(Top Banner Ad)
smart card
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

smart card

UK: /ˈsmɑːt kɑːd/ • US: /ˈsmɑːrt kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thông minh thẻ chip
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic card with a built-in microchip, used for electronic processes such as financial transactions and personal identification.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ nhựa có gắn chip điện tử, được sử dụng cho các quy trình điện tử như giao dịch tài chính và nhận dạng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her smart card to pay for the coffee."

    "Cô ấy dùng thẻ thông minh để trả tiền cà phê."

  • "The bank is issuing smart cards to all its customers."

    "Ngân hàng đang phát hành thẻ thông minh cho tất cả khách hàng của mình."

  • "Smart cards are more secure than traditional credit cards."

    "Thẻ thông minh an toàn hơn so với thẻ tín dụng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smartcard reader Thiết bị đọc thẻ thông minh (Dùng để đọc dữ liệu từ thẻ thông minh)
Noun smartcard technology Công nghệ thẻ thông minh (Lĩnh vực công nghệ liên quan đến phát triển và ứng dụng thẻ thông minh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

PIN (mã PIN)RFID (RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến))NFC (NFC (Giao tiếp trường gần))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
smart
English
card
English (compound)
smart card

Nguồn gốc "thẻ thông minh"

Thuật ngữ "thẻ thông minh" (smart card) xuất hiện vào những năm 1970, khi công nghệ nhúng một con chip máy tính nhỏ vào thẻ nhựa được phát triển. Nhà phát minh người Pháp Roland Moreno đã được cấp bằng sáng chế cho thẻ thông minh đầu tiên vào năm 1974. Đây là một bước tiến lớn trong việc lưu trữ dữ liệu an toàn và xác thực giao dịch, mở ra kỷ nguyên mới cho các hệ thống thanh toán và nhận dạng.

Usage Note

Thẻ thông minh là một phương tiện lưu trữ và xử lý dữ liệu an toàn. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu bảo mật cao, chẳng hạn như thẻ tín dụng, thẻ sim điện thoại, và thẻ căn cước. So với thẻ từ (magnetic stripe card), thẻ thông minh có khả năng lưu trữ và bảo vệ dữ liệu tốt hơn nhiều.

Prepositions

with in for

‘with’ dùng để chỉ việc thẻ đi kèm với một tính năng (e.g., “a smart card with a chip” – thẻ thông minh có chip). ‘in’ dùng để chỉ ứng dụng (e.g., “used in financial transactions” – dùng trong giao dịch tài chính). ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., “used for identification” – dùng cho việc xác thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smart card
  • use use a smart card
    (sử dụng thẻ thông minh)
  • insert insert a smart card
    (đút/nhét thẻ thông minh vào)
  • tap tap a smart card
    (chạm thẻ thông minh (vào đầu đọc))
Noun + smart card
  • smart card smart card reader
    (thiết bị đọc thẻ thông minh)
  • smart card smart card system
    (hệ thống thẻ thông minh)

Idioms

  • pay with a smart card

    thanh toán bằng thẻ thông minh

    "You can pay for your groceries with a smart card."

    (Bạn có thể thanh toán tiền mua hàng tạp hóa bằng thẻ thông minh.)

  • smart card security

    bảo mật thẻ thông minh

    "Smart card security is crucial for protecting personal data."

    (Bảo mật thẻ thông minh rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu cá nhân.)

  • issue a smart card

    cấp/phát hành thẻ thông minh

    "The bank will issue a smart card to all new customers."

    (Ngân hàng sẽ cấp thẻ thông minh cho tất cả khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ nhựa có gắn chip điện tử, được sử dụng cho các quy trình điện tử như giao dịch tài chính và nhận dạng cá nhân.

"She used her smart card to pay for the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart card".

Thẻ thông minh trong đời sống hiện đại

Thẻ thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong các giao dịch tài chính và hệ thống công cộng ở nhiều nước phương Tây và châu Á. Chúng thay thế tiền mặt và vé giấy, giúp quá trình thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn, từ việc đi lại bằng phương tiện công cộng đến mua sắm hay xác thực danh tính.

An toàn dữ liệu và quyền riêng tư

Một trong những lý do chính khiến thẻ thông minh được ưa chuộng là khả năng bảo mật dữ liệu cao. Con chip trên thẻ mã hóa thông tin và khó bị sao chép hoặc giả mạo hơn so với thẻ từ truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các vấn đề về quyền riêng tư và an toàn thông tin cá nhân ngày càng được quan tâm.