(Top Banner Ad)
nfc card
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

nfc card

UK: ˌɛnˌɛfˈsiː kɑːd • US: ˌɛnˌɛfˈsiː kɑːrd

Nghĩa tiếng Việt

thẻ NFC thẻ giao tiếp trường gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card containing an NFC (Near Field Communication) chip, allowing for contactless communication over short distances.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ chứa chip NFC (Near Field Communication), cho phép giao tiếp không tiếp xúc ở khoảng cách ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used my NFC card to pay for my coffee this morning."

    "Sáng nay tôi đã dùng thẻ NFC để trả tiền cà phê."

  • "Many smartphones now support NFC card payments."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện nay hỗ trợ thanh toán bằng thẻ NFC."

  • "I can use my NFC card to unlock the door to my office."

    "Tôi có thể sử dụng thẻ NFC để mở khóa cửa văn phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun NFC reader Thiết bị đọc thẻ NFC
Noun NFC tag Thẻ NFC (tem, nhãn điện tử NFC)
Noun contactless card Thẻ không tiếp xúc (thường là thẻ sử dụng công nghệ NFC)
Noun smart card Thẻ thông minh (thẻ có bộ vi xử lý và bộ nhớ, thẻ NFC thường là một dạng smart card)

Synonyms

contactless card (thẻ không tiếp xúc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Near Field Communication
English
NFC
Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde
English
card
English
NFC card

Nguồn gốc công nghệ NFC

NFC là viết tắt của 'Near Field Communication' (Giao tiếp Trường gần). Công nghệ này ra đời vào đầu những năm 2000, được phát triển để cho phép hai thiết bị điện tử trao đổi dữ liệu không dây với khoảng cách rất gần (thường dưới 10 cm). Mục đích chính là tạo ra một cách giao tiếp nhanh chóng và an toàn cho các tác vụ như thanh toán, chia sẻ dữ liệu hoặc kết nối thiết bị.

Lịch sử của từ 'card'

Từ 'card' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'khartēs', có nghĩa là 'giấy' hoặc 'lá cói'. Qua tiếng Latinh thành 'charta', sau đó vào tiếng Pháp cổ là 'carte'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một mảnh giấy mỏng hoặc vật liệu tương tự. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và được dùng để chỉ các loại thẻ khác nhau như thẻ chơi bài, thẻ nhận dạng, và sau này là thẻ tín dụng hay thẻ thông minh như thẻ NFC ngày nay.

Usage Note

Thẻ NFC thường được sử dụng cho thanh toán không tiếp xúc, kiểm soát truy cập và trao đổi dữ liệu. Nó là một dạng của công nghệ RFID, nhưng hoạt động ở khoảng cách gần hơn nhiều (thường là vài cm). So với thẻ từ truyền thống (magnetic stripe card) hoặc thẻ chip (chip card), thẻ NFC nhanh chóng và tiện lợi hơn cho các giao dịch nhỏ, do không cần quẹt hoặc cắm thẻ.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'Use the NFC card with the payment terminal.' (Sử dụng thẻ NFC với thiết bị thanh toán.) hoặc 'This NFC card is for access control.' (Thẻ NFC này dùng để kiểm soát truy cập.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nfc card
  • tap tap an NFC card
    (chạm/quẹt thẻ NFC)
  • use use an NFC card
    (sử dụng thẻ NFC)
  • read read an NFC card
    (đọc thẻ NFC)
  • pay with pay with an NFC card
    (thanh toán bằng thẻ NFC)
Adjective + nfc card
  • contactless contactless NFC card
    (thẻ NFC không tiếp xúc)
  • secure secure NFC card
    (thẻ NFC an toàn/bảo mật)
NFC card + Noun
  • reader NFC card reader
    (đầu đọc thẻ NFC)
  • payment NFC card payment
    (thanh toán bằng thẻ NFC)

Idioms

  • NFC card technology

    Công nghệ thẻ NFC

    "Many modern smartphones support NFC card technology, allowing for quick payments."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại hỗ trợ công nghệ thẻ NFC, cho phép thanh toán nhanh chóng.)

  • NFC card payment

    Thanh toán bằng thẻ NFC

    "The coffee shop now accepts NFC card payments, making transactions faster."

    (Quán cà phê giờ đây chấp nhận thanh toán bằng thẻ NFC, giúp giao dịch nhanh hơn.)

  • Tap your NFC card

    Chạm/quẹt thẻ NFC của bạn

    "To enter the gym, just tap your NFC card on the sensor."

    (Để vào phòng tập, bạn chỉ cần chạm thẻ NFC của mình vào cảm biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nfc card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ chứa chip NFC (Near Field Communication), cho phép giao tiếp không tiếp xúc ở khoảng cách ngắn.

"I used my NFC card to pay for my coffee this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nfc card".

Thanh toán không tiền mặt và sự tiện lợi

Thẻ NFC đóng vai trò trung tâm trong xu hướng thanh toán không tiền mặt trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phát triển và đang phát triển. Chúng cho phép người dùng thực hiện giao dịch nhanh chóng và an toàn chỉ bằng một cú chạm, giảm thiểu nhu cầu mang theo tiền mặt và tăng cường vệ sinh trong giao dịch tài chính. Sự tiện lợi này đã thay đổi cách chúng ta mua sắm và chi tiêu hàng ngày.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Ngoài thanh toán, thẻ NFC còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác. Chúng có thể dùng làm thẻ ra vào (access card) cho văn phòng hoặc chung cư, thẻ giao thông công cộng, thẻ khách hàng thân thiết (loyalty card), hoặc thậm chí là chìa khóa kỹ thuật số. Sự đa năng này giúp đơn giản hóa nhiều hoạt động thường ngày, mang lại trải nghiệm liền mạch và hiện đại cho người dùng.