(Top Banner Ad)
online platforms
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

online platforms

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈplætfɔːmz/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈplætfɔːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng trực tuyến các nền tảng trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Digital services or spaces where interactions occur between individuals or groups, often for communication, commerce, or information sharing.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ hoặc không gian kỹ thuật số nơi diễn ra các tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường là để liên lạc, thương mại hoặc chia sẻ thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Businesses are increasingly relying on online platforms to reach their customers."

    "Các doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào các nền tảng trực tuyến để tiếp cận khách hàng của họ."

  • "YouTube is a popular online platform for sharing videos."

    "YouTube là một nền tảng trực tuyến phổ biến để chia sẻ video."

  • "Many schools are using online platforms for remote learning."

    "Nhiều trường học đang sử dụng các nền tảng trực tuyến để học từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platform nền tảng, bục
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Verb platform cung cấp một nền tảng, tạo cơ hội cho ai/cái gì thể hiện

Synonyms

digital platforms (nền tảng kỹ thuật số)web platforms (nền tảng web)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plateforme
English
platform (physical structure, 16th C)
English
on-line (connected to a computer system, 1950s)
English
online (connected to the internet, 1990s)
English
online platforms (digital service/system, late 20th C)

Sự ra đời của 'online'

Từ 'online' ban đầu được viết là 'on-line' (có dấu gạch nối) và xuất hiện trong những năm 1950 trong ngành điện toán. Nó mô tả trạng thái một thiết bị được kết nối trực tiếp và hoạt động với một hệ thống máy tính. Đến thập niên 1990, cùng với sự bùng nổ của Internet, 'online' mất đi dấu gạch nối và trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ việc kết nối với mạng lưới toàn cầu, mang ý nghĩa 'trực tuyến' như chúng ta hiểu ngày nay.

Từ 'nền tảng' vật lý đến kỹ thuật số

Từ 'platform' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plateforme', ban đầu có nghĩa là 'một bề mặt phẳng, cao'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ các cấu trúc vật lý như sân ga, bục giảng, hay một nền đất cao. Cuối thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển, nghĩa của 'platform' đã mở rộng để chỉ một hệ thống hoặc môi trường kỹ thuật số cung cấp cơ sở hạ tầng cho các ứng dụng, dịch vụ hoặc tương tác trực tuyến, chẳng hạn như mạng xã hội hay các trang thương mại điện tử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các trang web, ứng dụng hoặc hệ thống kỹ thuật số cho phép người dùng tương tác với nhau hoặc truy cập nội dung. 'Online' ở đây đơn giản là nhấn mạnh rằng các nền tảng này hoạt động trên internet. Cần phân biệt với các 'platform' vật lý như sân ga, bục.

Prepositions

on across

'on online platforms' dùng để chỉ hoạt động diễn ra trực tiếp trên nền tảng đó. 'across online platforms' chỉ sự phân tán, lan tỏa trên nhiều nền tảng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online platforms
  • social social online platforms
    (các nền tảng trực tuyến xã hội)
  • digital digital online platforms
    (các nền tảng số trực tuyến)
  • major major online platforms
    (các nền tảng trực tuyến lớn)
  • leading leading online platforms
    (các nền tảng trực tuyến hàng đầu)
  • educational educational online platforms
    (các nền tảng giáo dục trực tuyến)
Verb + online platforms
  • use use online platforms
    (sử dụng các nền tảng trực tuyến)
  • access access online platforms
    (truy cập các nền tảng trực tuyến)
  • build build online platforms
    (xây dựng các nền tảng trực tuyến)
  • manage manage online platforms
    (quản lý các nền tảng trực tuyến)
  • engage with engage with online platforms
    (tương tác với các nền tảng trực tuyến)
  • leverage leverage online platforms
    (tận dụng các nền tảng trực tuyến)
  • dominate dominate online platforms
    (thống trị các nền tảng trực tuyến)
  • create content for create content for online platforms
    (tạo nội dung cho các nền tảng trực tuyến)
Online platforms + Verb
  • offer Online platforms offer...
    (Các nền tảng trực tuyến cung cấp...)
  • connect Online platforms connect people...
    (Các nền tảng trực tuyến kết nối mọi người...)
  • facilitate Online platforms facilitate communication...
    (Các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện giao tiếp...)

Idioms

  • A level playing field on online platforms

    Sự công bằng, không thiên vị cho tất cả người dùng hoặc nhà cung cấp trên các nền tảng trực tuyến.

    "Regulators aim to create a level playing field on online platforms for all businesses, regardless of size."

    (Các nhà quản lý đặt mục tiêu tạo ra một sân chơi bình đẳng trên các nền tảng trực tuyến cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô.)

  • Give (someone/something) a platform on online platforms

    Cung cấp một không gian hoặc cơ hội để thể hiện quan điểm, ý tưởng, hoặc sản phẩm của mình trên các nền tảng trực tuyến.

    "Social media can give a voice to marginalized communities on online platforms, enabling them to share their stories."

    (Mạng xã hội có thể trao một tiếng nói cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề trên các nền tảng trực tuyến, giúp họ chia sẻ câu chuyện của mình.)

  • Monopolize online platforms

    Độc chiếm hoặc kiểm soát hoàn toàn thị trường, người dùng, hoặc tính năng trên các nền tảng trực tuyến.

    "There are growing concerns that a few dominant tech companies are seeking to monopolize online platforms."

    (Có những lo ngại ngày càng tăng rằng một số công ty công nghệ thống trị đang tìm cách độc quyền các nền tảng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online platforms

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ hoặc không gian kỹ thuật số nơi diễn ra các tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường là để liên lạc, thương mại hoặc chia sẻ thông tin.

"Businesses are increasingly relying on online platforms to reach their customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, we will have migrated all our training materials to online platforms.
Đến cuối năm, chúng ta sẽ đã chuyển tất cả tài liệu đào tạo của mình lên các nền tảng trực tuyến.
Phủ định
They won't have launched their new product on all online platforms by next quarter.
Họ sẽ không ra mắt sản phẩm mới của họ trên tất cả các nền tảng trực tuyến vào quý tới.
Nghi vấn
Will the company have implemented the new security protocols across all online platforms by then?
Liệu công ty có thực hiện các giao thức bảo mật mới trên tất cả các nền tảng trực tuyến vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online platforms".

Quảng trường công cộng kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây, các nền tảng trực tuyến thường được ví như 'quảng trường công cộng kỹ thuật số' (digital public square). Đây là nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể tập hợp lại để thảo luận, tranh luận, chia sẻ thông tin và thể hiện quan điểm về các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa, tương tự như cách mọi người tụ tập tại các quảng trường vật lý trong quá khứ.

Bong bóng lọc và buồng vang

Một khái niệm xã hội quan trọng liên quan đến các nền tảng trực tuyến là 'bong bóng lọc' (filter bubbles) và 'buồng vang' (echo chambers). Do thuật toán cá nhân hóa nội dung, người dùng có xu hướng chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm phù hợp với niềm tin hiện có của họ. Điều này có thể dẫn đến việc củng cố thành kiến, hạn chế sự đa dạng trong suy nghĩ và góp phần vào sự phân cực xã hội, khi người dùng ít có cơ hội tiếp cận với các quan điểm khác biệt.