(Top Banner Ad)
cower
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Hành vi

cower

UK: /ˈkaʊər/ • US: /ˈkaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

co rúm khúm núm thu mình lại vì sợ hãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crouch down or curl up, often because you are afraid.

Vietnamese Meaning

Co rúm người lại, khúm núm, thu mình lại vì sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog cowered under the table when it heard the thunder."

    "Con chó co rúm dưới gầm bàn khi nghe thấy tiếng sấm."

  • "The prisoners cowered at the sight of the guards."

    "Các tù nhân co rúm lại khi nhìn thấy lính canh."

  • "She cowered in the corner, weeping."

    "Cô ấy co rúm trong góc nhà, khóc lóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cower Co rúm, thu mình lại (vì sợ hãi)
Adjective cowering Đang co rúm, sợ sệt (dùng như một tính từ)
Adverb coweringly Một cách co rúm, khúm núm, sợ sệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kura
Middle English
couren
English
cower

Nguồn Gốc Viking

Từ 'cower' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kura', nghĩa là 'nằm chờ' hoặc 'ngủ gật'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người cúi mình nấp sau một tảng đá, vừa để rình mồi vừa để giữ ấm. Dần dần, hình ảnh cúi mình, thu người lại này được liên kết mạnh mẽ với sự sợ hãi và phục tùng, tạo nên ý nghĩa của từ 'cower' ngày nay là co rúm lại vì sợ.

Usage Note

Từ 'cower' thường được dùng để miêu tả hành động co rúm người lại do sợ hãi, xấu hổ hoặc đau đớn. Nó nhấn mạnh sự yếu đuối, dễ bị tổn thương và thường diễn ra trước một mối đe dọa hoặc sự áp bức. Khác với 'shrink', 'cower' mang sắc thái sợ hãi và khuất phục rõ rệt hơn. 'Shrink' có thể chỉ đơn giản là co lại về kích thước.

Prepositions

before under from

‘Cower before/under’: Co rúm trước ai/cái gì (thể hiện sự kính sợ hoặc khuất phục). ‘Cower from’: Co rúm lại để tránh khỏi cái gì (thể hiện sự trốn tránh vì sợ hãi).

Collocations (Từ đi kèm)

cower + Giới từ/Cụm giới từ
  • in fear cower in fear
    (Co rúm lại vì sợ hãi)
  • in a corner cower in a corner
    (Thu mình/co rúm trong một góc)
  • before cower before the tyrant
    (Co rúm lại trước kẻ bạo chúa)
  • under cower under the bed
    (Co rúm dưới gầm giường)
Cụm động từ
  • make someone make someone cower
    (Làm cho ai đó khiếp sợ, phải co rúm lại)
  • reduce someone to reduce someone to a cowering wreck
    (Khiến ai đó suy sụp đến mức chỉ biết co rúm sợ sệt)

Idioms

  • cower in someone's shadow

    Sống dưới bóng của ai đó, cảm thấy lép vế hoặc bị lu mờ bởi một người thành công hoặc quyền lực hơn.

    "He had always cowered in his older brother's shadow, afraid to pursue his own dreams."

    (Anh ấy đã luôn sống dưới bóng của anh trai mình, không dám theo đuổi ước mơ của riêng mình.)

  • cower and tremble

    Một cụm từ nhấn mạnh sự sợ hãi tột độ, có nghĩa là 'run rẩy và co rúm'.

    "The villagers could only cower and tremble as the monstrous beast approached their homes."

    (Dân làng chỉ biết co rúm và run rẩy khi con quái vật khổng lồ tiến đến nhà của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cower

Động từ
Lật mặt

Co rúm người lại, khúm núm, thu mình lại vì sợ hãi.

"The dog cowered under the table when it heard the thunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cower".

Ngôn Ngữ Cơ Thể của Sự Phục Tùng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, hành động 'cower' (co rúm) là một ngôn ngữ cơ thể mang tính bản năng, thể hiện sự phục tùng và sợ hãi. Giống như các loài động vật, con người khi co mình lại là đang cố gắng làm cho bản thân trông nhỏ bé và ít đe dọa hơn trước một thế lực vượt trội. Đây là một phản ứng tâm lý sâu sắc nhằm tránh xung đột và tự bảo vệ.

Hình Tượng trong Văn học & Phim ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, hành động 'cower' thường được dùng như một công cụ hiệu quả để khắc họa nhân vật. Nhân vật phản diện (villain) thường được mô tả là kẻ khiến người khác phải co rúm, trong khi nạn nhân hoặc nhân vật yếu đuối được thể hiện qua hành động này. Nó nhanh chóng thiết lập mối quan hệ quyền lực và sự bất bình đẳng giữa các nhân vật.