(Top Banner Ad)
muscle hypertrophy
C1
noun C1 Thể hình, Y học thể thao

muscle hypertrophy

UK: /ˈmʌsl̩ haɪˈpɜːtrəfi/ • US: /ˈmʌsəl haɪˈpɜːrtrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

phì đại cơ tăng cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in size of skeletal muscle through a growth in size of its component cells.

Vietnamese Meaning

Sự tăng kích thước của cơ xương thông qua sự tăng trưởng về kích thước của các tế bào cấu thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weight training leads to muscle hypertrophy."

    "Tập tạ dẫn đến phì đại cơ."

  • "Diet and exercise are both important for muscle hypertrophy."

    "Chế độ ăn uống và tập thể dục đều quan trọng cho việc phì đại cơ."

  • "Researchers are studying the mechanisms behind muscle hypertrophy."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế đằng sau sự phì đại cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Adjective muscular Có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Noun hypertrophy Sự phì đại, sự tăng kích thước
Adjective hypertrophic Bị phì đại, có tính chất phì đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Ancient Greek
hyper-
Ancient Greek
trophe
New Latin
hypertrophia
English
hypertrophy

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nhận thấy rằng khi cơ bắp co lại dưới da, chúng trông giống như những con chuột nhỏ đang di chuyển.

Nguồn gốc của 'Hypertrophy'

Phần 'hypertrophy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' có nghĩa là 'quá mức, vượt trội', và 'trophe' có nghĩa là 'nuôi dưỡng, phát triển'. Do đó, 'hypertrophy' mang ý nghĩa 'sự phát triển quá mức' hoặc 'sự phì đại'.

Usage Note

Muscle hypertrophy đề cập đến sự phát triển của cơ bắp, không phải là sự gia tăng số lượng tế bào cơ (hyperplasia) mà là sự tăng kích thước của từng tế bào cơ. Đây là một kết quả thường thấy của việc tập luyện sức mạnh, đặc biệt là tập tạ. Có hai loại chính: sarcoplasmic hypertrophy (tăng thể tích sarcoplasm) và myofibrillar hypertrophy (tăng kích thước và số lượng myofibrils).

Prepositions

in of

* **in muscle hypertrophy:** chỉ ra vai trò của yếu tố/chất trong quá trình phì đại cơ. Ví dụ: 'The role of protein in muscle hypertrophy.'
* **of muscle hypertrophy:** chỉ ra loại phì đại cơ cụ thể. Ví dụ: 'The study of sarcoplasmic hypertrophy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle hypertrophy
  • significant significant muscle hypertrophy
    (sự phì đại cơ đáng kể)
  • marked marked muscle hypertrophy
    (sự phì đại cơ rõ rệt)
  • rapid rapid muscle hypertrophy
    (sự phì đại cơ nhanh chóng)
  • skeletal skeletal muscle hypertrophy
    (sự phì đại cơ xương)
  • cardiac cardiac muscle hypertrophy
    (sự phì đại cơ tim)
Verb + muscle hypertrophy
  • induce induce muscle hypertrophy
    (gây ra sự phì đại cơ)
  • promote promote muscle hypertrophy
    (thúc đẩy sự phì đại cơ)
  • achieve achieve muscle hypertrophy
    (đạt được sự phì đại cơ)
  • undergo undergo muscle hypertrophy
    (trải qua sự phì đại cơ)
Noun/Phrase + for/of muscle hypertrophy
  • resistance training resistance training for muscle hypertrophy
    (tập luyện kháng lực để phì đại cơ)
  • stimulus stimulus for muscle hypertrophy
    (tác nhân kích thích sự phì đại cơ)

Idioms

  • Resistance training for muscle hypertrophy

    Tập luyện kháng lực để tăng cơ (phì đại cơ)

    "Many bodybuilders focus on specific resistance training protocols for optimal muscle hypertrophy."

    (Nhiều vận động viên thể hình tập trung vào các phác đồ tập luyện kháng lực cụ thể để tối ưu hóa sự phì đại cơ.)

  • Induce muscle hypertrophy

    Gây ra sự tăng cơ (phì đại cơ)

    "Heavy lifting is known to induce muscle hypertrophy."

    (Nâng tạ nặng được biết là gây ra sự phì đại cơ.)

  • Optimize muscle hypertrophy

    Tối ưu hóa sự tăng cơ (phì đại cơ)

    "To optimize muscle hypertrophy, proper nutrition is as crucial as intense training."

    (Để tối ưu hóa sự phì đại cơ, dinh dưỡng hợp lý cũng quan trọng như tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle hypertrophy

noun
Lật mặt

Sự tăng kích thước của cơ xương thông qua sự tăng trưởng về kích thước của các tế bào cấu thành.

"Weight training leads to muscle hypertrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to achieve muscle hypertrophy by following a strict training program.
Anh ấy sẽ đạt được phì đại cơ bắp bằng cách tuân theo một chương trình tập luyện nghiêm ngặt.
Phủ định
She is not going to experience muscle hypertrophy if she doesn't increase her protein intake.
Cô ấy sẽ không trải qua phì đại cơ bắp nếu cô ấy không tăng lượng protein nạp vào.
Nghi vấn
Are you going to focus on muscle hypertrophy or overall strength?
Bạn sẽ tập trung vào phì đại cơ bắp hay sức mạnh tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle hypertrophy".

Văn hóa thể hình và tập gym

Sự phì đại cơ (muscle hypertrophy) là mục tiêu chính của những người tham gia thể hình và tập gym. Việc đạt được khối lượng và kích thước cơ bắp lớn hơn thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, sức khỏe và sự hấp dẫn thể chất trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Sự khác biệt giữa phì đại cơ lành tính và bệnh lý

Trong ngữ cảnh y tế, điều quan trọng là phân biệt giữa phì đại cơ xương (skeletal muscle hypertrophy) do tập luyện, thường được coi là có lợi cho sức khỏe và hiệu suất, với phì đại cơ tim (cardiac muscle hypertrophy) có thể là dấu hiệu của bệnh tim mạch nguy hiểm. Giáo dục công chúng về sự khác biệt này là rất cần thiết.