(Top Banner Ad)
next morning
A2
Cụm trạng từ A2 Thời gian, Sinh hoạt hàng ngày

next morning

UK: /ˈnɛkst ˈmɔːnɪŋ/ • US: /ˈnɛkst ˈmɔːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sáng hôm sau sáng ngày hôm sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The morning immediately following a particular event or day.

Vietnamese Meaning

Buổi sáng ngay sau một sự kiện hoặc một ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I arrived late last night, and next morning I felt terrible."

    "Tôi đến muộn tối qua, và sáng hôm sau tôi cảm thấy rất tệ."

  • "Next morning, she woke up feeling refreshed."

    "Sáng hôm sau, cô ấy thức dậy cảm thấy sảng khoái."

  • "We decided to leave next morning."

    "Chúng tôi quyết định rời đi vào sáng hôm sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective next kế tiếp, tiếp theo
Adverb next tiếp theo, sau đó
Noun morning buổi sáng
Adjective morning thuộc buổi sáng (ví dụ: morning light - ánh sáng buổi sáng)
Noun (poetic) morn buổi sáng (dùng trong thơ ca, văn học)

Synonyms

the following morning (sáng hôm sau)the next day (ngày hôm sau)

Related Words

the previous morning (sáng hôm trước)later that day (cuối ngày hôm đó)

Subject Area

Thời gian, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nyhst morgen
Middle English
nexte morwen
Modern English
next morning

Nguồn gốc của 'next' và 'morning'

Cụm từ 'next morning' là sự kết hợp của hai từ đã có từ rất lâu trong tiếng Anh. Từ 'next' bắt nguồn từ 'nyhst' (tiếng Anh cổ), có nghĩa là gần nhất, kế tiếp, đồng thời là dạng so sánh hơn nhất của 'neah' (gần). Từ 'morning' cũng có nguồn gốc từ 'morgen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là buổi sáng. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa trực quan về buổi sáng ngay sau một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai. Nó nhấn mạnh sự liên tiếp và gần kề về mặt thời gian. Khác với 'the following morning', 'next morning' mang tính trực tiếp và thường dùng để kể lại một sự kiện hoặc lên kế hoạch cho một hành động ngay sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + next morning
  • the very the very next morning
    (ngay sáng hôm sau (nhấn mạnh sự tức thì))
  • the following the following morning
    (sáng hôm sau (đồng nghĩa với 'next morning'))
Verb + next morning
  • wake up wake up the next morning
    (thức dậy sáng hôm sau)
  • spend spend the next morning
    (trải qua buổi sáng hôm sau)
  • arrive arrive the next morning
    (đến vào sáng hôm sau)
Prepositional Phrase
  • by by the next morning
    (vào sáng hôm sau (thường với nghĩa 'trước một thời điểm nào đó trong sáng hôm sau'))
  • until wait until the next morning
    (đợi cho đến sáng hôm sau)

Idioms

  • Woke up the next morning (with a hangover/feeling refreshed)

    Thức dậy sáng hôm sau (với cảm giác khó chịu/sảng khoái) - thường dùng để mô tả hậu quả hoặc trạng thái sau một đêm

    "He drank too much and woke up the next morning with a terrible hangover."

    (Anh ấy uống quá nhiều và sáng hôm sau tỉnh dậy với một cơn đau đầu khủng khiếp.)

  • Let's wait until the next morning

    Hãy đợi đến sáng hôm sau - ý nói trì hoãn hành động hoặc quyết định cho đến sáng hôm sau

    "It was too late to call, so we decided to wait until the next morning."

    (Đã quá muộn để gọi, nên chúng tôi quyết định đợi đến sáng hôm sau.)

  • And then the next morning came...

    Rồi sáng hôm sau đã đến... - thường dùng trong kể chuyện, nhấn mạnh sự chuyển giao thời gian và thường là khởi đầu cho một sự kiện mới hoặc sự thay đổi

    "They talked late into the night, sharing their dreams. And then the next morning came, bringing new possibilities."

    (Họ nói chuyện đến khuya, chia sẻ ước mơ của mình. Rồi sáng hôm sau đã đến, mang theo những khả năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next morning

Cụm trạng từ
Lật mặt

Buổi sáng ngay sau một sự kiện hoặc một ngày cụ thể.

"I arrived late last night, and next morning I felt terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next morning".

Khởi đầu mới và cơ hội thứ hai

Trong văn hóa phương Tây, 'the next morning' thường mang ý nghĩa của một khởi đầu mới, một cơ hội để nhìn nhận lại vấn đề, đưa ra quyết định khác, hoặc đơn giản là một ngày mới với những hy vọng mới sau một đêm. Nó thường được dùng để chỉ sự thay đổi hoặc một cột mốc thời gian, nơi mọi thứ có thể bắt đầu lại.

Hậu quả của đêm hôm trước ('The Morning After')

Cụm từ 'the morning after' (sáng hôm sau) thường được dùng để chỉ những hệ quả, đặc biệt là những hậu quả tiêu cực, của các sự kiện hoặc hành động xảy ra vào đêm hôm trước (ví dụ: một bữa tiệc tùng quá chén, một quyết định vội vàng). Nó ám chỉ việc đối mặt với thực tế và trách nhiệm sau một đêm phóng túng hoặc sai lầm.