(Top Banner Ad)
newt
B1
noun B1 Động vật học

newt

UK: /njuːt/ • US: /nuːt/

Nghĩa tiếng Việt

sa giông nước con sa giông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small, slender amphibian with short legs and a long tail, typically aquatic as an adult.

Vietnamese Meaning

một loài lưỡng cư nhỏ, thon dài với chân ngắn và đuôi dài, thường sống dưới nước khi trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to find a newt in the pond."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi tìm thấy một con newt trong ao."

  • "Newts are often used in scientific research."

    "Newt thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học."

  • "The rough-skinned newt is poisonous."

    "Loại newt da sần sùi có độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newt Sa giông (một loài lưỡng cư nhỏ thuộc họ Salamandridae, thường sống ở nước ngọt hoặc trên cạn ẩm ướt).

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efete
Middle English
evete
English
newt

Nguồn gốc thú vị của từ 'newt'

Từ "newt" có một câu chuyện thú vị về sự ra đời. Ban đầu, từ này trong tiếng Anh cổ là "efete" (sau này là "evete" trong tiếng Anh Trung cổ), có nghĩa là một loài lưỡng cư nhỏ, tương tự sa giông. Qua thời gian, khi người ta nói cụm từ "an efete" (một con efete), âm "n" từ mạo từ "an" đã bị nhầm lẫn gắn liền với từ "efete", tạo thành "a newt". Hiện tượng ngôn ngữ này được gọi là "rebracketing" hoặc "misdivision".

Usage Note

Newt thường bị nhầm lẫn với kỳ nhông (salamander). Sự khác biệt chính là newt thường có giai đoạn sống dưới nước khi trưởng thành, trong khi salamander thường sống trên cạn. Tuy nhiên, đây không phải là quy tắc tuyệt đối. Newt thuộc họ Salamandridae.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newt
  • smooth smooth newt
    (sa giông da trơn)
  • great crested great crested newt
    (sa giông mào lớn (một loài sa giông có mào đặc trưng))
  • aquatic aquatic newt
    (sa giông sống dưới nước)
Verb + newt
  • spot spot a newt
    (phát hiện một con sa giông)
  • observe observe a newt
    (quan sát một con sa giông)
Newt + Verb
  • swims The newt swims
    (Con sa giông bơi)
  • hides The newt hides
    (Con sa giông ẩn nấp)

Idioms

  • eye of newt

    "Mắt sa giông" (một thành phần tượng trưng trong các công thức phép thuật hoặc bùa chú, đặc biệt phổ biến trong văn học và văn hóa dân gian, lấy cảm hứng từ vở kịch Macbeth của Shakespeare. Thường dùng để chỉ thứ gì đó ghê rợn hoặc khó hiểu.)

    "The witch doctor added "eye of newt" and other strange ingredients to his potion."

    (Thầy phù thủy đã thêm "mắt sa giông" và những nguyên liệu kỳ lạ khác vào lọ thuốc của mình.)

  • slippery as a newt

    Trơn như sa giông (chỉ một người hoặc vật rất khó nắm bắt, khó kiểm soát, hoặc gian xảo, khôn lỏi.)

    "Trying to get him to commit to a date is like trying to catch a newt – he's slippery as a newt."

    (Cố gắng để anh ta cam kết ngày hẹn hò thì giống như cố gắng bắt một con sa giông – anh ta trơn như sa giông vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newt

noun
Lật mặt

một loài lưỡng cư nhỏ, thon dài với chân ngắn và đuôi dài, thường sống dưới nước khi trưởng thành.

"The children were excited to find a newt in the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child found a newt by the pond.
Đứa trẻ tìm thấy một con sa giông bên cạnh ao.
Phủ định
She doesn't know what a newt is.
Cô ấy không biết con sa giông là gì.
Nghi vấn
Where did you see the newt?
Bạn đã nhìn thấy con sa giông ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newt".

Sa Giông trong Phép Thuật và Văn Hóa Dân Gian

Sa giông (newt) có một vị trí đặc biệt trong văn hóa dân gian và các câu chuyện về phù thủy, chủ yếu được phổ biến qua vở kịch Macbeth của William Shakespeare, nơi "mắt sa giông" (eye of newt) được liệt kê là một thành phần trong bùa chú của các nữ phù thủy. Điều này đã khiến sa giông trở thành biểu tượng của sự huyền bí, ma thuật và đôi khi là những điều ghê rợn, mặc dù trong thực tế chúng là loài vật vô hại.

Tình Trạng Bảo Tồn của Sa Giông

Nhiều loài sa giông trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Chúng là một phần quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước và rừng ẩm ướt, đóng vai trò là chỉ số sinh học cho sức khỏe môi trường. Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các loài sa giông và môi trường sống của chúng.