new testament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The second part of the Christian Bible, which tells of the teachings and life of Jesus Christ and of the beginnings of Christianity.
Vietnamese Meaning
Phần thứ hai của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, kể về những lời dạy và cuộc đời của Chúa Giêsu Kitô và sự khởi đầu của Cơ đốc giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gospels are the first four books of the New Testament."
"Các sách Phúc Âm là bốn sách đầu tiên của Tân Ước."
-
"Scholars continue to debate the historical accuracy of the New Testament."
"Các học giả tiếp tục tranh luận về tính chính xác lịch sử của Tân Ước."
-
"Many parables are found within the New Testament."
"Nhiều dụ ngôn được tìm thấy trong Tân Ước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | testament | di chúc; giao ước; minh chứng (ví dụ: a testament to his bravery) |
| Adjective | testamentary | thuộc về di chúc hoặc giao ước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được viết hoa (New Testament) để chỉ một phần cụ thể của Kinh Thánh. Nó phân biệt với Cựu Ước (Old Testament), là phần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, được chia sẻ với Do Thái giáo.
Prepositions
* in the New Testament: được dùng để chỉ một điều gì đó được tìm thấy hoặc đề cập đến trong Tân Ước (ví dụ: 'The story is found in the New Testament.'). * of the New Testament: dùng để chỉ một phần của Tân Ước (ví dụ: 'The Gospels are part of the New Testament.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read the New Testament (đọc Tân Ước)
-
study study the New Testament (nghiên cứu Tân Ước)
-
quote from quote from the New Testament (trích dẫn từ Tân Ước)
-
refer to refer to the New Testament (tham khảo Tân Ước)
-
in in the New Testament (trong Tân Ước)
-
from from the New Testament (từ Tân Ước)
-
according to according to the New Testament (theo Tân Ước)
-
books of the books of the New Testament (các sách của Tân Ước)
-
teachings of the teachings of the New Testament (các giáo huấn của Tân Ước)
Idioms
-
The Old and New Testaments
Cựu Ước và Tân Ước (hai phần chính của Kinh Thánh Kitô giáo). Đây là cách gọi thông dụng để chỉ toàn bộ Kinh Thánh.
"Scholars often compare themes across the Old and New Testaments."
(Các học giả thường so sánh các chủ đề trong Cựu Ước và Tân Ước.)
-
a new testament of peace/hope/etc.
một lời chứng mới, một giao ước mới về hòa bình/hy vọng/v.v. (một cách dùng ẩn dụ để chỉ một sự khởi đầu mới hoặc một cam kết mới cho một lý tưởng nào đó, không chỉ riêng về tôn giáo).
"The treaty was hailed as a new testament of peace in the region."
(Hiệp ước được ca ngợi như một giao ước hòa bình mới trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new testament
danh từPhần thứ hai của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, kể về những lời dạy và cuộc đời của Chúa Giêsu Kitô và sự khởi đầu của Cơ đốc giáo.
"The Gospels are the first four books of the New Testament."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The New Testament, a collection of early Christian writings, supplements the Old Testament. |
Tân Ước, một tập hợp các văn bản Kitô giáo sơ khai, bổ sung cho Cựu Ước. |
| Phủ định | Unlike some other religious texts, the New Testament, according to many scholars, is considered to have multiple authors. |
Không giống như một số văn bản tôn giáo khác, Tân Ước, theo nhiều học giả, được cho là có nhiều tác giả. |
| Nghi vấn | Considering its profound impact, does the New Testament, with its stories and teachings, continue to inspire people today? |
Xét đến tác động sâu sắc của nó, Tân Ước, với những câu chuyện và giáo lý của nó, có tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new testament".
