(Top Banner Ad)
old-timers
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử

old-timers

UK: /ˈəʊldˌtaɪməz/ • US: /ˈoʊldˌtaɪmərz/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ cựu người thâm niên lão làng bậc tiền bối người lớn tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who have been associated with a particular place, organization, team, etc., for a long time.

Vietnamese Meaning

Những người đã gắn bó lâu năm với một địa điểm, tổ chức, đội nhóm cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old-timers at the factory could tell you stories about how things used to be."

    "Những người kỳ cựu ở nhà máy có thể kể cho bạn nghe những câu chuyện về cách mọi thứ đã từng diễn ra."

  • "The old-timers still remember when the town had only one store."

    "Những người lớn tuổi vẫn còn nhớ khi thị trấn chỉ có một cửa hàng."

  • "He's one of the old-timers in the company, having worked there for over 30 years."

    "Anh ấy là một trong những người kỳ cựu trong công ty, đã làm việc ở đó hơn 30 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun old-timer người kỳ cựu, người có kinh nghiệm lâu năm
Adjective old cũ, già; lâu đời
Noun time thời gian, thời điểm
Verb time định giờ, bấm giờ, canh thời gian
Noun timer đồng hồ bấm giờ, thiết bị hẹn giờ; người canh giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald
Old English
tīma
Old English
-ere
Modern English
old-timer

Sự kết hợp của 'cũ' và 'thời gian'

Từ "old-timers" là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được tạo thành từ "old" (cũ, già) và "timer" (người hẹn giờ, người đã có mặt trong một khoảng thời gian). Ghép lại, nó dùng để chỉ những người đã gắn bó lâu năm, có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, một nơi chốn hay một cộng đồng nào đó. Nó ngụ ý rằng người đó đã "tính toán thời gian" hoặc đã ở đó từ "thời xa xưa".

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người có kinh nghiệm và thâm niên lâu năm trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định. Thường mang sắc thái tôn trọng, đôi khi pha chút hoài niệm. Khác với 'veterans' (cựu chiến binh) chỉ những người từng phục vụ trong quân đội, 'old-timers' rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.
Trong một số trường hợp, 'old-timers' có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người hoặc vật đã lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại. Sắc thái này ít phổ biến hơn.

Prepositions

among with of

Ví dụ: 'among the old-timers' (trong số những người kỳ cựu), 'with the old-timers' (cùng với những người kỳ cựu), 'of the old-timers' (của những người kỳ cựu). Các giới từ này thường dùng để chỉ sự liên hệ hoặc vị trí tương quan giữa các đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-timers
  • respected respected old-timers
    (những người kỳ cựu được kính trọng)
  • local local old-timers
    (những người kỳ cựu địa phương)
  • wise wise old-timers
    (những người kỳ cựu khôn ngoan)
Verb + old-timers
  • consult consult old-timers
    (tham khảo ý kiến của những người kỳ cựu)
  • honor honor old-timers
    (tôn vinh những người kỳ cựu)
  • learn from learn from old-timers
    (học hỏi từ những người kỳ cựu)
old-timers + Verb
  • remember old-timers remember
    (những người kỳ cựu nhớ lại)
  • share old-timers share wisdom
    (những người kỳ cựu chia sẻ kinh nghiệm/trí tuệ)

Idioms

  • Like the old-timers say...

    Như những người kỳ cựu/các cụ thường nói...

    "Like the old-timers say, 'slow and steady wins the race.'"

    (Như những người kỳ cựu thường nói, 'chậm mà chắc sẽ thắng cuộc'.)

  • He's one of the old-timers.

    Anh ấy là một trong những người kỳ cựu.

    "Ask John, he's one of the old-timers and knows all about this place."

    (Hỏi John đi, anh ấy là một trong những người kỳ cựu ở đây và biết mọi thứ về nơi này.)

  • the wisdom of the old-timers

    trí tuệ/kinh nghiệm của những người kỳ cựu

    "We should listen to the wisdom of the old-timers."

    (Chúng ta nên lắng nghe trí tuệ của những người kỳ cựu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-timers

Danh từ
Lật mặt

Những người đã gắn bó lâu năm với một địa điểm, tổ chức, đội nhóm cụ thể nào đó.

"The old-timers at the factory could tell you stories about how things used to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old-timers should share their wisdom with the younger generation.
Những người lớn tuổi nên chia sẻ sự khôn ngoan của họ với thế hệ trẻ.
Phủ định
The old-timers might not approve of these modern technologies.
Những người lớn tuổi có thể không chấp nhận những công nghệ hiện đại này.
Nghi vấn
Could the old-timers tell us stories about the past?
Liệu những người lớn tuổi có thể kể cho chúng ta những câu chuyện về quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-timers".

Tôn trọng kinh nghiệm và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như phương Đông, những người "old-timers" thường được tôn trọng đặc biệt vì kinh nghiệm sống, kiến thức sâu rộng và sự gắn bó lâu dài của họ với một cộng đồng, một nghề nghiệp hay một lĩnh vực. Họ được xem là người giữ gìn lịch sử và những giá trị truyền thống.

Người kể chuyện và người giữ ký ức

Những "old-timers" thường đóng vai trò quan trọng như những người kể chuyện (storytellers) hoặc người giữ ký ức (memory keepers) trong cộng đồng. Họ chia sẻ những câu chuyện về quá khứ, những thay đổi đã diễn ra theo thời gian, và những bài học quý giá từ kinh nghiệm của mình, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn gốc và bản sắc.