nt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for 'no title', 'not tested', 'not translated', or 'net tons'. Context is crucial for accurate interpretation.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'no title' (không có tiêu đề), 'not tested' (chưa được kiểm tra), 'not translated' (chưa được dịch), hoặc 'net tons' (tấn tịnh). Bối cảnh rất quan trọng để giải thích chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the spreadsheet, many cells were marked 'nt'."
"Trong bảng tính, nhiều ô được đánh dấu 'nt'."
-
"This document is marked 'nt' meaning 'not translated'."
"Tài liệu này được đánh dấu 'nt' có nghĩa là 'chưa được dịch'."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Việc giải thích 'nt' phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong một bài báo, 'nt' có thể là 'no title'. Trong một báo cáo kiểm tra, 'nt' có thể là 'not tested'. Trong bản dịch, 'nt' có thể là 'not translated'. Trong vận tải biển, 'nt' có thể là 'net tons'. Luôn xem xét văn bản xung quanh để xác định ý nghĩa chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is isn't (không phải là; không ở đâu (viết tắt của 'is not'))
-
do don't (không làm; đừng (viết tắt của 'do not'))
-
can can't (không thể (viết tắt của 'cannot'))
-
will won't (sẽ không (viết tắt của 'will not'))
-
have haven't (chưa có; chưa làm (viết tắt của 'have not'))
-
should shouldn't (không nên (viết tắt của 'should not'))
-
would wouldn't (sẽ không (trong điều kiện giả định); không muốn (viết tắt của 'would not'))
-
could couldn't (không thể (trong quá khứ hoặc khả năng); không thể nào (viết tắt của 'could not'))
-
must mustn't (không được phép (viết tắt của 'must not'))
Idioms
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng vội mừng khi mọi việc chưa thành công, chưa chắc chắn.
"She's already planning how to spend the bonus, but I told her not to count her chickens before they hatch."
(Cô ấy đã lên kế hoạch chi tiêu tiền thưởng, nhưng tôi bảo cô ấy đừng vội mừng khi mọi việc chưa thành.)
-
It won't hurt a fly.
Nó sẽ không làm hại ai (hoặc bất cứ thứ gì) cả; hoàn toàn vô hại.
"Don't worry about the dog, it won't hurt a fly."
(Đừng lo lắng về con chó đó, nó sẽ không làm hại ai đâu.)
-
Can't teach an old dog new tricks.
Rất khó để thay đổi thói quen, cách nghĩ của người lớn tuổi hoặc đã quen thuộc với một cách làm cũ.
"My grandfather refuses to use a smartphone. You can't teach an old dog new tricks."
(Ông tôi từ chối dùng điện thoại thông minh. Đúng là 'gừng càng già càng cay' (ngụ ý khó thay đổi).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nt
Viết tắtViết tắt của 'no title' (không có tiêu đề), 'not tested' (chưa được kiểm tra), 'not translated' (chưa được dịch), hoặc 'net tons' (tấn tịnh). Bối cảnh rất quan trọng để giải thích chính xác.
"In the spreadsheet, many cells were marked 'nt'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nt".
