(Top Banner Ad)
new year's day
Đời sống hàng ngày

new year's day

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun New Year Năm Mới (ý chỉ cả giai đoạn lễ hội hoặc sự kiện)
Noun New Year's Eve Đêm Giao Thừa
Adjective new mới
Noun year năm
Adverb/Adjective yearly hàng năm / theo năm
Noun day ngày

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos (new), *yeh₁- (year), *dʰegʷʰ- (day)
Proto-Germanic
*niwjaz (new), *jēram (year), *dagaz (day)
Old English
niwe (new), ġēar (year), dæg (day)
Modern English
new year's day (compound phrase formed from existing words 'new', 'year', 'day', and the possessive 's')

Nguồn gốc của 'Ngày Đầu Năm'

Cụm từ 'new year's day' được ghép từ các từ tiếng Anh 'new' (mới), 'year' (năm) và 'day' (ngày), cùng với sở hữu cách 's'. Mặc dù bản thân cụm từ này là một cách gọi trực tiếp, nó phản ánh truyền thống lâu đời của con người trong việc đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ mới. Ngày 1 tháng 1 đã được Julius Caesar thiết lập là ngày đầu năm mới từ năm 45 TCN, và sau đó được nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu chấp nhận rộng rãi như Ngày Đầu Năm chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + new year's day
  • on on New Year's Day
    (vào Ngày Đầu Năm)
  • before before New Year's Day
    (trước Ngày Đầu Năm)
  • after after New Year's Day
    (sau Ngày Đầu Năm)
Verb + new year's day
  • celebrate celebrate New Year's Day
    (ăn mừng Ngày Đầu Năm)
  • spend spend New Year's Day
    (dành Ngày Đầu Năm (để làm gì))
  • observe observe New Year's Day
    (tuân thủ / kỷ niệm Ngày Đầu Năm)
Adjective + new year's day
  • Happy Happy New Year's Day!
    (Chúc mừng Ngày Đầu Năm!)
  • first the first New Year's Day
    (Ngày Đầu Năm đầu tiên (trong một chuỗi sự kiện hoặc lần kỷ niệm))

Idioms

  • Happy New Year's Day!

    Chúc mừng Ngày Đầu Năm! (lời chúc phổ biến)

    "She called her family early to wish them a Happy New Year's Day!"

    (Cô ấy gọi điện cho gia đình từ sớm để chúc họ một Ngày Đầu Năm vui vẻ!)

  • New Year's Day parade

    Cuộc diễu hành Ngày Đầu Năm (một sự kiện lễ hội thường thấy)

    "Many cities host a grand New Year's Day parade with floats and music."

    (Nhiều thành phố tổ chức một cuộc diễu hành lớn vào Ngày Đầu Năm với các xe hoa và âm nhạc.)

  • New Year's Day sales

    Các chương trình giảm giá vào Ngày Đầu Năm (hoạt động mua sắm sau lễ)

    "We often look forward to the New Year's Day sales for good deals on winter clothing."

    (Chúng tôi thường mong chờ các chương trình giảm giá vào Ngày Đầu Năm để mua được quần áo mùa đông với giá tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new year's day

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new year's day".

Ngày Lễ Toàn Cầu và Các Nghi Thức Chào Đón

Ngày 1 tháng 1, hay Ngày Đầu Năm, là một trong những ngày lễ quan trọng nhất và được kỷ niệm rộng rãi nhất trên thế giới. Đây là ngày nghỉ lễ chính thức ở hầu hết các quốc gia, đánh dấu sự khởi đầu của một năm mới trong lịch Gregorian. Nhiều người thường chào đón ngày này bằng các buổi tiệc tùng, pháo hoa vào đêm Giao thừa và sau đó là các cuộc diễu hành hoặc buổi sum họp gia đình vào chính Ngày Đầu Năm.

Truyền Thống 'Lời Hứa Năm Mới' (New Year's Resolutions)

Một truyền thống phổ biến liên quan đến Ngày Đầu Năm ở các nước phương Tây là 'New Year's Resolutions' (Lời hứa Năm Mới). Đây là những cam kết cá nhân mà mọi người tự đặt ra cho bản thân để cải thiện hoặc thay đổi điều gì đó trong năm tới, ví dụ như ăn uống lành mạnh hơn, tập thể dục thường xuyên hoặc học một kỹ năng mới. Mặc dù không phải lúc nào cũng thành công, đây là một cách để mọi người hướng tới những điều tích cực.