cower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To crouch down or curl up, often because you are afraid.
Vietnamese Meaning
Co rúm người lại, khúm núm, thu mình lại vì sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog cowered under the table when it heard the thunder."
"Con chó co rúm dưới gầm bàn khi nghe thấy tiếng sấm."
-
"The prisoners cowered at the sight of the guards."
"Các tù nhân co rúm lại khi nhìn thấy lính canh."
-
"She cowered in the corner, weeping."
"Cô ấy co rúm trong góc nhà, khóc lóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cower | Co rúm, thu mình lại (vì sợ hãi) |
| Adjective | cowering | Đang co rúm, sợ sệt (dùng như một tính từ) |
| Adverb | coweringly | Một cách co rúm, khúm núm, sợ sệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cower' thường được dùng để miêu tả hành động co rúm người lại do sợ hãi, xấu hổ hoặc đau đớn. Nó nhấn mạnh sự yếu đuối, dễ bị tổn thương và thường diễn ra trước một mối đe dọa hoặc sự áp bức. Khác với 'shrink', 'cower' mang sắc thái sợ hãi và khuất phục rõ rệt hơn. 'Shrink' có thể chỉ đơn giản là co lại về kích thước.
Prepositions
‘Cower before/under’: Co rúm trước ai/cái gì (thể hiện sự kính sợ hoặc khuất phục). ‘Cower from’: Co rúm lại để tránh khỏi cái gì (thể hiện sự trốn tránh vì sợ hãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in fear cower in fear (Co rúm lại vì sợ hãi)
-
in a corner cower in a corner (Thu mình/co rúm trong một góc)
-
before cower before the tyrant (Co rúm lại trước kẻ bạo chúa)
-
under cower under the bed (Co rúm dưới gầm giường)
-
make someone make someone cower (Làm cho ai đó khiếp sợ, phải co rúm lại)
-
reduce someone to reduce someone to a cowering wreck (Khiến ai đó suy sụp đến mức chỉ biết co rúm sợ sệt)
Idioms
-
cower in someone's shadow
Sống dưới bóng của ai đó, cảm thấy lép vế hoặc bị lu mờ bởi một người thành công hoặc quyền lực hơn.
"He had always cowered in his older brother's shadow, afraid to pursue his own dreams."
(Anh ấy đã luôn sống dưới bóng của anh trai mình, không dám theo đuổi ước mơ của riêng mình.)
-
cower and tremble
Một cụm từ nhấn mạnh sự sợ hãi tột độ, có nghĩa là 'run rẩy và co rúm'.
"The villagers could only cower and tremble as the monstrous beast approached their homes."
(Dân làng chỉ biết co rúm và run rẩy khi con quái vật khổng lồ tiến đến nhà của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cower
Động từCo rúm người lại, khúm núm, thu mình lại vì sợ hãi.
"The dog cowered under the table when it heard the thunder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cower".
