nfc card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card containing an NFC (Near Field Communication) chip, allowing for contactless communication over short distances.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ chứa chip NFC (Near Field Communication), cho phép giao tiếp không tiếp xúc ở khoảng cách ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used my NFC card to pay for my coffee this morning."
"Sáng nay tôi đã dùng thẻ NFC để trả tiền cà phê."
-
"Many smartphones now support NFC card payments."
"Nhiều điện thoại thông minh hiện nay hỗ trợ thanh toán bằng thẻ NFC."
-
"I can use my NFC card to unlock the door to my office."
"Tôi có thể sử dụng thẻ NFC để mở khóa cửa văn phòng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | NFC reader | Thiết bị đọc thẻ NFC |
| Noun | NFC tag | Thẻ NFC (tem, nhãn điện tử NFC) |
| Noun | contactless card | Thẻ không tiếp xúc (thường là thẻ sử dụng công nghệ NFC) |
| Noun | smart card | Thẻ thông minh (thẻ có bộ vi xử lý và bộ nhớ, thẻ NFC thường là một dạng smart card) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ NFC thường được sử dụng cho thanh toán không tiếp xúc, kiểm soát truy cập và trao đổi dữ liệu. Nó là một dạng của công nghệ RFID, nhưng hoạt động ở khoảng cách gần hơn nhiều (thường là vài cm). So với thẻ từ truyền thống (magnetic stripe card) hoặc thẻ chip (chip card), thẻ NFC nhanh chóng và tiện lợi hơn cho các giao dịch nhỏ, do không cần quẹt hoặc cắm thẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'Use the NFC card with the payment terminal.' (Sử dụng thẻ NFC với thiết bị thanh toán.) hoặc 'This NFC card is for access control.' (Thẻ NFC này dùng để kiểm soát truy cập.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tap tap an NFC card (chạm/quẹt thẻ NFC)
-
use use an NFC card (sử dụng thẻ NFC)
-
read read an NFC card (đọc thẻ NFC)
-
pay with pay with an NFC card (thanh toán bằng thẻ NFC)
-
contactless contactless NFC card (thẻ NFC không tiếp xúc)
-
secure secure NFC card (thẻ NFC an toàn/bảo mật)
-
reader NFC card reader (đầu đọc thẻ NFC)
-
payment NFC card payment (thanh toán bằng thẻ NFC)
Idioms
-
NFC card technology
Công nghệ thẻ NFC
"Many modern smartphones support NFC card technology, allowing for quick payments."
(Nhiều điện thoại thông minh hiện đại hỗ trợ công nghệ thẻ NFC, cho phép thanh toán nhanh chóng.)
-
NFC card payment
Thanh toán bằng thẻ NFC
"The coffee shop now accepts NFC card payments, making transactions faster."
(Quán cà phê giờ đây chấp nhận thanh toán bằng thẻ NFC, giúp giao dịch nhanh hơn.)
-
Tap your NFC card
Chạm/quẹt thẻ NFC của bạn
"To enter the gym, just tap your NFC card on the sensor."
(Để vào phòng tập, bạn chỉ cần chạm thẻ NFC của mình vào cảm biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nfc card
danh từMột loại thẻ chứa chip NFC (Near Field Communication), cho phép giao tiếp không tiếp xúc ở khoảng cách ngắn.
"I used my NFC card to pay for my coffee this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nfc card".
