(Top Banner Ad)
new media
B2
Danh từ B2 Công nghệ truyền thông

new media

UK: /njuː ˈmiːdiə/ • US: /nuː ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông mới các phương tiện truyền thông mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Means of mass communication using digital technologies such as the Internet.

Vietnamese Meaning

Các phương tiện truyền thông đại chúng sử dụng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New media has revolutionized the way we consume information."

    "Truyền thông mới đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp nhận thông tin."

  • "The rise of new media has empowered citizen journalists."

    "Sự trỗi dậy của truyền thông mới đã trao quyền cho các nhà báo công dân."

  • "Businesses are increasingly using new media for marketing."

    "Các doanh nghiệp ngày càng sử dụng truyền thông mới cho hoạt động tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun new media art Nghệ thuật truyền thông mới (một loại hình nghệ thuật sử dụng công nghệ kỹ thuật số và tương tác)
Noun new media studies Nghiên cứu truyền thông mới (nghiên cứu về công nghệ, văn hóa và tác động xã hội của truyền thông kỹ thuật số)
Noun new media literacy Kiến thức về truyền thông mới (khả năng hiểu và sử dụng hiệu quả các phương tiện truyền thông kỹ thuật số)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Modern English
new
Latin
medium
Latin
media
Modern English
media
Modern English
new media

Sự ra đời của 'truyền thông mới'

Thuật ngữ 'new media' (truyền thông mới) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1980 và 1990. Nó được dùng để phân biệt các hình thức truyền thông kỹ thuật số, tương tác và có tính mạng lưới (như internet, mạng xã hội, trò chơi điện tử) với các phương tiện truyền thống (như báo in, đài phát thanh, truyền hình). Nó nhấn mạnh sự đổi mới về công nghệ và cách thức người dùng tương tác với nội dung.

Usage Note

Thuật ngữ 'new media' dùng để chỉ sự tương tác, khả năng tham gia và sáng tạo nội dung của người dùng so với các phương tiện truyền thông truyền thống một chiều (báo in, radio, truyền hình). Nó nhấn mạnh tính chất kỹ thuật số, kết nối mạng, và sự thay đổi trong cách sản xuất và tiêu thụ thông tin.

Prepositions

in on through

* **in new media**: Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động trong lĩnh vực new media nói chung. Ví dụ: 'He is an expert in new media.'
* **on new media**: Thường dùng để chỉ nền tảng hoặc kênh cụ thể thuộc new media. Ví dụ: 'The campaign was promoted on new media platforms like Facebook and Instagram.'
* **through new media**: Thường dùng để chỉ việc sử dụng new media để đạt được một mục đích nào đó. Ví dụ: 'The message was disseminated through new media channels.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new media
  • interactive interactive new media
    (truyền thông mới có tính tương tác)
  • digital digital new media
    (truyền thông mới kỹ thuật số)
  • emerging emerging new media
    (truyền thông mới nổi)
Verb + new media
  • embrace embrace new media
    (đón nhận/ứng dụng truyền thông mới)
  • utilize utilize new media
    (sử dụng/khai thác truyền thông mới)
  • harness harness new media
    (kiểm soát/tận dụng truyền thông mới)
new media + Noun
  • platforms new media platforms
    (các nền tảng truyền thông mới)
  • technologies new media technologies
    (các công nghệ truyền thông mới)
  • content new media content
    (nội dung truyền thông mới)

Idioms

  • The rise of new media

    Sự trỗi dậy/phát triển của truyền thông mới

    "The rise of new media has drastically changed how we consume information."

    (Sự trỗi dậy của truyền thông mới đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tiếp nhận thông tin.)

  • Navigating the new media landscape

    Điều hướng bối cảnh truyền thông mới

    "Businesses must learn to navigate the new media landscape to reach their customers effectively."

    (Các doanh nghiệp phải học cách điều hướng bối cảnh truyền thông mới để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả.)

  • The power of new media

    Sức mạnh của truyền thông mới

    "The power of new media was evident during the recent protests, mobilizing thousands."

    (Sức mạnh của truyền thông mới đã rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây, huy động hàng nghìn người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new media

Danh từ
Lật mặt

Các phương tiện truyền thông đại chúng sử dụng công nghệ kỹ thuật số, chẳng hạn như Internet.

"New media has revolutionized the way we consume information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses new media to reach a younger audience.
Công ty sử dụng phương tiện truyền thông mới để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
Phủ định
She does not understand how to effectively use new media for marketing.
Cô ấy không hiểu cách sử dụng hiệu quả các phương tiện truyền thông mới cho mục đích tiếp thị.
Nghi vấn
Are they investing more resources in new media strategies this year?
Họ có đang đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào các chiến lược truyền thông mới trong năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the impact of new media on society earlier.
Tôi ước tôi đã hiểu được tác động của truyền thông mới lên xã hội sớm hơn.
Phủ định
If only new media hadn't become such a dominant force in political discourse.
Giá mà truyền thông mới không trở thành một thế lực chi phối trong diễn ngôn chính trị.
Nghi vấn
I wish people would be more critical of the information they consume on new media platforms; wouldn't that be better?
Tôi ước mọi người sẽ khắt khe hơn với thông tin họ tiêu thụ trên các nền tảng truyền thông mới; chẳng phải sẽ tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new media".

Dân chủ hóa thông tin và 'công dân phóng viên'

Một trong những tác động lớn nhất của truyền thông mới là sự dân chủ hóa thông tin. Bất kỳ ai có điện thoại thông minh và kết nối internet đều có thể trở thành 'công dân phóng viên', ghi lại và chia sẻ sự kiện ngay khi chúng diễn ra, vượt qua các cổng thông tin truyền thống. Điều này làm tăng sự đa dạng về góc nhìn và tốc độ lan truyền tin tức.

Sự giao thoa giữa người sản xuất và người tiêu dùng (Prosumer)

Truyền thông mới đã xóa nhòa ranh giới giữa người sản xuất và người tiêu dùng nội dung. Người dùng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn chủ động tạo ra, chia sẻ và tương tác với nội dung, biến họ thành 'prosumer' (producer + consumer). Ví dụ điển hình là người dùng trên YouTube, TikTok hay các blog cá nhân.