staleness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being stale; lacking freshness, palatability, or originality.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị ôi, thiu, cũ; thiếu sự tươi mới, ngon miệng hoặc độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The staleness of the bread made it unappetizing."
"Bánh bị ôi khiến nó không còn ngon miệng."
-
"The staleness of the air in the room made it difficult to concentrate."
"Không khí tù đọng trong phòng khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"The company was suffering from a staleness of ideas."
"Công ty đang phải chịu đựng tình trạng thiếu ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ trạng thái không còn tươi mới của đồ ăn, thức uống, hoặc sự thiếu sáng tạo, nhàm chán trong ý tưởng, công việc, hoặc các mối quan hệ. Khác với 'rotten' (thối rữa), 'staleness' không nhất thiết chỉ sự phân hủy, mà nhấn mạnh vào việc mất đi chất lượng ban đầu.
Prepositions
Dùng để chỉ nguồn gốc của sự ôi thiu, cũ kỹ hoặc phạm vi áp dụng của nó. Ví dụ: 'the staleness of the bread,' 'the staleness of the idea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental staleness (sự mệt mỏi tinh thần, sự bí ý tưởng)
-
physical physical staleness (sự mệt mỏi thể chất, sự uể oải)
-
utter utter staleness (sự cũ kỹ/nhàm chán hoàn toàn)
-
general general staleness (sự cũ kỹ/đơn điệu nói chung)
-
avoid avoid staleness (tránh sự cũ kỹ, nhàm chán)
-
combat combat staleness (chống lại sự cũ kỹ, nhàm chán)
-
overcome overcome staleness (vượt qua sự cũ kỹ, nhàm chán)
-
experience experience staleness (trải qua sự cũ kỹ, nhàm chán)
-
a sense of a sense of staleness (một cảm giác cũ kỹ, buồn tẻ)
-
the smell of the smell of staleness (mùi ôi thiu, mùi cũ kỹ)
-
the problem of the problem of staleness (vấn đề cũ kỹ, thiếu sự mới mẻ)
Idioms
-
break the staleness
phá vỡ sự cũ kỹ, đơn điệu, nhàm chán
"We need a new project to break the staleness in the team."
(Chúng ta cần một dự án mới để phá vỡ sự đơn điệu trong đội.)
-
combat/fight staleness
chống lại sự cũ kỹ, nhàm chán, sự mệt mỏi
"Regular breaks can help combat the staleness of routine tasks."
(Những khoảng nghỉ thường xuyên có thể giúp chống lại sự nhàm chán của các công việc thường ngày.)
-
a feeling/sense of staleness
một cảm giác cũ kỹ, buồn tẻ, thiếu hứng thú
"After years in the same job, she developed a feeling of staleness."
(Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy cảm thấy một sự cũ kỹ, thiếu hứng thú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staleness
Danh từTrạng thái bị ôi, thiu, cũ; thiếu sự tươi mới, ngon miệng hoặc độc đáo.
"The staleness of the bread made it unappetizing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bread, which was left out overnight, suffered from staleness that made it inedible. |
Bánh mì, cái mà đã bị bỏ qua đêm, bị sự ôi thiu khiến nó không thể ăn được. |
| Phủ định | The cookies, which she baked yesterday, did not have the staleness that I expected, so they were still delicious. |
Những chiếc bánh quy, cái mà cô ấy nướng hôm qua, không có sự ôi thiu mà tôi mong đợi, vì vậy chúng vẫn ngon. |
| Nghi vấn | Is it the stale bread, which has been sitting out for days, that is causing the strange smell in the kitchen? |
Có phải bánh mì ôi thiu, cái mà đã để bên ngoài nhiều ngày, gây ra mùi lạ trong bếp không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The staleness of the bread was obvious from its hard texture. |
Sự ôi thiu của ổ bánh mì trở nên rõ ràng từ kết cấu cứng của nó. |
| Phủ định | There was no staleness detected in the fresh batch of cookies. |
Không có sự ôi thiu nào được phát hiện trong mẻ bánh quy mới ra lò. |
| Nghi vấn | Did you notice the staleness of the air in the room? |
Bạn có nhận thấy sự oi bức của không khí trong phòng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker noticed the staleness affected the bread's quality. |
Người thợ làm bánh nhận thấy sự cũ, ôi ảnh hưởng đến chất lượng của bánh mì. |
| Phủ định | The customers did not appreciate the staleness of the pastries. |
Các khách hàng không đánh giá cao sự cũ, ôi của bánh ngọt. |
| Nghi vấn | Did the report mention the staleness of the data? |
Báo cáo có đề cập đến sự cũ, ôi của dữ liệu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bread has been going stale sitting on the counter. |
Bánh mì đã bị cũ đi khi để trên quầy. |
| Phủ định | I haven't been eating the bread because it has been tasting stale. |
Tôi đã không ăn bánh mì vì nó có vị ôi. |
| Nghi vấn | Has the milk been smelling stale lately? |
Gần đây sữa có mùi ôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staleness".
