newfound faith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recently acquired or discovered belief or trust in something, especially religion or a cause.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc sự tin tưởng mới được có hoặc khám phá gần đây vào một điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo hoặc một mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After overcoming a serious illness, she experienced a newfound faith that gave her strength."
"Sau khi vượt qua một căn bệnh nghiêm trọng, cô ấy trải nghiệm một niềm tin mới giúp cô ấy có thêm sức mạnh."
-
"His newfound faith helped him overcome his addiction."
"Niềm tin mới của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua cơn nghiện."
-
"The community celebrated her newfound faith with a special ceremony."
"Cộng đồng đã ăn mừng niềm tin mới của cô ấy bằng một buổi lễ đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | newness | Sự mới mẻ |
| Verb | renew | Làm mới, đổi mới |
| Adjective | faithful | Trung thành, có niềm tin |
| Adverb | faithfully | Một cách trung thành |
| Noun | faithfulness | Sự trung thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một sự thay đổi lớn trong nhận thức hoặc thái độ của một người. Nó nhấn mạnh rằng niềm tin này là mới và có ý nghĩa quan trọng đối với người đó. 'Newfound' nhấn mạnh tính chất gần đây của việc tìm thấy hoặc có được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover newfound faith (khám phá một niềm tin mới tìm thấy)
-
embrace embrace newfound faith (tiếp nhận/ôm lấy một niềm tin mới tìm thấy)
-
develop develop newfound faith (phát triển một niềm tin mới tìm thấy)
-
inspire inspire newfound faith (truyền cảm hứng về một niềm tin mới tìm thấy)
-
strong strong newfound faith (niềm tin mới tìm thấy mạnh mẽ)
-
deep deep newfound faith (niềm tin mới tìm thấy sâu sắc)
-
unwavering unwavering newfound faith (niềm tin mới tìm thấy vững chắc không lay chuyển)
Idioms
-
a sense of newfound faith
một cảm giác niềm tin mới được tìm thấy
"After the crisis, she had a sense of newfound faith in humanity."
(Sau cuộc khủng hoảng, cô ấy có một cảm giác niềm tin mới được tìm thấy vào nhân loại.)
-
be filled with newfound faith
tràn đầy niềm tin mới được tìm thấy
"He was filled with newfound faith after the spiritual retreat."
(Anh ấy tràn đầy niềm tin mới được tìm thấy sau khóa tu tinh thần.)
-
with newfound faith
với niềm tin mới được tìm thấy
"The team approached the next challenge with newfound faith in their abilities."
(Đội đã tiếp cận thử thách tiếp theo với niềm tin mới vào khả năng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newfound faith
Cụm danh từMột niềm tin hoặc sự tin tưởng mới được có hoặc khám phá gần đây vào một điều gì đó, đặc biệt là tôn giáo hoặc một mục tiêu.
"After overcoming a serious illness, she experienced a newfound faith that gave her strength."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of his journey, he will have developed a newfound faith in humanity. |
Đến cuối cuộc hành trình, anh ấy sẽ phát triển một niềm tin mới vào nhân loại. |
| Phủ định | By then, she won't have had a newfound faith in the system, considering all the corruption she witnessed. |
Đến lúc đó, cô ấy sẽ không có một niềm tin mới vào hệ thống, xét đến tất cả sự tham nhũng mà cô ấy đã chứng kiến. |
| Nghi vấn | Will they have embraced a newfound faith in their abilities after overcoming these challenges? |
Liệu họ có chấp nhận một niềm tin mới vào khả năng của mình sau khi vượt qua những thử thách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newfound faith".
