(Top Banner Ad)
cognitive neuroscience
C1
noun C1 Khoa học thần kinh nhận thức

cognitive neuroscience

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈnjʊərəʊˌsaɪəns/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈnʊroʊˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thần kinh nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific field that is concerned with the study of the biological processes and aspects that underlie cognition, with a specific focus on the neural connections in the brain which are involved in mental processes.

Vietnamese Meaning

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các quá trình và khía cạnh sinh học làm nền tảng cho nhận thức, với trọng tâm cụ thể là các kết nối thần kinh trong não liên quan đến các quá trình tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive neuroscience is a rapidly growing field that has revolutionized our understanding of the brain."

    "Khoa học thần kinh nhận thức là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về não bộ."

  • "Advances in cognitive neuroscience have led to new treatments for mental disorders."

    "Những tiến bộ trong khoa học thần kinh nhận thức đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Sự nhận thức, quá trình tư duy (bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ, phán đoán).
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức, liên quan đến tư duy.
Noun neuroscientist Nhà khoa học thần kinh.
Adjective neurological Thuộc về thần kinh học.
Noun neurology Thần kinh học (chuyên ngành y khoa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognōscere ('to get to know')
Latin
cognitivus ('relating to cognition')
English
cognitive
Ancient Greek
νεῦρον (neuron, 'nerve')
Modern English
neuroscience

Tâm trí 'Cùng Nhau Nhận Biết'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận biết'. Tiền tố 'co-' nghĩa là 'cùng nhau', và 'gnoscere' là 'biết'. Vì vậy, về cơ bản, 'nhận thức' là quá trình não bộ 'cùng nhau' thu thập các mảnh thông tin để hiểu về thế giới.

Vẽ Bản Đồ Dây Thần Kinh

'Neuroscience' là một từ ghép hiện đại. 'Neuro' đến từ tiếng Hy Lạp 'neuron' (dây thần kinh), và 'science' (khoa học). Nó mô tả một lĩnh vực mới nổi, kết hợp sinh học, tâm lý học và y học để nghiên cứu một cách khoa học về hệ thần kinh.

Usage Note

Cognitive neuroscience kết hợp các nguyên tắc của khoa học thần kinh (neuroscience) và tâm lý học nhận thức (cognitive psychology) để hiểu cách não bộ thực hiện các chức năng nhận thức như trí nhớ, ngôn ngữ, chú ý và ra quyết định. Nó khác với khoa học thần kinh thuần túy ở chỗ tập trung vào các quá trình tinh thần và khác với tâm lý học nhận thức ở chỗ nó sử dụng các phương pháp thần kinh để nghiên cứu chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive neuroscience
  • computational cognitive neuroscience
    (khoa học thần kinh nhận thức tính toán)
  • developmental cognitive neuroscience
    (khoa học thần kinh nhận thức phát triển)
  • social cognitive neuroscience
    (khoa học thần kinh nhận thức xã hội)
Verb + cognitive neuroscience
  • study cognitive neuroscience
    (nghiên cứu khoa học thần kinh nhận thức)
  • specialize in cognitive neuroscience
    (chuyên về khoa học thần kinh nhận thức)
  • advance the field of cognitive neuroscience
    (thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực khoa học thần kinh nhận thức)
Noun + cognitive neuroscience
  • research in cognitive neuroscience
    (nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh nhận thức)
  • the field of cognitive neuroscience
    (lĩnh vực khoa học thần kinh nhận thức)
  • advances in cognitive neuroscience
    (những tiến bộ trong khoa học thần kinh nhận thức)

Idioms

  • It's not rocket science, it's cognitive neuroscience.

    Một cách nói đùa để nhấn mạnh rằng một vấn đề nào đó cực kỳ phức tạp, thậm chí còn khó hơn cả khoa học tên lửa.

    "Trying to understand consciousness is tough. It's not rocket science, it's cognitive neuroscience."

    (Cố gắng để hiểu về ý thức là một việc rất khó. Đây không phải khoa học tên lửa đâu, mà là khoa học thần kinh nhận thức đấy.)

  • A deep dive into cognitive neuroscience.

    Một sự tìm hiểu, nghiên cứu sâu rộng và chi tiết về lĩnh vực khoa học thần kinh nhận thức.

    "The documentary offers a deep dive into cognitive neuroscience and its latest discoveries."

    (Bộ phim tài liệu này mang đến một cái nhìn sâu sắc về khoa học thần kinh nhận thức và những khám phá mới nhất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive neuroscience

noun
Lật mặt

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các quá trình và khía cạnh sinh học làm nền tảng cho nhận thức, với trọng tâm cụ thể là các kết nối thần kinh trong não liên quan đến các quá trình tinh thần.

"Cognitive neuroscience is a rapidly growing field that has revolutionized our understanding of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cognitive neuroscience is rapidly advancing is evident in the new research being published.
Việc khoa học thần kinh nhận thức đang phát triển nhanh chóng là điều hiển nhiên trong các nghiên cứu mới được công bố.
Phủ định
Whether cognitive neuroscience can completely solve the mysteries of the mind is not yet known.
Liệu khoa học thần kinh nhận thức có thể giải quyết hoàn toàn những bí ẩn của tâm trí hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How cognitive neuroscience informs our understanding of learning disabilities is a key question for educators.
Khoa học thần kinh nhận thức cung cấp thông tin cho sự hiểu biết của chúng ta về khuyết tật học tập như thế nào là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà giáo dục.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive neuroscience".

Câu chuyện của Phineas Gage: Tai nạn thay đổi ngành khoa học não bộ

Vào năm 1848, một công nhân đường sắt tên là Phineas Gage đã sống sót sau một tai nạn kinh hoàng khi một thanh sắt đâm xuyên qua não. Dù sống sót, tính cách của ông đã thay đổi hoàn toàn. Trường hợp này trở thành một trong những bằng chứng đầu tiên cho thấy các vùng não cụ thể liên quan đến tính cách và hành vi xã hội, một khái niệm cốt lõi của khoa học thần kinh nhận thức hiện đại.

'Thập kỷ của Não bộ' và sự bùng nổ nghiên cứu

Thập niên 1990 được Quốc hội Hoa Kỳ tuyên bố là 'Thập kỷ của Não bộ'. Sáng kiến này đã thúc đẩy việc tài trợ và sự quan tâm của công chúng đối với nghiên cứu não bộ, dẫn đến sự bùng nổ các khám phá và công nghệ mới (như fMRI), tạo nền tảng vững chắc cho ngành khoa học thần kinh nhận thức phát triển mạnh mẽ.