new year's day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
on on New Year's Day (vào Ngày Đầu Năm)
-
before before New Year's Day (trước Ngày Đầu Năm)
-
after after New Year's Day (sau Ngày Đầu Năm)
-
celebrate celebrate New Year's Day (ăn mừng Ngày Đầu Năm)
-
spend spend New Year's Day (dành Ngày Đầu Năm (để làm gì))
-
observe observe New Year's Day (tuân thủ / kỷ niệm Ngày Đầu Năm)
-
Happy Happy New Year's Day! (Chúc mừng Ngày Đầu Năm!)
-
first the first New Year's Day (Ngày Đầu Năm đầu tiên (trong một chuỗi sự kiện hoặc lần kỷ niệm))
Idioms
-
Happy New Year's Day!
Chúc mừng Ngày Đầu Năm! (lời chúc phổ biến)
"She called her family early to wish them a Happy New Year's Day!"
(Cô ấy gọi điện cho gia đình từ sớm để chúc họ một Ngày Đầu Năm vui vẻ!)
-
New Year's Day parade
Cuộc diễu hành Ngày Đầu Năm (một sự kiện lễ hội thường thấy)
"Many cities host a grand New Year's Day parade with floats and music."
(Nhiều thành phố tổ chức một cuộc diễu hành lớn vào Ngày Đầu Năm với các xe hoa và âm nhạc.)
-
New Year's Day sales
Các chương trình giảm giá vào Ngày Đầu Năm (hoạt động mua sắm sau lễ)
"We often look forward to the New Year's Day sales for good deals on winter clothing."
(Chúng tôi thường mong chờ các chương trình giảm giá vào Ngày Đầu Năm để mua được quần áo mùa đông với giá tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new year's day
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new year's day".
