(Top Banner Ad)
newcomers
B2
danh từ B2 Xã hội học, Nhập cư

newcomers

UK: /ˈnjuːˌkʌmərz/ • US: /ˈnuːˌkʌmərz/

Nghĩa tiếng Việt

người mới đến người mới nhập cư lính mới (trong quân đội) ma mới (thường dùng với nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have recently arrived in a place or joined an organization.

Vietnamese Meaning

Những người mới đến một nơi hoặc gia nhập một tổ chức gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community organized a welcome event for the newcomers."

    "Cộng đồng đã tổ chức một sự kiện chào mừng những người mới đến."

  • "The school has a program to help newcomers adjust to the new environment."

    "Trường học có một chương trình để giúp những học sinh mới hòa nhập với môi trường mới."

  • "Newcomers often face challenges such as language barriers and cultural differences."

    "Những người mới đến thường đối mặt với những thách thức như rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newness sự mới mẻ
Verb renew làm mới, gia hạn
Verb come đến, tới
Noun comer người đến (ít dùng độc lập, thường trong từ ghép)
Adjective incoming sắp tới, sắp đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhập cư

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niwe (new) + cuman (come)
Middle English
newe (new) + comere (comer)
Modern English
newcomer (compound word formed)

Nguồn gốc trực tiếp từ "mới" và "đến"

Từ "newcomers" là một từ ghép khá trực tiếp, kết hợp giữa "new" (mới) và "comer" (người đến). Nó đơn giản mô tả những người vừa mới đến một nơi hoặc một tình huống nào đó. Sự rõ ràng trong cấu tạo giúp người học dễ dàng hiểu ý nghĩa của nó.

Usage Note

Từ 'newcomers' thường được sử dụng để chỉ những người mới đến và chưa quen thuộc với môi trường mới. Nó có thể ám chỉ người nhập cư, người mới chuyển đến một thành phố, hoặc người mới gia nhập một công ty, câu lạc bộ, v.v. So với 'immigrants', 'newcomers' mang tính trung lập hơn và không nhất thiết chỉ người đến từ một quốc gia khác.

Prepositions

to in

'to' dùng để chỉ đích đến của người mới đến (ví dụ: newcomers to the city). 'in' dùng để chỉ sự tham gia vào một nhóm, tổ chức (ví dụ: newcomers in the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newcomers
  • recent recent newcomers
    (những người mới đến gần đây)
  • young young newcomers
    (những người mới đến trẻ tuổi)
  • foreign foreign newcomers
    (những người mới đến nước ngoài)
Verb + newcomers
  • welcome welcome newcomers
    (chào đón những người mới đến)
  • help help newcomers
    (giúp đỡ những người mới đến)
  • support support newcomers
    (hỗ trợ những người mới đến)
Newcomers + Verb/Phrase
  • arrive newcomers arrive
    (những người mới đến tới nơi)
  • settle in newcomers settle in
    (những người mới đến ổn định cuộc sống)

Idioms

  • A guide for newcomers

    Hướng dẫn dành cho những người mới đến

    "The university provides a comprehensive guide for newcomers to help them adapt."

    (Trường đại học cung cấp một cuốn hướng dẫn toàn diện dành cho những người mới đến để giúp họ thích nghi.)

  • Easing the transition for newcomers

    Tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi của những người mới đến

    "Local communities often organize events aimed at easing the transition for newcomers."

    (Các cộng đồng địa phương thường tổ chức các sự kiện nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi của những người mới đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newcomers

danh từ
Lật mặt

Những người mới đến một nơi hoặc gia nhập một tổ chức gần đây.

"The community organized a welcome event for the newcomers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newcomers".

Chương trình chào đón và hỗ trợ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Canada, Úc và Hoa Kỳ, có các chương trình và tổ chức nhằm giúp đỡ 'newcomers' (những người nhập cư, sinh viên quốc tế, hoặc cư dân mới) hòa nhập vào cộng đồng. Các chương trình này có thể bao gồm hướng dẫn về luật pháp, ngôn ngữ, việc làm và các dịch vụ xã hội.

Thử thách hội nhập

Mặc dù có sự hỗ trợ, 'newcomers' thường phải đối mặt với nhiều thử thách trong quá trình hội nhập, như rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm và xây dựng các mối quan hệ xã hội mới. Việc vượt qua những thử thách này đòi hỏi sự kiên trì và hỗ trợ từ cả cộng đồng.