(Top Banner Ad)
new testament
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Kinh Thánh

new testament

UK: /njuː ˈtɛstəmənt/ • US: /nuː ˈtɛstəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Tân Ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second part of the Christian Bible, which tells of the teachings and life of Jesus Christ and of the beginnings of Christianity.

Vietnamese Meaning

Phần thứ hai của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, kể về những lời dạy và cuộc đời của Chúa Giêsu Kitô và sự khởi đầu của Cơ đốc giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gospels are the first four books of the New Testament."

    "Các sách Phúc Âm là bốn sách đầu tiên của Tân Ước."

  • "Scholars continue to debate the historical accuracy of the New Testament."

    "Các học giả tiếp tục tranh luận về tính chính xác lịch sử của Tân Ước."

  • "Many parables are found within the New Testament."

    "Nhiều dụ ngôn được tìm thấy trong Tân Ước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testament di chúc; giao ước; minh chứng (ví dụ: a testament to his bravery)
Adjective testamentary thuộc về di chúc hoặc giao ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kinh Thánh

Etymology (Nguồn gốc)

grc
Καινὴ Διαθήκη (Kainē Diathēkē)
lat
Novum Testamentum
en
New Testament

Nguồn gốc tên gọi "Tân Ước"

Cụm từ "New Testament" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "Novum Testamentum" trong tiếng Latin, mà bản thân nó lại là bản dịch từ cụm từ gốc tiếng Hy Lạp Koine "Kainē Diathēkē". Cụm từ Hy Lạp này có nghĩa là "Giao Ước Mới" hoặc "Thỏa Thuận Mới". Nó dùng để chỉ một giao ước mới mà Thiên Chúa đã lập với nhân loại thông qua Chúa Giê-su Ki-tô, nhằm phân biệt với "Giao Ước Cũ" (Cựu Ước) được lập thông qua Môi-se. Vì vậy, "Tân Ước" không chỉ là một bộ sách mà còn là biểu tượng cho một kỷ nguyên mới trong mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người theo quan điểm Kitô giáo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được viết hoa (New Testament) để chỉ một phần cụ thể của Kinh Thánh. Nó phân biệt với Cựu Ước (Old Testament), là phần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, được chia sẻ với Do Thái giáo.

Prepositions

in of

* in the New Testament: được dùng để chỉ một điều gì đó được tìm thấy hoặc đề cập đến trong Tân Ước (ví dụ: 'The story is found in the New Testament.'). * of the New Testament: dùng để chỉ một phần của Tân Ước (ví dụ: 'The Gospels are part of the New Testament.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + New Testament
  • read read the New Testament
    (đọc Tân Ước)
  • study study the New Testament
    (nghiên cứu Tân Ước)
  • quote from quote from the New Testament
    (trích dẫn từ Tân Ước)
  • refer to refer to the New Testament
    (tham khảo Tân Ước)
Preposition + New Testament
  • in in the New Testament
    (trong Tân Ước)
  • from from the New Testament
    (từ Tân Ước)
  • according to according to the New Testament
    (theo Tân Ước)
Noun + New Testament
  • books of the books of the New Testament
    (các sách của Tân Ước)
  • teachings of the teachings of the New Testament
    (các giáo huấn của Tân Ước)

Idioms

  • The Old and New Testaments

    Cựu Ước và Tân Ước (hai phần chính của Kinh Thánh Kitô giáo). Đây là cách gọi thông dụng để chỉ toàn bộ Kinh Thánh.

    "Scholars often compare themes across the Old and New Testaments."

    (Các học giả thường so sánh các chủ đề trong Cựu Ước và Tân Ước.)

  • a new testament of peace/hope/etc.

    một lời chứng mới, một giao ước mới về hòa bình/hy vọng/v.v. (một cách dùng ẩn dụ để chỉ một sự khởi đầu mới hoặc một cam kết mới cho một lý tưởng nào đó, không chỉ riêng về tôn giáo).

    "The treaty was hailed as a new testament of peace in the region."

    (Hiệp ước được ca ngợi như một giao ước hòa bình mới trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new testament

danh từ
Lật mặt

Phần thứ hai của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, kể về những lời dạy và cuộc đời của Chúa Giêsu Kitô và sự khởi đầu của Cơ đốc giáo.

"The Gospels are the first four books of the New Testament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The New Testament, a collection of early Christian writings, supplements the Old Testament.
Tân Ước, một tập hợp các văn bản Kitô giáo sơ khai, bổ sung cho Cựu Ước.
Phủ định
Unlike some other religious texts, the New Testament, according to many scholars, is considered to have multiple authors.
Không giống như một số văn bản tôn giáo khác, Tân Ước, theo nhiều học giả, được cho là có nhiều tác giả.
Nghi vấn
Considering its profound impact, does the New Testament, with its stories and teachings, continue to inspire people today?
Xét đến tác động sâu sắc của nó, Tân Ước, với những câu chuyện và giáo lý của nó, có tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new testament".

Nền tảng của Kitô giáo

Tân Ước là một bộ phận trung tâm của Kinh Thánh Kitô giáo, bao gồm 27 sách. Nó tường thuật về cuộc đời, sự giảng dạy, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô, cũng như sự hình thành và phát triển ban đầu của Giáo hội. Các sách chính gồm bốn Phúc Âm (Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca, Giăng), Công Vụ Tông Đồ, các thư tín của Sứ đồ Phao-lô và các sứ đồ khác, cùng với sách Khải Huyền. Tân Ước là nguồn giáo lý và luân lý chính yếu của hàng tỷ tín đồ Kitô giáo trên toàn thế giới.

Ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa phương Tây

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, Tân Ước còn có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, nghệ thuật, văn học, luật pháp và triết học phương Tây. Nhiều câu chuyện, dụ ngôn, hình ảnh và khái niệm từ Tân Ước đã trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ và tư duy phương Tây, định hình các giá trị đạo đức và xã hội trong nhiều thế kỷ.