(Top Banner Ad)
new year's eve
A2
danh từ A2 Xã hội, Văn hóa

new year's eve

UK: /njuː jɪəz iːv/ • US: /nuː jɪrz iːv/

Nghĩa tiếng Việt

đêm giao thừa tối ba mươi Tết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day before New Year's Day; the last day of the year, 31st December.

Vietnamese Meaning

Đêm giao thừa; ngày cuối cùng của năm, 31 tháng 12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always have a party on New Year's Eve."

    "Chúng tôi luôn tổ chức một bữa tiệc vào đêm giao thừa."

  • "Times Square in New York City is famous for its New Year's Eve celebration."

    "Quảng trường Thời Đại ở Thành phố New York nổi tiếng với lễ đón giao thừa."

  • "Many people make resolutions on New Year's Eve."

    "Nhiều người đưa ra những quyết tâm vào đêm giao thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun New Year's Day Ngày đầu năm mới
Noun New Year Năm mới
Adjective new mới, mới mẻ
Noun year năm
Noun eve đêm trước một ngày lễ quan trọng

Synonyms

end of the year (cuối năm)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nīwe
Old English
gēar
Old English
ǣfen
English
New Year's Eve

Nguồn gốc của 'New Year's Eve'

'New Year's Eve' là một cụm từ ghép có ý nghĩa mô tả, được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ. 'New' (mới) xuất phát từ 'nīwe', 'year' (năm) từ 'gēar', và 'eve' (đêm trước, đêm vọng) từ 'ǣfen'. Trong tiếng Anh, 'eve' thường dùng để chỉ đêm hoặc ngày trước một lễ hội quan trọng (ví dụ: Christmas Eve). Vì vậy, 'New Year's Eve' đơn giản có nghĩa là đêm trước ngày đầu năm mới, một khoảng thời gian đã được tổ chức từ lâu trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện diễn ra vào đêm 31 tháng 12 để chào đón năm mới. Khác với 'New Year's Day' (ngày đầu năm mới, 1 tháng 1).

Prepositions

on

'On New Year's Eve': dùng để chỉ thời điểm cụ thể, đêm giao thừa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + New Year's Eve
  • happy happy New Year's Eve
    (đêm Giao thừa vui vẻ)
  • festive a festive New Year's Eve
    (một đêm Giao thừa náo nhiệt/đầy không khí lễ hội)
  • quiet a quiet New Year's Eve
    (một đêm Giao thừa yên tĩnh/ấm cúng)
  • memorable a memorable New Year's Eve
    (một đêm Giao thừa đáng nhớ)
Verb + New Year's Eve
  • celebrate celebrate New Year's Eve
    (ăn mừng đêm Giao thừa)
  • spend spend New Year's Eve
    (trải qua/dành đêm Giao thừa)
  • countdown to countdown to New Year's Eve
    (đếm ngược đến đêm Giao thừa)
Noun + on New Year's Eve
  • party a New Year's Eve party
    (một bữa tiệc đêm Giao thừa)
  • fireworks New Year's Eve fireworks
    (pháo hoa đêm Giao thừa)
  • dinner New Year's Eve dinner
    (bữa tối đêm Giao thừa)

Idioms

  • Ring in the New Year

    Chào đón/đón mừng Năm mới (thường bằng cách ăn mừng vào đêm Giao thừa)

    "Many people gather in Times Square to ring in the New Year."

    (Nhiều người tụ tập tại Quảng trường Thời đại để đón mừng Năm mới.)

  • New Year's kiss

    Nụ hôn Giao thừa (truyền thống hôn người yêu/bạn bè vào đúng nửa đêm Giao thừa)

    "They shared a romantic New Year's kiss as the clock struck midnight."

    (Họ trao nhau một nụ hôn Giao thừa lãng mạn khi đồng hồ điểm nửa đêm.)

  • New Year's resolutions

    Những quyết tâm/lời hứa Năm mới (những mục tiêu cá nhân đặt ra để cải thiện bản thân trong năm mới)

    "Her New Year's resolution is to exercise more regularly."

    (Quyết tâm Năm mới của cô ấy là tập thể dục thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new year's eve

danh từ
Lật mặt

Đêm giao thừa; ngày cuối cùng của năm, 31 tháng 12.

"We always have a party on New Year's Eve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new year's eve".

Đếm ngược và pháo hoa

Ở các nước phương Tây, một trong những truyền thống phổ biến nhất vào đêm Giao thừa là cùng nhau đếm ngược những giây cuối cùng trước nửa đêm. Khi đồng hồ điểm 00:00, mọi người sẽ hô vang 'Happy New Year!' và thưởng thức màn bắn pháo hoa ngoạn mục, đặc biệt ở các thành phố lớn như New York (Mỹ) hay London (Anh).

Nụ hôn Giao thừa và lời chúc

Một truyền thống lãng mạn khác là 'New Year's kiss' – người ta tin rằng việc hôn người thân yêu (hoặc bất cứ ai gần đó) vào đúng khoảnh khắc nửa đêm sẽ mang lại may mắn và tình yêu trong suốt năm mới. Ngoài ra, mọi người cũng thường nâng ly champagne và cùng chúc 'Happy New Year!'.