(Top Banner Ad)
next
A1
adjective A1 Tổng quát

next

UK: /nekst/ • US: /nekst/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp theo kế tiếp bên cạnh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately following in order or sequence.

Vietnamese Meaning

Liền sau, tiếp theo trong trật tự hoặc chuỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next train leaves at 10 AM."

    "Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc 10 giờ sáng."

  • "Who's next in line?"

    "Ai là người tiếp theo trong hàng?"

  • "We'll discuss this next week."

    "Chúng ta sẽ thảo luận điều này vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Verb, Preposition near Gần, sắp, gần gũi (adj, adv); đến gần (v); gần (prep)
Adverb nearly Gần như, hầu như
Adjective, Adverb next Kế tiếp, tiếp theo (adj); sau đó, tiếp theo (adv)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nekh₂-
Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Old English
nēhst
Middle English
nexte
Modern English
next

Nguồn gốc của 'Next': Từ 'Gần nhất'

Từ 'next' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'nēhst', vốn là dạng so sánh nhất của từ 'nēah' (nghĩa là 'gần'). Điều này có nghĩa là ban đầu, 'next' mang ý nghĩa là 'gần nhất'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'kế tiếp' hoặc 'tiếp theo' trong một chuỗi, vẫn giữ được ý tưởng về sự gần gũi hoặc liền kề.

Usage Note

Tính từ 'next' thường được dùng để chỉ vị trí tiếp theo trong một chuỗi sự kiện, đối tượng hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh sự liên tiếp và thứ tự. Khác với 'following', 'next' có thể ám chỉ sự gần gũi hơn về mặt thời gian hoặc không gian. Ví dụ, 'the next day' so với 'the following day', 'next' mang ý nghĩa trực tiếp hơn.

Prepositions

to

'Next to' có nghĩa là 'bên cạnh', 'gần'. Diễn tả vị trí vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + next
  • the the next day
    (ngày hôm sau)
  • the the next time
    (lần tới)
  • the the next generation
    (thế hệ kế tiếp)
  • the the next step
    (bước tiếp theo)
Prepositional Phrase with next
  • to next to
    (kế bên, cạnh)
  • door next door
    (nhà bên cạnh, hàng xóm)
Verb + next
  • what's What's next?
    (Điều gì xảy ra tiếp theo?)
  • come come next
    (sẽ đến tiếp theo, sắp tới)

Idioms

  • the next best thing

    Điều tốt nhất kế tiếp (sau một lựa chọn lý tưởng không có được)

    "I couldn't get tickets for the concert, so seeing the live stream was the next best thing."

    (Tôi không mua được vé xem hòa nhạc, nên xem phát trực tiếp là lựa chọn tốt nhất kế tiếp rồi.)

  • next to nothing

    Hầu như không có gì, gần như không đáng kể

    "After paying rent, I had next to nothing left for food."

    (Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hầu như không còn lại gì để mua thức ăn.)

  • the next big thing

    Xu hướng lớn tiếp theo, điều/người sẽ trở nên rất phổ biến hoặc thành công

    "Everyone is saying this new app is the next big thing in social media."

    (Mọi người đều nói ứng dụng mới này là xu hướng lớn tiếp theo trong mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

next

adjective
Lật mặt

Liền sau, tiếp theo trong trật tự hoặc chuỗi.

"The next train leaves at 10 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The next train is scheduled to arrive at 10 AM.
Chuyến tàu tiếp theo dự kiến đến lúc 10 giờ sáng.
Phủ định
She decided not to take the next available appointment.
Cô ấy quyết định không chọn cuộc hẹn có sẵn tiếp theo.
Nghi vấn
When are you hoping to start the next phase of the project?
Khi nào bạn hy vọng bắt đầu giai đoạn tiếp theo của dự án?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next, we need to consider the budget, and then the timeline.
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét ngân sách, và sau đó là thời gian biểu.
Phủ định
Not this week, but next, we will finalize the agreement.
Không phải tuần này, mà là tuần tới, chúng ta sẽ hoàn thiện thỏa thuận.
Nghi vấn
So, next, are we going to discuss marketing strategies, or should we focus on product development?
Vậy, tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về các chiến lược marketing, hay nên tập trung vào phát triển sản phẩm?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished this project earlier, the next deadline would have been less stressful.
Nếu tôi đã hoàn thành dự án này sớm hơn, thời hạn tiếp theo sẽ bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If the company had not planned for the next quarter's challenges, they might not have survived the downturn.
Nếu công ty không lên kế hoạch cho những thách thức của quý tiếp theo, họ có lẽ đã không sống sót qua giai đoạn suy thoái.
Nghi vấn
Would the next candidate have been chosen if he had performed better in the interview?
Ứng cử viên tiếp theo có được chọn không nếu anh ấy thể hiện tốt hơn trong cuộc phỏng vấn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train is next, it always arrives on platform one.
Nếu chuyến tàu tiếp theo đến, nó luôn đến ở sân ga số một.
Phủ định
If a student is next to present, they don't always feel confident.
Nếu một học sinh tiếp theo phải thuyết trình, họ không phải lúc nào cũng cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
If the meeting is next, does the manager always start on time?
Nếu cuộc họp là tiếp theo, người quản lý có luôn bắt đầu đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "next".

Văn hóa xếp hàng và đợi lượt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'next' rất quan trọng trong các tình huống cần xếp hàng hoặc chờ đợi (như ở ngân hàng, cửa hàng, phòng khám). Câu hỏi 'Who's next?' (Ai kế tiếp?) là cách phổ biến để mời người tiếp theo lên. Điều này thể hiện sự tôn trọng trật tự và công bằng trong xã hội.

Tư duy 'Điều gì tiếp theo?' trong đổi mới

Cụm từ 'What's next?' không chỉ là một câu hỏi đơn thuần mà còn thể hiện tinh thần không ngừng tìm kiếm sự đổi mới, cải tiến và phát triển trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và nghệ thuật. Nó phản ánh một tư duy hướng về tương lai, luôn muốn khám phá những điều mới mẻ và vượt trội, là động lực thúc đẩy sự tiến bộ.