(Top Banner Ad)
newfound faith
C1
Cụm danh từ C1 Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

newfound faith

UK: /ˌnjuːˈfaʊnd feɪθ/ • US: /ˌnuːˈfaʊnd feɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin mới обретенная niềm tin đức tin mới nhen nhóm niềm tin vừa mới có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recently acquired or discovered belief or trust in something, especially religion or a cause.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc sự tin tưởng mới được có hoặc khám phá gần đây vào một điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo hoặc một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After overcoming a serious illness, she experienced a newfound faith that gave her strength."

    "Sau khi vượt qua một căn bệnh nghiêm trọng, cô ấy trải nghiệm một niềm tin mới giúp cô ấy có thêm sức mạnh."

  • "His newfound faith helped him overcome his addiction."

    "Niềm tin mới của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua cơn nghiện."

  • "The community celebrated her newfound faith with a special ceremony."

    "Cộng đồng đã ăn mừng niềm tin mới của cô ấy bằng một buổi lễ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness Sự mới mẻ
Verb renew Làm mới, đổi mới
Adjective faithful Trung thành, có niềm tin
Adverb faithfully Một cách trung thành
Noun faithfulness Sự trung thành

Synonyms

newly discovered faith (niềm tin mới được khám phá)recent faith (niềm tin gần đây)fresh faith (niềm tin mới mẻ)

Antonyms

waning faith (niềm tin suy yếu)lost faith (mất niềm tin)established faith (niềm tin đã có từ trước)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English
new
PIE
*pent-
Proto-Germanic
*finþanan
Old English
findan
English
found
PIE
*bheidh-
Latin
fides
Old French
fei, feid
English
faith

Sự kết hợp của 'Mới' và 'Niềm tin'

Cụm từ 'newfound faith' ghép từ 'newfound' (mới được tìm thấy hoặc có được) và 'faith' (niềm tin). 'Newfound' xuất phát từ 'new' (mới) và quá khứ phân từ của động từ 'find' (tìm thấy). 'Faith' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides', mang ý nghĩa tin tưởng, trung thành. Khi kết hợp, 'newfound faith' diễn tả một niềm tin vừa được khám phá hoặc mới có được, một sự khởi đầu mới trong nhận thức, tinh thần hoặc mục đích sống, thường mang lại sự lạc quan, động lực và sức mạnh mới.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một sự thay đổi lớn trong nhận thức hoặc thái độ của một người. Nó nhấn mạnh rằng niềm tin này là mới và có ý nghĩa quan trọng đối với người đó. 'Newfound' nhấn mạnh tính chất gần đây của việc tìm thấy hoặc có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + newfound faith
  • discover discover newfound faith
    (khám phá một niềm tin mới tìm thấy)
  • embrace embrace newfound faith
    (tiếp nhận/ôm lấy một niềm tin mới tìm thấy)
  • develop develop newfound faith
    (phát triển một niềm tin mới tìm thấy)
  • inspire inspire newfound faith
    (truyền cảm hứng về một niềm tin mới tìm thấy)
Adjective + newfound faith
  • strong strong newfound faith
    (niềm tin mới tìm thấy mạnh mẽ)
  • deep deep newfound faith
    (niềm tin mới tìm thấy sâu sắc)
  • unwavering unwavering newfound faith
    (niềm tin mới tìm thấy vững chắc không lay chuyển)

Idioms

  • a sense of newfound faith

    một cảm giác niềm tin mới được tìm thấy

    "After the crisis, she had a sense of newfound faith in humanity."

    (Sau cuộc khủng hoảng, cô ấy có một cảm giác niềm tin mới được tìm thấy vào nhân loại.)

  • be filled with newfound faith

    tràn đầy niềm tin mới được tìm thấy

    "He was filled with newfound faith after the spiritual retreat."

    (Anh ấy tràn đầy niềm tin mới được tìm thấy sau khóa tu tinh thần.)

  • with newfound faith

    với niềm tin mới được tìm thấy

    "The team approached the next challenge with newfound faith in their abilities."

    (Đội đã tiếp cận thử thách tiếp theo với niềm tin mới vào khả năng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newfound faith

Cụm danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hoặc sự tin tưởng mới được có hoặc khám phá gần đây vào một điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo hoặc một mục tiêu.

"After overcoming a serious illness, she experienced a newfound faith that gave her strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of his journey, he will have developed a newfound faith in humanity.
Đến cuối cuộc hành trình, anh ấy sẽ phát triển một niềm tin mới vào nhân loại.
Phủ định
By then, she won't have had a newfound faith in the system, considering all the corruption she witnessed.
Đến lúc đó, cô ấy sẽ không có một niềm tin mới vào hệ thống, xét đến tất cả sự tham nhũng mà cô ấy đã chứng kiến.
Nghi vấn
Will they have embraced a newfound faith in their abilities after overcoming these challenges?
Liệu họ có chấp nhận một niềm tin mới vào khả năng của mình sau khi vượt qua những thử thách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newfound faith".

Chuyến hành trình khám phá bản thân và sự đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, 'newfound faith' thường liên quan đến một chuyến hành trình cá nhân hoặc một sự kiện thay đổi cuộc đời, nơi một người tìm thấy niềm tin mới, có thể là về tôn giáo, bản thân, hoặc một mục đích sống. Nó thường biểu thị sự vượt qua khó khăn, sự giác ngộ, hoặc một khởi đầu mới, mang lại sự lạc quan, động lực và một cái nhìn tích cực hơn về cuộc sống. Điều này thường được thấy trong các câu chuyện về sự phục hồi hoặc cải cách cá nhân.

Sự chuyển đổi và cơ hội thứ hai

'Newfound faith' cũng có thể ám chỉ sự chuyển đổi trong tư duy hoặc quan điểm sau khi trải qua một thử thách hoặc thất bại. Nó gắn liền với ý tưởng về 'cơ hội thứ hai' (second chance), nơi một cá nhân hoặc một nhóm người tìm thấy nguồn cảm hứng và niềm tin để tiếp tục, học hỏi từ quá khứ và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn. Niềm tin này có thể là động lực để họ đạt được những điều trước đây tưởng chừng không thể.