(Top Banner Ad)
New Year
A1
Danh từ A1 Văn hóa, Lễ hội

New Year

UK: /njuː jɪə(r)/ • US: /nuː jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

Năm mới Tết Tây (thường dùng để phân biệt với Tết Nguyên Đán)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time at which a new calendar year begins.

Vietnamese Meaning

Thời điểm bắt đầu một năm dương lịch mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people make resolutions for the New Year."

    "Nhiều người đưa ra quyết tâm cho năm mới."

  • "Happy New Year!"

    "Chúc mừng năm mới!"

  • "We always celebrate New Year with our family."

    "Chúng tôi luôn ăn mừng năm mới với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness tính mới mẻ, sự mới lạ
Verb renew làm mới lại, gia hạn
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lễ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos (new) / *yeh₁r- (year)
Proto-Germanic
*niwjaz (new) / *jēram (year)
Old English
nīwe (new) / gēar (year)
Middle English
newe (new) / yeer (year)
English
New Year

Nguồn Gốc Của 'Năm Mới'

Cụm từ 'New Year' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'new' (mới) và 'year' (năm). Từ 'new' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*newos', qua tiếng Proto-Germanic '*niwjaz' và tiếng Anh cổ 'nīwe', mang ý nghĩa sự tươi mới, khởi đầu. Từ 'year' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*yeh₁r-', qua tiếng Proto-Germanic '*jēram' và tiếng Anh cổ 'gēar', chỉ một chu kỳ thời gian. Sự kết hợp 'New Year' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một thời điểm đặc biệt đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ năm mới, một khái niệm mang tính toàn cầu về sự đổi mới và hy vọng đã tồn tại qua nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ ngày 1 tháng 1 (Dương lịch). 'New Year's Day' là ngày đầu năm mới. 'New Year's Eve' là đêm giao thừa. Cần phân biệt với 'Lunar New Year' (Tết Nguyên Đán) của các nước Á Đông.

Prepositions

in for

* 'in the New Year': vào năm mới (chỉ thời điểm trong năm mới). Ví dụ: 'We will travel in the New Year.' (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào năm mới.)
* 'for the New Year': để chuẩn bị cho năm mới, hoặc như một món quà cho năm mới. Ví dụ: 'We bought decorations for the New Year.' (Chúng tôi mua đồ trang trí cho năm mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + New Year
  • Happy Happy New Year
    (Chúc mừng năm mới)
  • Prosperous Prosperous New Year
    (Năm mới thịnh vượng)
  • Lunar Lunar New Year
    (Tết Nguyên Đán (Âm lịch))
Verb + New Year
  • celebrate celebrate New Year
    (ăn mừng năm mới)
  • welcome welcome the New Year
    (chào đón năm mới)
  • ring in ring in the New Year
    (đón giao thừa (theo cách truyền thống phương Tây, thường bằng tiếng chuông))
New Year + Noun (or related compounds)
  • Eve New Year's Eve
    (Đêm giao thừa (31 tháng 12))
  • Day New Year's Day
    (Ngày đầu năm mới (1 tháng 1))
  • resolution New Year's resolution
    (Quyết tâm đầu năm mới)

Idioms

  • Happy New Year!

    Chúc mừng năm mới!

    "Everyone shouted 'Happy New Year!' as the clock struck midnight."

    (Mọi người cùng hô 'Chúc mừng năm mới!' khi đồng hồ điểm nửa đêm.)

  • ring in the New Year

    đón giao thừa, chào đón năm mới (thường bằng tiếng chuông hoặc tiệc tùng)

    "We're going to a party to ring in the New Year."

    (Chúng tôi sẽ đến một bữa tiệc để đón giao thừa.)

  • New Year's resolution

    quyết tâm/cam kết đầu năm mới

    "My New Year's resolution is to exercise more."

    (Quyết tâm đầu năm mới của tôi là tập thể dục nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

New Year

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm bắt đầu một năm dương lịch mới.

"Many people make resolutions for the New Year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to celebrate New Year with our family.
Chúng tôi sẽ ăn mừng năm mới với gia đình.
Phủ định
They are not going to travel anywhere for New Year.
Họ sẽ không đi du lịch đâu cả vào dịp năm mới.
Nghi vấn
Are you going to set any New Year resolutions?
Bạn có định đặt ra bất kỳ quyết tâm năm mới nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New Year's Eve is always a festive occasion.
Đêm giao thừa năm mới luôn là một dịp lễ hội.
Phủ định
New Year's resolution's failure is not a reason to give up on self-improvement.
Thất bại của những quyết tâm năm mới không phải là lý do để từ bỏ việc tự hoàn thiện bản thân.
Nghi vấn
Is New Year's Day a public holiday in your country?
Ngày đầu năm mới có phải là ngày lễ ở quốc gia của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "New Year".

Quyết tâm đầu năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, một truyền thống phổ biến vào dịp Năm Mới là đặt ra các 'New Year's resolutions' (quyết tâm đầu năm mới). Đây là những mục tiêu cá nhân mà mọi người cam kết thực hiện để cải thiện bản thân trong năm tới, như bỏ thói quen xấu, học kỹ năng mới, hoặc đạt được thành tích nào đó. Tuy nhiên, việc duy trì những quyết tâm này thường là một thách thức!

Đêm Giao thừa và Đếm Ngược (New Year's Eve & Countdown)

Đêm giao thừa (New Year's Eve) là ngày 31 tháng 12, khi mọi người tụ tập để ăn mừng sự kết thúc của năm cũ và chào đón năm mới. Một trong những truyền thống nổi bật là 'countdown' (đếm ngược) những giây cuối cùng trước khi đồng hồ điểm nửa đêm (midnight), thường đi kèm với pháo hoa và các bữa tiệc hoành tráng.