(Top Banner Ad)
press agency
B2
Danh từ B2 Báo chí và Truyền thông

press agency

UK: /ˈpres ˌeɪdʒənsi/ • US: /ˈpres ˌeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hãng thông tấn cơ quan báo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that gathers news from around the world and distributes it to newspapers, magazines, radio stations, and television stations.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức thu thập tin tức từ khắp nơi trên thế giới và phân phối nó cho các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh và đài truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reuters is a well-known international press agency."

    "Reuters là một hãng thông tấn quốc tế nổi tiếng."

  • "The press agency issued a statement regarding the incident."

    "Hãng thông tấn đã đưa ra một tuyên bố về vụ việc."

  • "Many newspapers rely on press agencies for their international news coverage."

    "Nhiều tờ báo dựa vào các hãng thông tấn để đưa tin quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, báo giới; máy in
Verb press ép, nhấn; thúc giục
Noun agency cơ quan, hãng, đại lý
Noun journalist nhà báo, ký giả
Noun reporter phóng viên
Noun report bản tin, bài báo cáo
Verb report báo cáo, tường thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Old French
presser
Middle English
pressen
English
press

Nguồn gốc của 'Press' (Báo chí)

Từ 'press' ban đầu có nghĩa là 'nhấn, ép' trong tiếng Latin ('premere'). Khi máy in ra đời và được sử dụng rộng rãi, quá trình in ấn liên quan đến việc 'ép' chữ lên giấy, từ đó 'press' dần được dùng để chỉ ngành in ấn và sau này là báo chí. Cụm 'press agency' (hãng thông tấn) ghép từ 'press' (báo chí) và 'agency' (cơ quan) để chỉ một tổ chức chuyên cung cấp tin tức.

Nguồn gốc của 'Agency' (Cơ quan)

Từ 'agency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động). Từ 'agens' (người làm, người hành động) và sau đó là 'agentia' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự hoạt động'. Trong tiếng Anh, 'agency' phát triển thành nghĩa 'cơ quan' hoặc 'tổ chức' thực hiện các hoạt động thay mặt cho người khác, rất phù hợp với vai trò của một hãng thông tấn.

Usage Note

Cụm từ 'press agency' thường được sử dụng trang trọng hơn so với các từ như 'news agency' hoặc 'news wire service', mặc dù chúng có nghĩa tương tự. Nó nhấn mạnh vai trò của tổ chức trong việc cung cấp thông tin cho báo chí.

Prepositions

for by with

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tin tức được thu thập. Ví dụ: 'The press agency is gathering news for its subscribers.'
* **by:** Chỉ nguồn cung cấp tin tức. Ví dụ: 'The story was reported by a press agency.'
* **with:** Chỉ sự hợp tác hoặc mối quan hệ với một tổ chức khác. Ví dụ: 'The press agency is working with local journalists.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press agency
  • major a major press agency
    (một hãng thông tấn lớn)
  • leading a leading press agency
    (một hãng thông tấn hàng đầu)
  • international an international press agency
    (một hãng thông tấn quốc tế)
  • national a national press agency
    (một hãng thông tấn quốc gia)
  • reputable a reputable press agency
    (một hãng thông tấn uy tín)
Verb + press agency
  • establish establish a press agency
    (thành lập một hãng thông tấn)
  • run run a press agency
    (điều hành một hãng thông tấn)
  • work for work for a press agency
    (làm việc cho một hãng thông tấn)
  • join join a press agency
    (gia nhập một hãng thông tấn)
  • provide news to provide news to a press agency
    (cung cấp tin tức cho một hãng thông tấn)
Press agency + Noun
  • report a press agency report
    (báo cáo/tin tức của hãng thông tấn)
  • journalist a press agency journalist
    (nhà báo của hãng thông tấn)
  • dispatch a press agency dispatch
    (điện tín/bản tin của hãng thông tấn)

Idioms

  • work for a press agency

    làm việc cho một hãng thông tấn

    "She dreams of becoming a foreign correspondent and working for a major press agency."

    (Cô ấy mơ ước trở thành phóng viên thường trú nước ngoài và làm việc cho một hãng thông tấn lớn.)

  • issue a statement through a press agency

    ra tuyên bố thông qua một hãng thông tấn

    "The government issued a statement through a national press agency regarding the new policy."

    (Chính phủ đã ra tuyên bố thông qua một hãng thông tấn quốc gia về chính sách mới.)

  • be covered by a press agency

    được một hãng thông tấn đưa tin

    "The major international event was extensively covered by every leading press agency."

    (Sự kiện quốc tế lớn đó đã được mọi hãng thông tấn hàng đầu đưa tin rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press agency

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức thu thập tin tức từ khắp nơi trên thế giới và phân phối nó cho các tờ báo, tạp chí, đài phát thanh và đài truyền hình.

"Reuters is a well-known international press agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist will be contacting the press agency for the latest updates.
Nhà báo sẽ liên hệ với hãng thông tấn để cập nhật thông tin mới nhất.
Phủ định
They won't be using the press agency's reports in their documentary.
Họ sẽ không sử dụng các báo cáo của hãng thông tấn trong phim tài liệu của họ.
Nghi vấn
Will the editor be relying on the press agency for breaking news?
Biên tập viên có đang dựa vào hãng thông tấn để có tin nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press agency".

Vai trò xương sống của các hãng thông tấn lớn

Các hãng thông tấn lớn như Reuters, Associated Press (AP) và Agence France-Presse (AFP) đóng vai trò xương sống trong ngành truyền thông toàn cầu. Họ thu thập tin tức từ khắp nơi trên thế giới và cung cấp cho hàng ngàn tờ báo, kênh truyền hình và đài phát thanh khác. Nhờ có họ, các tin tức quan trọng có thể được lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, giúp công chúng toàn cầu cập nhật thông tin một cách kịp thời.

Nguyên tắc khách quan và trung lập

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của các hãng thông tấn là tính khách quan và trung lập. Họ cố gắng trình bày sự kiện mà không thiên vị, không đưa ra ý kiến cá nhân. Điều này rất quan trọng vì các hãng thông tấn là nguồn tin chính cho nhiều tổ chức truyền thông khác, và việc duy trì sự tin cậy là tối quan trọng để thông tin đến người đọc một cách chính xác nhất, không bị sai lệch.