newcomers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who have recently arrived in a place or joined an organization.
Vietnamese Meaning
Những người mới đến một nơi hoặc gia nhập một tổ chức gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community organized a welcome event for the newcomers."
"Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện chào mừng những người mới đến."
-
"The school has a program to help newcomers adjust to the new environment."
"Trường học có một chương trình để giúp những học sinh mới hòa nhập với môi trường mới."
-
"Newcomers often face challenges such as language barriers and cultural differences."
"Những người mới đến thường đối mặt với những thách thức như rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'newcomers' thường được sử dụng để chỉ những người mới đến và chưa quen thuộc với môi trường mới. Nó có thể ám chỉ người nhập cư, người mới chuyển đến một thành phố, hoặc người mới gia nhập một công ty, câu lạc bộ, v.v. So với 'immigrants', 'newcomers' mang tính trung lập hơn và không nhất thiết chỉ người đến từ một quốc gia khác.
Prepositions
'to' dùng để chỉ đích đến của người mới đến (ví dụ: newcomers to the city). 'in' dùng để chỉ sự tham gia vào một nhóm, tổ chức (ví dụ: newcomers in the company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
recent recent newcomers (những người mới đến gần đây)
-
young young newcomers (những người mới đến trẻ tuổi)
-
foreign foreign newcomers (những người mới đến nước ngoài)
-
welcome welcome newcomers (chào đón những người mới đến)
-
help help newcomers (giúp đỡ những người mới đến)
-
support support newcomers (hỗ trợ những người mới đến)
-
arrive newcomers arrive (những người mới đến tới nơi)
-
settle in newcomers settle in (những người mới đến ổn định cuộc sống)
Idioms
-
A guide for newcomers
Hướng dẫn dành cho những người mới đến
"The university provides a comprehensive guide for newcomers to help them adapt."
(Trường đại học cung cấp một cuốn hướng dẫn toàn diện dành cho những người mới đến để giúp họ thích nghi.)
-
Easing the transition for newcomers
Tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi của những người mới đến
"Local communities often organize events aimed at easing the transition for newcomers."
(Các cộng đồng địa phương thường tổ chức các sự kiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi của những người mới đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newcomers
danh từNhững người mới đến một nơi hoặc gia nhập một tổ chức gần đây.
"The community organized a welcome event for the newcomers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newcomers".
