(Top Banner Ad)
newborn intensive care unit
Y học

newborn intensive care unit

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newborn Trẻ sơ sinh
Adjective newborn Mới sinh, sơ sinh
Adjective intensive Chuyên sâu, tích cực
Adverb intensively Một cách chuyên sâu, tích cực
Verb intensify Làm tăng cường, tăng lên
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver Người chăm sóc
Noun unit Đơn vị, bộ phận
Noun NICU Viết tắt của Newborn Intensive Care Unit (Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niwe
English
new
Old English
boren
English
born
French
intensif
English
intensive
Old English
caru
English
care
Latin
unitas
English
unit

Sự ra đời của chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh

Cụm từ 'newborn intensive care unit' (NICU) là một thuật ngữ y tế hiện đại, kết hợp các từ có nguồn gốc từ nhiều thế kỷ khác nhau để mô tả một đơn vị chuyên biệt. Ý tưởng về chăm sóc đặc biệt (intensive care) phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh và dịch bệnh polio. Chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh là một bước tiến quan trọng, bắt đầu từ những năm 1960 khi các bác sĩ nhận ra nhu cầu cấp thiết về môi trường chuyên biệt và công nghệ tiên tiến để cứu sống và chăm sóc những em bé sinh non hoặc mắc bệnh nặng. NICU ngày nay là biểu tượng của tiến bộ y học, mang lại hy vọng cho hàng triệu gia đình trên thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newborn intensive care unit
  • modern a modern newborn intensive care unit
    (một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh hiện đại)
  • state-of-the-art a state-of-the-art newborn intensive care unit
    (một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh tiên tiến nhất)
  • specialized a specialized newborn intensive care unit
    (một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh chuyên biệt)
Verb + newborn intensive care unit
  • admit to admit a baby to the newborn intensive care unit
    (nhập viện một em bé vào đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh)
  • transfer to transfer a patient to the newborn intensive care unit
    (chuyển bệnh nhân sang đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh)
  • establish establish a new newborn intensive care unit
    (thành lập một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh mới)
newborn intensive care unit + Noun
  • staff newborn intensive care unit staff
    (đội ngũ nhân viên của đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh)
  • nurse a newborn intensive care unit nurse
    (y tá của đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh)
  • team the newborn intensive care unit team
    (đội ngũ của đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh)

Idioms

  • admitted to the newborn intensive care unit

    được nhập vào đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh

    "The premature baby was immediately admitted to the newborn intensive care unit after birth."

    (Em bé sinh non đã được nhập ngay vào đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh sau khi chào đời.)

  • spend time in the newborn intensive care unit

    dành thời gian ở đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh

    "Many babies born with complications have to spend time in the newborn intensive care unit."

    (Nhiều em bé sinh ra với biến chứng phải dành thời gian ở đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh.)

  • working in a newborn intensive care unit

    làm việc tại một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh

    "Working in a newborn intensive care unit requires a special blend of skill and compassion."

    (Làm việc tại một đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh đòi hỏi sự kết hợp đặc biệt giữa kỹ năng và lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newborn intensive care unit

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newborn intensive care unit".

Vai trò cứu sinh của NICU

Đơn vị chăm sóc tích cực trẻ sơ sinh (NICU) đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ sinh non hoặc mắc bệnh nghiêm trọng. Nhờ có NICU, nhiều em bé có thể sống sót và phát triển khỏe mạnh, điều mà trước đây là không thể. Đây là nơi các công nghệ y tế tiên tiến nhất được áp dụng để hỗ trợ sự sống và phục hồi cho những bệnh nhân nhỏ tuổi nhất.

Hành trình đầy cảm xúc của gia đình

Đối với các bậc cha mẹ, việc có con nằm trong NICU là một trải nghiệm đầy thử thách và cảm xúc lẫn lộn, từ lo lắng, sợ hãi đến hy vọng và biết ơn. NICU không chỉ cung cấp dịch vụ y tế mà còn là nơi hỗ trợ tâm lý cho gia đình, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn này. Nhiều tổ chức và cộng đồng cũng phát triển các chương trình hỗ trợ cho các gia đình có con nhỏ trong NICU, tạo nên một mạng lưới đồng cảm và sẻ chia.