(Top Banner Ad)
belief system
B2
noun B2 Tôn giáo, Triết học, Xã hội học, Tâm lý học

belief system

UK: /bɪˈliːf ˌsɪstəm/ • US: /bɪˈliːf ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống niềm tin hệ tư tưởng tín ngưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of principles or tenets which together form the basis of a religion, philosophy, or moral code.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các nguyên tắc hoặc giáo lý cùng nhau tạo thành nền tảng của một tôn giáo, triết học hoặc bộ quy tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His belief system prevented him from accepting blood transfusions."

    "Hệ thống niềm tin của anh ấy ngăn cản anh ấy chấp nhận truyền máu."

  • "Every culture has its own unique belief system."

    "Mỗi nền văn hóa đều có hệ thống niềm tin độc đáo riêng."

  • "The company's belief system is centered around customer satisfaction."

    "Hệ thống niềm tin của công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belief niềm tin, tín ngưỡng, sự tin tưởng
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer người tin tưởng, tín đồ
Noun disbelief sự không tin, sự hoài nghi
Adjective believable có thể tin được, đáng tin
Adjective unbelievable khó tin, không thể tin được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic -> Old English
*galaubjan -> geleafa ('belief')
Ancient Greek -> Late Latin
σύστημα (sústēma) -> systema ('system')
17th Century English
'Belief' + 'System'

Nguồn gốc của 'Belief' (Niềm tin)

Từ 'belief' trong tiếng Anh có gốc từ chữ 'geleafa' trong tiếng Anh cổ. Tiền tố 'ge-' mang ý nghĩa nhấn mạnh, và 'leafa' có nghĩa là 'sự cho phép, sự trân quý'. Vì vậy, 'believe' ban đầu có nghĩa là 'coi trọng hết mực' hay 'hoàn toàn tin tưởng'. Niềm tin không chỉ là suy nghĩ, mà còn là một cảm giác trân trọng sâu sắc.

Nguồn gốc của 'System' (Hệ thống)

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được sắp xếp'. Nó được ghép từ 'syn' (cùng nhau) và 'histanai' (đặt, đứng). Do đó, một 'belief system' là một tập hợp các niềm tin được 'đặt cùng nhau' một cách có tổ chức và logic, tạo thành một khung tư duy hoàn chỉnh.

Usage Note

"Belief system" chỉ một tập hợp các niềm tin có cấu trúc và liên kết với nhau, thường cung cấp một khuôn khổ để hiểu thế giới và cách con người nên hành xử. Nó có thể mang tính tôn giáo, triết học, chính trị hoặc cá nhân. Cần phân biệt với "belief" (niềm tin) đơn lẻ, vì "belief system" mang tính hệ thống và toàn diện hơn.

Prepositions

in of

"in" thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một hệ thống cụ thể: 'He has a strong belief in the capitalist system'. "of" thường được sử dụng để chỉ hệ thống niềm tin thuộc về một nhóm hoặc một người: 'The belief system of Buddhism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belief system
  • religious belief system
    (hệ thống tín ngưỡng tôn giáo)
  • personal belief system
    (hệ thống niềm tin cá nhân)
  • political belief system
    (hệ tư tưởng chính trị)
  • coherent belief system
    (hệ thống niềm tin mạch lạc, nhất quán)
Verb + belief system
  • challenge a belief system
    (thách thức một hệ thống niềm tin)
  • adopt a belief system
    (tiếp nhận/theo một hệ thống niềm tin)
  • shape a belief system
    (định hình một hệ thống niềm tin)
  • adhere to a belief system
    (tuân thủ/trung thành với một hệ thống niềm tin)
Noun + of + belief system
  • foundation of a belief system
    (nền tảng của một hệ thống niềm tin)
  • core of a belief system
    (cốt lõi của một hệ thống niềm tin)

Idioms

  • to question one's belief system

    Nghi ngờ, xem xét lại hệ thống niềm tin của chính mình, thường do trải nghiệm mới hoặc thông tin mới.

    "After spending a year abroad, she began to question her entire belief system."

    (Sau một năm ở nước ngoài, cô ấy bắt đầu xem xét lại toàn bộ hệ thống niềm tin của mình.)

  • a clash of belief systems

    Một sự xung đột, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều hệ thống niềm tin khác nhau.

    "The novel explores the clash of belief systems between the older generation and the youth."

    (Cuốn tiểu thuyết khai thác sự xung đột về hệ thống niềm tin giữa thế hệ cũ và giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belief system

noun
Lật mặt

Một hệ thống các nguyên tắc hoặc giáo lý cùng nhau tạo thành nền tảng của một tôn giáo, triết học hoặc bộ quy tắc đạo đức.

