau đó, nghĩa của từ phát triển thành 'tựa mình xuống một cách thoải mái và ấm cúng', giống như một chú chim nép mình trong tổ của mình. Điều này gợi lên cảm giác ấm áp, an toàn và thân mật.

Usage Note

Nestle thường mang ý nghĩa về sự thoải mái, an toàn và ấm áp. Nó khác với 'cuddle' ở chỗ 'nestle' nhấn mạnh sự tựa vào và ẩn mình, trong khi 'cuddle' nhấn mạnh sự ôm ấp. So với 'snuggle', 'nestle' có vẻ trang trọng hơn một chút và ít nhấn mạnh vào sự ấm cúng một cách cố ý.

Prepositions

in against between

nestle in: ẩn mình vào một không gian nhỏ hẹp và thoải mái. nestle against: tựa mình vào một bề mặt nào đó để tìm sự thoải mái. nestle between: nằm giữa hai vật hoặc người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase
  • into nestle into (something)
    (rúc vào/nép mình vào (cái gì đó) một cách thoải mái)
  • against nestle against (someone/something)
    (tựa sát vào/rúc vào cạnh (ai đó/cái gì đó))
  • under nestle under (a blanket)
    (rúc mình dưới (chăn))
Adverb + Nestle
  • snugly nestle snugly
    (nép mình ấm cúng/chặt chẽ)
  • cozily nestle cozily
    (rúc vào một cách ấm cúng/thoải mái)
  • comfortably nestle comfortably
    (nép mình thoải mái)
Noun (Subject) + Nestle
  • village a village nestles in the valley
    (một ngôi làng nép mình/nằm gọn trong thung lũng)
  • baby a baby nestles in its mother's arms
    (một em bé rúc vào lòng mẹ)

Idioms

  • nestle up to someone

    Rúc sát vào ai đó (để tìm sự an ủi, tình cảm hoặc đôi khi để nịnh hót)

    "The child always likes to nestle up to her father when watching TV."

    (Đứa trẻ luôn thích rúc vào người bố khi xem TV.)

  • nestle down

    Nép mình xuống, ổn định vị trí thoải mái để nghỉ ngơi hoặc ngủ

    "We decided to nestle down by the fire with a good book."

    (Chúng tôi quyết định nép mình xuống bên đống lửa với một cuốn sách hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nestle

động từ
Lật mặt

ẩn mình thoải mái trong hoặc dựa vào cái gì đó; áp mình nhẹ nhàng và gần gũi vào ai đó hoặc cái gì đó

"The cat nestled in the blanket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the birds nestle comfortably in their tree is wonderful.
Việc những chú chim rúc mình thoải mái trong tổ trên cây thật tuyệt vời.
Phủ định
It isn't true that the kittens didn't nestle together for warmth.
Không đúng là những chú mèo con không rúc vào nhau để giữ ấm.
Nghi vấn
Whether the baby birds nestle closely affects their survival rate.
Việc chim non rúc vào nhau có ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của chúng.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kittens, who nestle together for warmth, are adorable.
Những chú mèo con, chúng nép vào nhau để giữ ấm, thật đáng yêu.
Phủ định
The birds, which did not nestle their young, abandoned the nest.
Những con chim, không ấp ủ con non của chúng, đã bỏ tổ.
Nghi vấn
Is that the baby bird, which nestles comfortably in its mother's feathers?
Đó có phải là chú chim non, nó nép mình thoải mái trong bộ lông của mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nestle".

Sự thoải mái và An toàn

Từ 'nestle' gợi lên mạnh mẽ cảm giác thoải mái, an toàn và ấm áp, tương tự như cách một chú chim được an toàn trong tổ của mình. Cảm giác này mang tính phổ quát và thường gắn liền với gia đình, mái ấm và tuổi thơ – những nơi con người tìm thấy sự bình yên và được bảo vệ.

Bản năng làm tổ (Nesting Instinct)

Mặc dù 'nestle' là một động từ, gốc từ 'nest' của nó lại liên quan đến khái niệm 'bản năng làm tổ' ('nesting instinct'), đặc biệt thường thấy ở phụ nữ mang thai. Đây là một hành vi chuẩn bị tổ ấm cho em bé sắp chào đời, bao gồm việc dọn dẹp, sắp xếp và tạo ra một môi trường an toàn, thoải mái và ấm áp cho thành viên mới của gia đình.