(Top Banner Ad)
neurogenic atrophy
C1
Danh từ C1 Y học

neurogenic atrophy

Nghĩa tiếng Việt

teo cơ do thần kinh teo cơ thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muscle wasting due to nerve damage.

Vietnamese Meaning

Sự teo cơ do tổn thương thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neurogenic atrophy can lead to significant weakness and functional impairment."

    "Teo cơ do thần kinh có thể dẫn đến suy yếu đáng kể và suy giảm chức năng."

  • "Electromyography (EMG) can help diagnose neurogenic atrophy."

    "Điện cơ (EMG) có thể giúp chẩn đoán teo cơ do thần kinh."

  • "Treatment for neurogenic atrophy focuses on addressing the underlying nerve damage."

    "Điều trị teo cơ do thần kinh tập trung vào việc giải quyết tổn thương thần kinh tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrophy sự teo, sự suy giảm
Verb atrophy teo lại, suy yếu đi
Adjective atrophic bị teo, suy dinh dưỡng
Adjective neurogenic có nguồn gốc thần kinh, do thần kinh gây ra
Noun neurologist bác sĩ thần kinh học
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neuroscience khoa học thần kinh
Prefix neuro- tiền tố chỉ thần kinh

Synonyms

denervation atrophy (teo cơ do mất chi phối thần kinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νεῦρον (neuron)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
Ancient Greek
ἀ- (a-)
Ancient Greek
τροφή (trophe)
Modern English/Medical Latin
neurogenic atrophy

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Neurogenic Atrophy'

'Neurogenic atrophy' là một thuật ngữ y học phức tạp có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Neurogenic' được ghép từ 'neuron' (dây thần kinh) và 'genesis' (sự sinh ra, nguồn gốc), mang ý nghĩa 'có nguồn gốc từ hệ thần kinh'. Phần 'atrophy' lại đến từ 'a-' (không, thiếu) và 'trophe' (dinh dưỡng), có nghĩa là 'sự thiếu hụt dinh dưỡng', dẫn đến 'teo cơ' hay 'suy giảm'. Ghép lại, thuật ngữ này mô tả tình trạng teo cơ do vấn đề ở hệ thần kinh gây ra.

Usage Note

Neurogenic atrophy đề cập đến tình trạng teo cơ xảy ra do các vấn đề liên quan đến thần kinh kiểm soát các cơ đó. Điều này khác với teo cơ do không sử dụng (disuse atrophy) hoặc các bệnh cơ (myopathies). Nó thường là một dấu hiệu của tổn thương dây thần kinh ngoại biên hoặc bệnh thần kinh vận động. Mức độ và tốc độ teo cơ có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và vị trí của tổn thương thần kinh.

Prepositions

due to in

"due to" chỉ nguyên nhân gây ra teo cơ (ví dụ: neurogenic atrophy due to spinal cord injury). "in" thường được sử dụng để chỉ vị trí của cơ bị ảnh hưởng (ví dụ: neurogenic atrophy in the lower limbs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurogenic atrophy
  • progressive progressive neurogenic atrophy
    (chứng teo cơ thần kinh tiến triển)
  • severe severe neurogenic atrophy
    (chứng teo cơ thần kinh nghiêm trọng)
  • muscle muscle neurogenic atrophy
    (teo cơ do thần kinh (nhấn mạnh vào cơ))
Verb + neurogenic atrophy
  • develop develop neurogenic atrophy
    (phát triển chứng teo cơ thần kinh)
  • suffer from suffer from neurogenic atrophy
    (mắc chứng teo cơ thần kinh)
  • diagnose diagnose neurogenic atrophy
    (chẩn đoán chứng teo cơ thần kinh)
  • treat treat neurogenic atrophy
    (điều trị chứng teo cơ thần kinh)
Noun + of + neurogenic atrophy
  • signs signs of neurogenic atrophy
    (dấu hiệu của chứng teo cơ thần kinh)
  • cause cause of neurogenic atrophy
    (nguyên nhân của chứng teo cơ thần kinh)

Idioms

  • diagnosis of neurogenic atrophy

    chẩn đoán chứng teo cơ thần kinh

    "Early diagnosis of neurogenic atrophy is crucial for effective management."

    (Chẩn đoán sớm chứng teo cơ thần kinh là rất quan trọng để quản lý hiệu quả.)

  • management of neurogenic atrophy

    quản lý/điều trị chứng teo cơ thần kinh

    "The management of neurogenic atrophy often involves physical therapy and supportive care."

    (Việc quản lý chứng teo cơ thần kinh thường bao gồm vật lý trị liệu và chăm sóc hỗ trợ.)

  • progressive neurogenic atrophy

    teo cơ thần kinh tiến triển

    "Patients with progressive neurogenic atrophy experience a gradual worsening of muscle weakness."

    (Bệnh nhân mắc chứng teo cơ thần kinh tiến triển trải qua tình trạng yếu cơ dần dần trở nên tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurogenic atrophy

Danh từ
Lật mặt

Sự teo cơ do tổn thương thần kinh.

"Neurogenic atrophy can lead to significant weakness and functional impairment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, the patient developed neurogenic atrophy, a condition marked by muscle wasting, and required extensive physical therapy.
Sau tai nạn, bệnh nhân phát triển chứng teo cơ do thần kinh, một tình trạng được đánh dấu bằng sự hao mòn cơ bắp, và cần vật lý trị liệu chuyên sâu.
Phủ định
Neurogenic atrophy, a debilitating condition, is not always reversible, and aggressive treatment is often necessary.
Teo cơ do thần kinh, một tình trạng suy nhược, không phải lúc nào cũng có thể đảo ngược, và thường cần điều trị tích cực.
Nghi vấn
Considering the patient's history, is neurogenic atrophy, a consequence of nerve damage, the most likely diagnosis, or are other conditions more probable?
Xem xét tiền sử của bệnh nhân, teo cơ do thần kinh, một hậu quả của tổn thương thần kinh, có phải là chẩn đoán có khả năng nhất không, hay các tình trạng khác có khả năng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurogenic atrophy".

Nhận thức về bệnh thần kinh

Các bệnh về thần kinh như teo cơ thần kinh thường cần sự hiểu biết sâu sắc và hỗ trợ từ cộng đồng. Nhiều tổ chức từ thiện và nhóm hỗ trợ quốc tế đã được thành lập để giúp đỡ bệnh nhân và gia đình họ, nâng cao nhận thức về những thách thức và gánh nặng mà các tình trạng này gây ra, đồng thời thúc đẩy sự đồng cảm và hòa nhập xã hội.

Nghiên cứu y học và hy vọng trong tương lai

Teo cơ thần kinh là một trong nhiều bệnh lý thần kinh phức tạp thúc đẩy các nhà khoa học trên toàn thế giới không ngừng nghiên cứu để tìm ra nguyên nhân, phương pháp điều trị mới và các liệu pháp phục hồi hiệu quả. Những tiến bộ trong khoa học thần kinh và công nghệ y tế mang lại hy vọng lớn cho việc cải thiện chất lượng cuộc sống và có thể tìm ra phương pháp chữa trị trong tương lai.