(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ next
A1

next

adjective

Nghĩa tiếng Việt

tiếp theo kế tiếp bên cạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Next'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liền sau, tiếp theo trong trật tự hoặc chuỗi.

Definition (English Meaning)

Immediately following in order or sequence.

Ví dụ Thực tế với 'Next'

  • "The next train leaves at 10 AM."

    "Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc 10 giờ sáng."

  • "Who's next in line?"

    "Ai là người tiếp theo trong hàng?"

  • "We'll discuss this next week."

    "Chúng ta sẽ thảo luận điều này vào tuần tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Next'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: next
  • Adverb: next
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Next'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'next' thường được dùng để chỉ vị trí tiếp theo trong một chuỗi sự kiện, đối tượng hoặc thời gian. Nó nhấn mạnh sự liên tiếp và thứ tự. Khác với 'following', 'next' có thể ám chỉ sự gần gũi hơn về mặt thời gian hoặc không gian. Ví dụ, 'the next day' so với 'the following day', 'next' mang ý nghĩa trực tiếp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Next to' có nghĩa là 'bên cạnh', 'gần'. Diễn tả vị trí vật lý.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Next'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The next train is scheduled to arrive at 10 AM.
Chuyến tàu tiếp theo dự kiến đến lúc 10 giờ sáng.
Phủ định
She decided not to take the next available appointment.
Cô ấy quyết định không chọn cuộc hẹn có sẵn tiếp theo.
Nghi vấn
When are you hoping to start the next phase of the project?
Khi nào bạn hy vọng bắt đầu giai đoạn tiếp theo của dự án?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next, we need to consider the budget, and then the timeline.
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét ngân sách, và sau đó là thời gian biểu.
Phủ định
Not this week, but next, we will finalize the agreement.
Không phải tuần này, mà là tuần tới, chúng ta sẽ hoàn thiện thỏa thuận.
Nghi vấn
So, next, are we going to discuss marketing strategies, or should we focus on product development?
Vậy, tiếp theo, chúng ta sẽ thảo luận về các chiến lược marketing, hay nên tập trung vào phát triển sản phẩm?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had finished this project earlier, the next deadline would have been less stressful.
Nếu tôi đã hoàn thành dự án này sớm hơn, thời hạn tiếp theo sẽ bớt căng thẳng hơn.
Phủ định
If the company had not planned for the next quarter's challenges, they might not have survived the downturn.
Nếu công ty không lên kế hoạch cho những thách thức của quý tiếp theo, họ có lẽ đã không sống sót qua giai đoạn suy thoái.
Nghi vấn
Would the next candidate have been chosen if he had performed better in the interview?
Ứng cử viên tiếp theo có được chọn không nếu anh ấy thể hiện tốt hơn trong cuộc phỏng vấn?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train is next, it always arrives on platform one.
Nếu chuyến tàu tiếp theo đến, nó luôn đến ở sân ga số một.
Phủ định
If a student is next to present, they don't always feel confident.
Nếu một học sinh tiếp theo phải thuyết trình, họ không phải lúc nào cũng cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
If the meeting is next, does the manager always start on time?
Nếu cuộc họp là tiếp theo, người quản lý có luôn bắt đầu đúng giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)