(Top Banner Ad)
novelty
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Marketing

novelty

UK: /ˈnɒvəlti/ • US: /ˈnɑːvəlti/

Nghĩa tiếng Việt

sự mới lạ tính mới mẻ điều mới lạ vật phẩm mới lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being new, original, or unusual.

Vietnamese Meaning

Tính mới lạ, độc đáo, khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novelty of the smartphone has worn off for many people."

    "Sự mới lạ của điện thoại thông minh đã phai nhạt đối với nhiều người."

  • "The company is always looking for novelty in its product design."

    "Công ty luôn tìm kiếm sự mới lạ trong thiết kế sản phẩm của mình."

  • "The novelty wore off quickly, and the toy was soon forgotten."

    "Sự mới lạ nhanh chóng phai nhạt, và món đồ chơi sớm bị lãng quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective novel
Verb innovate
Noun innovation
Noun innovator
Noun novice

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*new-os
Latin
novus
Late Latin
novellus
Old French
nouveleté
English
novelty

Gốc rễ từ 'Mới'

Từ 'novelty' bắt nguồn sâu xa từ gốc Latin 'novus', có nghĩa là 'mới'. Từ này đã hình thành nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến sự đổi mới và cái mới mẻ, nhấn mạnh bản chất của 'novelty' là sự mới lạ hoặc độc đáo.

Hành trình qua tiếng Pháp cổ

Trước khi trở thành 'novelty' trong tiếng Anh, từ này đã trải qua 'nouveleté' trong tiếng Pháp cổ. Sự chuyển đổi này cho thấy cách các ngôn ngữ vay mượn và biến đổi từ ngữ theo thời gian, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về điều gì đó mới mẻ hoặc chưa từng thấy.

Usage Note

Novelty nhấn mạnh vào sự mới mẻ, khác biệt so với những gì đã biết hoặc đã quen thuộc. Nó có thể mang nghĩa tích cực (sự thú vị, hấp dẫn) hoặc tiêu cực (sự phù phiếm, nhất thời). So với 'innovation', 'novelty' thường ít mang tính cải tiến thực sự và tập trung hơn vào sự khác biệt bề ngoài.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của sự mới lạ (e.g., a sense of novelty of experience). in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự mới lạ xuất hiện (e.g., a novelty in design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + novelty
  • sheer sheer novelty
    (sự mới lạ hoàn toàn)
  • initial initial novelty
    (sự mới lạ ban đầu)
  • relative relative novelty
    (sự mới lạ tương đối)
  • mere mere novelty
    (chỉ là một sự mới lạ (không hơn))
  • brief brief novelty
    (sự mới lạ trong thời gian ngắn)
  • pleasant a pleasant novelty
    (một sự mới lạ dễ chịu)
Verb + novelty
  • add add novelty
    (thêm vào sự mới lạ)
  • seek seek novelty
    (tìm kiếm sự mới lạ)
  • introduce introduce novelty
    (giới thiệu điều mới lạ)
  • wears off the novelty wears off
    (sự mới lạ không còn hấp dẫn nữa)
Novelty + Noun
  • novelty novelty item
    (vật phẩm độc đáo/lạ mắt (thường để giải trí))
  • novelty novelty value
    (giá trị của sự mới lạ (khiến cái gì đó hấp dẫn))
  • novelty novelty act
    (tiết mục lạ, tiết mục gây cười (trong biểu diễn))

Idioms

  • The novelty wears off

    Sự mới lạ (của một điều gì đó) không còn hấp dẫn hay thú vị nữa theo thời gian.

    "I used to love playing that game, but the novelty has worn off."

    (Trước đây tôi rất thích chơi trò đó, nhưng giờ thì sự mới lạ đã không còn nữa.)

  • For the novelty of it

    Vì sự mới lạ, chỉ vì muốn trải nghiệm điều gì đó khác biệt.

    "They decided to try the new restaurant just for the novelty of it."

    (Họ quyết định thử nhà hàng mới chỉ để trải nghiệm sự mới lạ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

novelty

Danh từ
Lật mặt

Tính mới lạ, độc đáo, khác thường.

"The novelty of the smartphone has worn off for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "novelty".

Khao khát sự mới lạ của con người

Con người có một bản năng tự nhiên là tìm kiếm và bị thu hút bởi sự mới lạ. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thời trang, công nghệ, giải trí cho đến các mối quan hệ xã hội. Các nhà tiếp thị thường lợi dụng tâm lý này để tạo ra nhu cầu mua sắm và trải nghiệm những điều mới.

Hiệu ứng mới lạ (Novelty Effect)

Trong giáo dục và tâm lý học, 'hiệu ứng mới lạ' mô tả sự gia tăng hứng thú hoặc hiệu suất tạm thời khi một phương pháp, công cụ hoặc môi trường mới được giới thiệu. Ví dụ, học sinh có thể hào hứng hơn với một ứng dụng học tập mới, nhưng sự hứng thú này có thể giảm dần khi ứng dụng đó trở nên quen thuộc.