(Top Banner Ad)
veterans
B2
Danh từ B2 Quân sự, Xã hội

veterans

UK: /ˈvetərənz/ • US: /ˈvetərənz/

Nghĩa tiếng Việt

cựu chiến binh bộ đội xuất ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons who have served in the armed forces, especially during a war.

Vietnamese Meaning

Những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang, đặc biệt là trong chiến tranh; Cựu chiến binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterans marched proudly in the parade."

    "Các cựu chiến binh diễu hành đầy tự hào trong cuộc diễu binh."

  • "Many veterans struggle with PTSD."

    "Nhiều cựu chiến binh phải vật lộn với chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn."

  • "The government provides benefits to veterans."

    "Chính phủ cung cấp các phúc lợi cho cựu chiến binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veteran cựu chiến binh, người có kinh nghiệm lâu năm
Adjective veteran lâu năm, kỳ cựu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vetus
Latin
veteranus
English
veteran
English
veterans

Nguồn Gốc Từ 'Veterans'

Từ 'veteran' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vetus', có nghĩa là 'già'. Sau đó, nó phát triển thành 'veteranus', chỉ những người lính đã phục vụ lâu năm và có nhiều kinh nghiệm. Ý nghĩa này được giữ lại trong tiếng Anh, dùng để chỉ những người đã có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, nhưng đặc biệt dùng cho cựu chiến binh.

Usage Note

Từ 'veteran' thường được dùng để chỉ những người đã có kinh nghiệm phục vụ trong quân đội và đã xuất ngũ. Nó mang ý nghĩa sự cống hiến, sự hy sinh và kinh nghiệm trận mạc. Trong một số trường hợp, 'veteran' cũng có thể được dùng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực nào đó, ví dụ 'a veteran journalist'. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of for

'Veterans of' thường dùng để chỉ cựu chiến binh của một cuộc chiến cụ thể (ví dụ: veterans of the Vietnam War). 'Veterans for' thường dùng để chỉ các tổ chức hoặc phong trào hỗ trợ cựu chiến binh (ví dụ: Veterans for Peace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veterans
  • war war veterans
    (cựu chiến binh)
  • military military veterans
    (cựu quân nhân)
  • disabled disabled veterans
    (cựu chiến binh tàn tật)
Verb + veterans
  • honor honor veterans
    (tôn vinh cựu chiến binh)
  • support support veterans
    (hỗ trợ cựu chiến binh)
  • help help veterans
    (giúp đỡ cựu chiến binh)

Idioms

  • a veteran of something

    một người có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực gì đó (không nhất thiết là quân sự)

    "He's a veteran of the music industry."

    (Anh ấy là một người có kinh nghiệm lâu năm trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

  • veteran status

    tình trạng cựu chiến binh

    "He is entitled to certain benefits because of his veteran status."

    (Anh ấy được hưởng một số quyền lợi nhất định vì tình trạng cựu chiến binh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veterans

Danh từ
Lật mặt

Những người đã phục vụ trong lực lượng vũ trang, đặc biệt là trong chiến tranh; Cựu chiến binh.

"The veterans marched proudly in the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many veterans receive healthcare benefits.
Nhiều cựu chiến binh nhận được các phúc lợi chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Why don't veterans always receive adequate support?
Tại sao các cựu chiến binh không phải lúc nào cũng nhận được sự hỗ trợ đầy đủ?
Nghi vấn
What do the veterans need most from our community?
Các cựu chiến binh cần gì nhất từ cộng đồng của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veterans".

Ngày Cựu Chiến Binh (Veterans Day)

Ngày Cựu Chiến Binh được tổ chức vào ngày 11 tháng 11 hàng năm ở Hoa Kỳ để tôn vinh tất cả những người đã từng phục vụ trong lực lượng vũ trang. Đây là một ngày lễ quan trọng để thể hiện sự biết ơn đối với sự hy sinh của họ.

Sự Hỗ Trợ Cựu Chiến Binh

Nhiều tổ chức và chương trình được thành lập để hỗ trợ cựu chiến binh trong việc tìm kiếm việc làm, chăm sóc sức khỏe và các nhu cầu khác. Xã hội ghi nhận sự hy sinh của họ và cố gắng giúp họ tái hòa nhập cuộc sống.