newt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small, slender amphibian with short legs and a long tail, typically aquatic as an adult.
Vietnamese Meaning
một loài lưỡng cư nhỏ, thon dài với chân ngắn và đuôi dài, thường sống dưới nước khi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to find a newt in the pond."
"Bọn trẻ rất hào hứng khi tìm thấy một con newt trong ao."
-
"Newts are often used in scientific research."
"Newt thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học."
-
"The rough-skinned newt is poisonous."
"Loại newt da sần sùi có độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | newt | Sa giông (một loài lưỡng cư nhỏ thuộc họ Salamandridae, thường sống ở nước ngọt hoặc trên cạn ẩm ướt). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Newt thường bị nhầm lẫn với kỳ nhông (salamander). Sự khác biệt chính là newt thường có giai đoạn sống dưới nước khi trưởng thành, trong khi salamander thường sống trên cạn. Tuy nhiên, đây không phải là quy tắc tuyệt đối. Newt thuộc họ Salamandridae.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth newt (sa giông da trơn)
-
great crested great crested newt (sa giông mào lớn (một loài sa giông có mào đặc trưng))
-
aquatic aquatic newt (sa giông sống dưới nước)
-
spot spot a newt (phát hiện một con sa giông)
-
observe observe a newt (quan sát một con sa giông)
-
swims The newt swims (Con sa giông bơi)
-
hides The newt hides (Con sa giông ẩn nấp)
Idioms
-
eye of newt
"Mắt sa giông" (một thành phần tượng trưng trong các công thức phép thuật hoặc bùa chú, đặc biệt phổ biến trong văn học và văn hóa dân gian, lấy cảm hứng từ vở kịch Macbeth của Shakespeare. Thường dùng để chỉ thứ gì đó ghê rợn hoặc khó hiểu.)
"The witch doctor added "eye of newt" and other strange ingredients to his potion."
(Thầy phù thủy đã thêm "mắt sa giông" và những nguyên liệu kỳ lạ khác vào lọ thuốc của mình.)
-
slippery as a newt
Trơn như sa giông (chỉ một người hoặc vật rất khó nắm bắt, khó kiểm soát, hoặc gian xảo, khôn lỏi.)
"Trying to get him to commit to a date is like trying to catch a newt – he's slippery as a newt."
(Cố gắng để anh ta cam kết ngày hẹn hò thì giống như cố gắng bắt một con sa giông – anh ta trơn như sa giông vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newt
nounmột loài lưỡng cư nhỏ, thon dài với chân ngắn và đuôi dài, thường sống dưới nước khi trưởng thành.
"The children were excited to find a newt in the pond."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child found a newt by the pond. |
Đứa trẻ tìm thấy một con sa giông bên cạnh ao. |
| Phủ định | She doesn't know what a newt is. |
Cô ấy không biết con sa giông là gì. |
| Nghi vấn | Where did you see the newt? |
Bạn đã nhìn thấy con sa giông ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newt".
