belief system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of principles or tenets which together form the basis of a religion, philosophy, or moral code.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các nguyên tắc hoặc giáo lý cùng nhau tạo thành nền tảng của một tôn giáo, triết học hoặc bộ quy tắc đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His belief system prevented him from accepting blood transfusions."
"Hệ thống niềm tin của anh ấy ngăn cản anh ấy chấp nhận truyền máu."
-
"Every culture has its own unique belief system."
"Mỗi nền văn hóa đều có hệ thống niềm tin độc đáo riêng."
-
"The company's belief system is centered around customer satisfaction."
"Hệ thống niềm tin của công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | belief | niềm tin, tín ngưỡng, sự tin tưởng |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Noun | believer | người tin tưởng, tín đồ |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự hoài nghi |
| Adjective | believable | có thể tin được, đáng tin |
| Adjective | unbelievable | khó tin, không thể tin được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Belief system" chỉ một tập hợp các niềm tin có cấu trúc và liên kết với nhau, thường cung cấp một khuôn khổ để hiểu thế giới và cách con người nên hành xử. Nó có thể mang tính tôn giáo, triết học, chính trị hoặc cá nhân. Cần phân biệt với "belief" (niềm tin) đơn lẻ, vì "belief system" mang tính hệ thống và toàn diện hơn.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một hệ thống cụ thể: 'He has a strong belief in the capitalist system'. "of" thường được sử dụng để chỉ hệ thống niềm tin thuộc về một nhóm hoặc một người: 'The belief system of Buddhism'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
religious belief system (hệ thống tín ngưỡng tôn giáo)
-
personal belief system (hệ thống niềm tin cá nhân)
-
political belief system (hệ tư tưởng chính trị)
-
coherent belief system (hệ thống niềm tin mạch lạc, nhất quán)
-
challenge a belief system (thách thức một hệ thống niềm tin)
-
adopt a belief system (tiếp nhận/theo một hệ thống niềm tin)
-
shape a belief system (định hình một hệ thống niềm tin)
-
adhere to a belief system (tuân thủ/trung thành với một hệ thống niềm tin)
-
foundation of a belief system (nền tảng của một hệ thống niềm tin)
-
core of a belief system (cốt lõi của một hệ thống niềm tin)
Idioms
-
to question one's belief system
Nghi ngờ, xem xét lại hệ thống niềm tin của chính mình, thường do trải nghiệm mới hoặc thông tin mới.
"After spending a year abroad, she began to question her entire belief system."
(Sau một năm ở nước ngoài, cô ấy bắt đầu xem xét lại toàn bộ hệ thống niềm tin của mình.)
-
a clash of belief systems
Một sự xung đột, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều hệ thống niềm tin khác nhau.
"The novel explores the clash of belief systems between the older generation and the youth."
(Cuốn tiểu thuyết khai thác sự xung đột về hệ thống niềm tin giữa thế hệ cũ và giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belief system
nounMột hệ thống các nguyên tắc hoặc giáo lý cùng nhau tạo thành nền tảng của một tôn giáo, triết học hoặc bộ quy tắc đạo đức.
"His belief system prevented him from accepting blood transfusions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her belief system guides her actions is evident. |
Việc hệ thống niềm tin của cô ấy định hướng hành động của cô ấy là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether his belief system is based on logic is not certain. |
Việc hệ thống niềm tin của anh ấy có dựa trên logic hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why their belief system is so different remains a mystery. |
Tại sao hệ thống niềm tin của họ lại khác nhau đến vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People should respect every belief system. |
Mọi người nên tôn trọng mọi hệ thống tín ngưỡng. |
| Phủ định | You cannot impose your belief system on others. |
Bạn không thể áp đặt hệ thống tín ngưỡng của mình lên người khác. |
| Nghi vấn | Could a belief system be considered a form of culture? |
Một hệ thống tín ngưỡng có thể được coi là một hình thức văn hóa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in this region generally follow a traditional belief system. |
Người dân trong khu vực này thường tuân theo một hệ thống tín ngưỡng truyền thống. |
| Phủ định | Never had I encountered such a complex belief system before visiting that remote village. |
Chưa bao giờ tôi gặp một hệ thống tín ngưỡng phức tạp như vậy trước khi đến thăm ngôi làng hẻo lánh đó. |
| Nghi vấn | Should a belief system be imposed on individuals, what would be the consequences? |
Nếu một hệ thống tín ngưỡng được áp đặt lên các cá nhân, hậu quả sẽ là gì? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new leader takes office, the society will have been questioning its belief system for decades. |
Vào thời điểm nhà lãnh đạo mới nhậm chức, xã hội sẽ đã đặt câu hỏi về hệ thống niềm tin của mình trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The younger generation won't have been adhering to the traditional belief system for much longer by the time the new laws are passed. |
Thế hệ trẻ sẽ không tuân thủ hệ thống niềm tin truyền thống lâu hơn nữa vào thời điểm các luật mới được thông qua. |
| Nghi vấn | Will the community have been struggling with its belief system for a century by the time the anniversary is celebrated? |
Liệu cộng đồng đã phải vật lộn với hệ thống niềm tin của mình trong một thế kỷ vào thời điểm lễ kỷ niệm được tổ chức? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she moved to the city, she had already abandoned her childhood belief system. |
Vào thời điểm cô ấy chuyển đến thành phố, cô ấy đã từ bỏ hệ thống niềm tin thời thơ ấu của mình. |
| Phủ định | He had not fully understood their belief system until he spent years studying their culture. |
Anh ấy đã không hoàn toàn hiểu hệ thống niềm tin của họ cho đến khi anh ấy dành nhiều năm nghiên cứu văn hóa của họ. |
| Nghi vấn | Had they established a strong belief system before the crisis struck? |
Họ đã thiết lập một hệ thống niềm tin vững chắc trước khi cuộc khủng hoảng ập đến chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her belief system was deeply rooted in ancient traditions. |
Hệ thống tín ngưỡng của cô ấy bắt nguồn sâu sắc từ những truyền thống cổ xưa. |
| Phủ định | They didn't understand his belief system. |
Họ đã không hiểu hệ thống tín ngưỡng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did their belief system influence their political views? |
Hệ thống tín ngưỡng của họ có ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People in the past used to rigidly adhere to their belief system without questioning it. |
Người xưa thường tuân thủ một cách cứng nhắc hệ thống niềm tin của họ mà không hề nghi ngờ nó. |
| Phủ định | She didn't use to challenge her family's belief system, but now she has her own opinions. |
Cô ấy đã từng không phản đối hệ thống niềm tin của gia đình, nhưng bây giờ cô ấy có ý kiến riêng của mình. |
| Nghi vấn | Did they use to impose their belief system on others when they were growing up? |
Họ có từng áp đặt hệ thống niềm tin của mình lên người khác khi họ lớn lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belief system".
