(Top Banner Ad)
spiritual awakening
C1
Danh từ C1 Tâm linh, Triết học, Tôn giáo

spiritual awakening

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thức tỉnh tâm linh sự khai sáng tâm linh giác ngộ tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of becoming aware of a deeper meaning or purpose in life, often involving a change in values and beliefs.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trở nên nhận thức về ý nghĩa hoặc mục đích sâu sắc hơn trong cuộc sống, thường liên quan đến sự thay đổi về giá trị và niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of searching, she experienced a spiritual awakening that transformed her life."

    "Sau nhiều năm tìm kiếm, cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh tâm linh, điều này đã thay đổi cuộc đời cô."

  • "Many people seek a spiritual awakening to find deeper meaning in their lives."

    "Nhiều người tìm kiếm sự thức tỉnh tâm linh để tìm thấy ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống của họ."

  • "His near-death experience led to a profound spiritual awakening."

    "Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã dẫn đến một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit Linh hồn, tinh thần
Noun spirituality Sự tâm linh, đời sống tâm linh
Noun awakening Sự thức tỉnh, sự bừng tỉnh
Verb awaken Đánh thức, làm thức tỉnh
Adjective spiritual Thuộc về tinh thần, tâm linh
Adjective awakened Đã được thức tỉnh, đã giác ngộ
Adverb spiritually Một cách tâm linh, về mặt tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*(s)peis- (to blow, to breathe)
Latin
spiritus (breath, spirit)
Old French
spirituel (relating to the spirit)
Middle English
spiritual
Modern English
spiritual
Proto-Indo-European (PIE)
*weg- (to be strong, lively)
Proto-Germanic
*waknaną (to wake)
Old English
awæcnan (to wake up)
Middle English
awakening (the act of waking)
Modern English
awakening

Nguồn gốc của 'spiritual awakening'

Cụm từ 'spiritual awakening' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus' (hơi thở, linh hồn), liên quan đến khía cạnh phi vật chất của con người. 'Awakening' có gốc từ tiếng Anh cổ 'awæcnan' (tỉnh dậy). Khi kết hợp, 'spiritual awakening' không chỉ mô tả việc tỉnh dậy thông thường mà là sự thức tỉnh sâu sắc về mặt tinh thần, tâm linh hoặc nhận thức về bản thân và vũ trụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi lớn trong nhận thức của một người về bản thân, thế giới và vị trí của họ trong đó. Nó có thể bao gồm sự phát triển về trực giác, sự đồng cảm và lòng trắc ẩn. Nó khác với sự thức tỉnh đơn thuần (awakening) ở chỗ nó tập trung vào khía cạnh tâm linh và sự kết nối với điều gì đó lớn hơn bản thân.

Prepositions

to into from

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng đến một trạng thái nhận thức mới ('a spiritual awakening to the truth'). 'Into' thường ám chỉ sự chìm đắm, hòa mình vào quá trình ('go into a spiritual awakening'). 'From' chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự thức tỉnh ('a spiritual awakening from suffering').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual awakening
  • profound profound spiritual awakening
    (sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc)
  • deep deep spiritual awakening
    (sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc)
  • sudden sudden spiritual awakening
    (sự thức tỉnh tâm linh đột ngột)
  • personal personal spiritual awakening
    (sự thức tỉnh tâm linh cá nhân)
  • genuine genuine spiritual awakening
    (sự thức tỉnh tâm linh chân thật)
Verb + spiritual awakening
  • experience experience a spiritual awakening
    (trải nghiệm một sự thức tỉnh tâm linh)
  • undergo undergo a spiritual awakening
    (trải qua một sự thức tỉnh tâm linh)
  • seek seek a spiritual awakening
    (tìm kiếm sự thức tỉnh tâm linh)
  • trigger trigger a spiritual awakening
    (kích hoạt/khởi phát một sự thức tỉnh tâm linh)
  • lead to lead to a spiritual awakening
    (dẫn đến một sự thức tỉnh tâm linh)
Noun + spiritual awakening (phrases)
  • journey of journey of spiritual awakening
    (hành trình thức tỉnh tâm linh)
  • path to path to spiritual awakening
    (con đường dẫn đến sự thức tỉnh tâm linh)

Idioms

  • a journey of spiritual awakening

    Một quá trình khám phá và phát triển sâu sắc trong đời sống tâm linh, thường kéo dài và có nhiều thử thách.

    "After her divorce, she embarked on a journey of spiritual awakening, seeking inner peace."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy bắt đầu hành trình thức tỉnh tâm linh, tìm kiếm sự bình yên nội tâm.)

  • undergo a spiritual awakening

    Trải nghiệm một sự thay đổi đáng kể và sâu sắc trong nhận thức, niềm tin hoặc hiểu biết về tâm linh/hiện sinh của một người.

    "Many people undergo a spiritual awakening after a life-altering experience or crisis."

    (Nhiều người trải qua sự thức tỉnh tâm linh sau một trải nghiệm hoặc khủng hoảng thay đổi cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual awakening

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình trở nên nhận thức về ý nghĩa hoặc mục đích sâu sắc hơn trong cuộc sống, thường liên quan đến sự thay đổi về giá trị và niềm tin.

"After years of searching, she experienced a spiritual awakening that transformed her life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual awakening".

Khái niệm Giác ngộ (Enlightenment)

Trong nhiều truyền thống tâm linh phương Đông (như Phật giáo) và một số trường phái triết học phương Tây, 'sự thức tỉnh tâm linh' thường được liên kết với khái niệm 'giác ngộ'. Giác ngộ biểu thị một trạng thái nhận thức cao hơn, sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của thực tại, hoặc sự giải thoát khỏi những ràng buộc vật chất và khổ đau. Nó hàm ý sự 'tỉnh thức' hoàn toàn khỏi những ảo tưởng.

Chuyển hóa cá nhân và Khám phá bản thân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'sự thức tỉnh tâm linh' thường được xem là một quá trình chuyển đổi cá nhân sâu sắc, nơi một người khám phá lại các giá trị cốt lõi, mục đích sống và phát triển một cái nhìn mới mẻ về thế giới. Nó không nhất thiết phải gắn liền với một tôn giáo cụ thể mà có thể là một phần của hành trình phát triển cá nhân, tự hoàn thiện và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.