(Top Banner Ad)
newswire
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông, Tài chính

newswire

UK: /ˈnjuːzwaɪə(r)/ • US: /ˈnuːzwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hãng thông tấn dịch vụ thông tấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A news agency that distributes syndicated news items to subscribers (newspapers, broadcasters, websites, etc.)

Vietnamese Meaning

Một hãng thông tấn phân phối các tin tức tổng hợp cho người đăng ký (báo chí, đài phát thanh, trang web, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's press release was distributed through a major newswire."

    "Thông cáo báo chí của công ty đã được phân phối thông qua một hãng thông tấn lớn."

  • "Financial analysts closely monitor newswires for any indication of market changes."

    "Các nhà phân tích tài chính theo dõi chặt chẽ các hãng thông tấn để biết bất kỳ dấu hiệu nào về sự thay đổi của thị trường."

  • "The newswire reported a significant increase in unemployment rates."

    "Hãng thông tấn đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Noun wire dây cáp, dây dẫn (cũng có nghĩa là hệ thống truyền tin, điện báo)
Verb wire gửi tin bằng điện báo hoặc qua hệ thống dây cáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
news
English
wire
English
newswire

Nguồn gốc của Newswire

Từ 'newswire' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'news' (tin tức) và 'wire' (dây cáp, dây điện). 'Wire' ở đây ám chỉ hệ thống điện tín và sau này là mạng lưới dây dẫn dùng để truyền tải thông tin nhanh chóng. Ban đầu, các dịch vụ này sử dụng dây cáp điện báo để gửi tin tức đến các tòa soạn báo trên khắp thế giới, hình thành nên khái niệm về một dịch vụ truyền tin tức qua 'dây' (wire).

Usage Note

Thuật ngữ 'newswire' thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ thông tin chuyên nghiệp cung cấp tin tức nhanh chóng và rộng rãi cho các tổ chức truyền thông và tài chính. Nó nhấn mạnh tính tức thời và phạm vi phân phối rộng lớn của thông tin.

Prepositions

from on

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của tin tức (ví dụ: 'The story came from a newswire.') và 'on' để chỉ chủ đề hoặc nền tảng mà tin tức được công bố (ví dụ: 'The news was released on the newswire.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newswire
  • major major newswire
    (hãng thông tấn lớn)
  • global global newswire
    (hãng thông tấn toàn cầu)
  • financial financial newswire
    (hãng thông tấn tài chính)
Verb + newswire
  • publish on publish on a newswire
    (xuất bản trên một hãng thông tấn)
  • distribute via distribute via newswire
    (phân phối qua hãng thông tấn)
  • monitor the monitor the newswires
    (theo dõi các hãng thông tấn)
Newswire + Noun
  • newswire service newswire service
    (dịch vụ hãng thông tấn)
  • newswire report newswire report
    (báo cáo của hãng thông tấn)
  • newswire story newswire story
    (câu chuyện/tin tức của hãng thông tấn)

Idioms

  • on the newswire

    đang được phát tán/đăng tải trên hãng thông tấn

    "The breaking news was immediately picked up on the newswire."

    (Tin nóng ngay lập tức được đăng tải trên hãng thông tấn.)

  • to hit the newswires

    tin tức được công bố rộng rãi qua các hãng thông tấn

    "The company's merger announcement is expected to hit the newswires tomorrow morning."

    (Thông báo sáp nhập của công ty dự kiến sẽ được công bố rộng rãi qua các hãng thông tấn vào sáng mai.)

  • via newswire

    qua hãng thông tấn

    "The press release was distributed to media outlets via newswire."

    (Thông cáo báo chí được phân phối đến các cơ quan truyền thông qua hãng thông tấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newswire

Danh từ
Lật mặt

Một hãng thông tấn phân phối các tin tức tổng hợp cho người đăng ký (báo chí, đài phát thanh, trang web, v.v.).

"The company's press release was distributed through a major newswire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newswire".

Vai trò lịch sử của các hãng thông tấn

Các hãng thông tấn (như Reuters, Associated Press, Agence France-Presse) đóng vai trò trung tâm trong dòng chảy tin tức toàn cầu từ thế kỷ 19. Chúng đã cách mạng hóa việc truyền tải tin tức bằng cách cung cấp thông tin nhanh chóng và khách quan đến các tòa soạn báo, đài phát thanh và kênh truyền hình trên khắp thế giới. Điều này đảm bảo rằng các sự kiện quan trọng có thể được báo cáo và phổ biến gần như ngay lập tức, vượt qua rào cản địa lý.

Ảnh hưởng đến thị trường tài chính

Newswire có tầm quan trọng đặc biệt trong thế giới tài chính và kinh doanh. Chúng là kênh chính để các công ty công bố thông cáo báo chí, báo cáo thu nhập, và các tin tức quan trọng khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và quyết định đầu tư. Tốc độ truyền tải thông tin qua newswire là cực kỳ quan trọng, vì một tin tức tài chính được công bố sớm có thể tạo ra sự thay đổi lớn trên thị trường trong vài giây hoặc vài phút.