New Year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời điểm bắt đầu một năm dương lịch mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people make resolutions for the New Year."
"Nhiều người đưa ra quyết tâm cho năm mới."
-
"Happy New Year!"
"Chúc mừng năm mới!"
-
"We always celebrate New Year with our family."
"Chúng tôi luôn ăn mừng năm mới với gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ ngày 1 tháng 1 (Dương lịch). 'New Year's Day' là ngày đầu năm mới. 'New Year's Eve' là đêm giao thừa. Cần phân biệt với 'Lunar New Year' (Tết Nguyên Đán) của các nước Á Đông.
Prepositions
* 'in the New Year': vào năm mới (chỉ thời điểm trong năm mới). Ví dụ: 'We will travel in the New Year.' (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào năm mới.)
* 'for the New Year': để chuẩn bị cho năm mới, hoặc như một món quà cho năm mới. Ví dụ: 'We bought decorations for the New Year.' (Chúng tôi mua đồ trang trí cho năm mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy New Year (Chúc mừng năm mới)
-
Prosperous Prosperous New Year (Năm mới thịnh vượng)
-
Lunar Lunar New Year (Tết Nguyên Đán (Âm lịch))
-
celebrate celebrate New Year (ăn mừng năm mới)
-
welcome welcome the New Year (chào đón năm mới)
-
ring in ring in the New Year (đón giao thừa (theo cách truyền thống phương Tây, thường bằng tiếng chuông))
-
Eve New Year's Eve (Đêm giao thừa (31 tháng 12))
-
Day New Year's Day (Ngày đầu năm mới (1 tháng 1))
-
resolution New Year's resolution (Quyết tâm đầu năm mới)
Idioms
-
Happy New Year!
Chúc mừng năm mới!
"Everyone shouted 'Happy New Year!' as the clock struck midnight."
(Mọi người cùng hô 'Chúc mừng năm mới!' khi đồng hồ điểm nửa đêm.)
-
ring in the New Year
đón giao thừa, chào đón năm mới (thường bằng tiếng chuông hoặc tiệc tùng)
"We're going to a party to ring in the New Year."
(Chúng tôi sẽ đến một bữa tiệc để đón giao thừa.)
-
New Year's resolution
quyết tâm/cam kết đầu năm mới
"My New Year's resolution is to exercise more."
(Quyết tâm đầu năm mới của tôi là tập thể dục nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
New Year
Danh từThời điểm bắt đầu một năm dương lịch mới.
"Many people make resolutions for the New Year."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to celebrate New Year with our family. |
Chúng tôi sẽ ăn mừng năm mới với gia đình. |
| Phủ định | They are not going to travel anywhere for New Year. |
Họ sẽ không đi du lịch đâu cả vào dịp năm mới. |
| Nghi vấn | Are you going to set any New Year resolutions? |
Bạn có định đặt ra bất kỳ quyết tâm năm mới nào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | New Year's Eve is always a festive occasion. |
Đêm giao thừa năm mới luôn là một dịp lễ hội. |
| Phủ định | New Year's resolution's failure is not a reason to give up on self-improvement. |
Thất bại của những quyết tâm năm mới không phải là lý do để từ bỏ việc tự hoàn thiện bản thân. |
| Nghi vấn | Is New Year's Day a public holiday in your country? |
Ngày đầu năm mới có phải là ngày lễ ở quốc gia của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "New Year".