"His belief system prevented him from accepting blood transfusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her belief system guides her actions is evident.
Việc hệ thống niềm tin của cô ấy định hướng hành động của cô ấy là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether his belief system is based on logic is not certain.
Việc hệ thống niềm tin của anh ấy có dựa trên logic hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why their belief system is so different remains a mystery.
Tại sao hệ thống niềm tin của họ lại khác nhau đến vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People should respect every belief system.
Mọi người nên tôn trọng mọi hệ thống tín ngưỡng.
Phủ định
You cannot impose your belief system on others.
Bạn không thể áp đặt hệ thống tín ngưỡng của mình lên người khác.
Nghi vấn
Could a belief system be considered a form of culture?
Một hệ thống tín ngưỡng có thể được coi là một hình thức văn hóa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this region generally follow a traditional belief system.
Người dân trong khu vực này thường tuân theo một hệ thống tín ngưỡng truyền thống.
Phủ định
Never had I encountered such a complex belief system before visiting that remote village.
Chưa bao giờ tôi gặp một hệ thống tín ngưỡng phức tạp như vậy trước khi đến thăm ngôi làng hẻo lánh đó.
Nghi vấn
Should a belief system be imposed on individuals, what would be the consequences?
Nếu một hệ thống tín ngưỡng được áp đặt lên các cá nhân, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new leader takes office, the society will have been questioning its belief system for decades.
Vào thời điểm nhà lãnh đạo mới nhậm chức, xã hội sẽ đã đặt câu hỏi về hệ thống niềm tin của mình trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The younger generation won't have been adhering to the traditional belief system for much longer by the time the new laws are passed.
Thế hệ trẻ sẽ không tuân thủ hệ thống niềm tin truyền thống lâu hơn nữa vào thời điểm các luật mới được thông qua.
Nghi vấn
Will the community have been struggling with its belief system for a century by the time the anniversary is celebrated?
Liệu cộng đồng đã phải vật lộn với hệ thống niềm tin của mình trong một thế kỷ vào thời điểm lễ kỷ niệm được tổ chức?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she moved to the city, she had already abandoned her childhood belief system.
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến thành phố, cô ấy đã từ bỏ hệ thống niềm tin thời thơ ấu của mình.
Phủ định
He had not fully understood their belief system until he spent years studying their culture.
Anh ấy đã không hoàn toàn hiểu hệ thống niềm tin của họ cho đến khi anh ấy dành nhiều năm nghiên cứu văn hóa của họ.
Nghi vấn
Had they established a strong belief system before the crisis struck?
Họ đã thiết lập một hệ thống niềm tin vững chắc trước khi cuộc khủng hoảng ập đến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her belief system was deeply rooted in ancient traditions.
Hệ thống tín ngưỡng của cô ấy bắt nguồn sâu sắc từ những truyền thống cổ xưa.
Phủ định
They didn't understand his belief system.
Họ đã không hiểu hệ thống tín ngưỡng của anh ấy.
Nghi vấn
Did their belief system influence their political views?
Hệ thống tín ngưỡng của họ có ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in the past used to rigidly adhere to their belief system without questioning it.
Người xưa thường tuân thủ một cách cứng nhắc hệ thống niềm tin của họ mà không hề nghi ngờ nó.
Phủ định
She didn't use to challenge her family's belief system, but now she has her own opinions.
Cô ấy đã từng không phản đối hệ thống niềm tin của gia đình, nhưng bây giờ cô ấy có ý kiến riêng của mình.
Nghi vấn
Did they use to impose their belief system on others when they were growing up?
Họ có từng áp đặt hệ thống niềm tin của mình lên người khác khi họ lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belief system".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Niềm Tin Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa cá nhân rất được đề cao. Điều này khuyến khích mọi người hình thành 'hệ thống niềm tin cá nhân' (personal belief system) của riêng họ. Hệ thống này có thể là sự kết hợp độc đáo giữa các triết lý, ý tưởng tâm linh và kinh nghiệm sống, thay vì chỉ tuân theo một hệ thống truyền thống duy nhất.

Sự Tách Biệt giữa Tôn Giáo và Nhà Nước

Một nguyên tắc nền tảng ở nhiều quốc gia phương Tây là 'sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước' (separation of church and state). Điều này có nghĩa là chính phủ không thể thiết lập một quốc giáo hay can thiệp vào các hệ thống tín ngưỡng cá nhân. Nguyên tắc này cho phép nhiều hệ thống niềm tin đa dạng, từ các tôn giáo lớn đến chủ nghĩa vô thần, cùng tồn tại một cách hợp pháp và bình đẳng.