(Top Banner Ad)
rfid card
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh

rfid card

UK: /ˌɑːr.ef.aɪˈdiː kɑːd/ • US: /ˌɑːr.ef.aɪˈdiː kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ RFID thẻ nhận dạng tần số vô tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card containing an RFID (Radio-Frequency Identification) chip that allows data to be read wirelessly.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ chứa chip RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) cho phép dữ liệu được đọc không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee used their RFID card to enter the building."

    "Nhân viên sử dụng thẻ RFID của họ để vào tòa nhà."

  • "Many modern hotels use RFID cards as room keys."

    "Nhiều khách sạn hiện đại sử dụng thẻ RFID làm chìa khóa phòng."

  • "RFID cards are used for tracking inventory in warehouses."

    "Thẻ RFID được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho trong các nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun RFID Hệ thống/công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến
Noun card Thẻ (nói chung)
Noun card reader Đầu đọc thẻ
Noun cardholder Chủ thẻ, người giữ thẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Radio-Frequency Identification (RFID)
English
RFID
English
card
English
RFID card

Nguồn gốc công nghệ RFID

RFID là viết tắt của 'Radio-Frequency Identification', có nghĩa là nhận dạng bằng tần số vô tuyến. Công nghệ này sử dụng sóng vô tuyến để đọc và thu thập thông tin từ một thiết bị (thẻ RFID) mà không cần tiếp xúc vật lý. Khái niệm ban đầu được phát triển từ Thế chiến II với hệ thống radar, và được thương mại hóa rộng rãi từ những năm 1970-1980, trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều hệ thống hiện đại.

Usage Note

Thẻ RFID thường được sử dụng để xác thực, kiểm soát truy cập, thanh toán không tiếp xúc và theo dõi hàng tồn kho. Khác với thẻ từ (magnetic stripe card) cần quẹt qua đầu đọc, thẻ RFID chỉ cần ở gần đầu đọc.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'RFID card with security features' (Thẻ RFID với các tính năng bảo mật), 'RFID card for access control' (Thẻ RFID để kiểm soát truy cập). Giới từ 'with' thường dùng để mô tả các đặc tính hoặc tính năng của thẻ. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RFID card
  • secure secure RFID card
    (thẻ RFID bảo mật)
  • contactless contactless RFID card
    (thẻ RFID không tiếp xúc)
  • plastic plastic RFID card
    (thẻ RFID bằng nhựa)
Verb + RFID card
  • use use an RFID card
    (sử dụng thẻ RFID)
  • tap tap an RFID card
    (chạm/quẹt thẻ RFID)
  • scan scan an RFID card
    (quét thẻ RFID)
  • issue issue an RFID card
    (cấp thẻ RFID)
RFID card + Noun
  • reader RFID card reader
    (đầu đọc thẻ RFID)
  • system RFID card system
    (hệ thống thẻ RFID)
  • technology RFID card technology
    (công nghệ thẻ RFID)

Idioms

  • Tap your RFID card to enter.

    Chạm thẻ RFID của bạn để vào.

    "Please tap your RFID card to enter the office building."

    (Vui lòng chạm thẻ RFID của bạn để vào tòa nhà văn phòng.)

  • Use an RFID card for secure access.

    Sử dụng thẻ RFID để truy cập an toàn.

    "Many modern facilities use an RFID card for secure access."

    (Nhiều cơ sở hiện đại sử dụng thẻ RFID để truy cập an toàn.)

  • An RFID card system is in place.

    Một hệ thống thẻ RFID đang được sử dụng.

    "An RFID card system is in place to track inventory efficiently."

    (Một hệ thống thẻ RFID đang được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rfid card

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ chứa chip RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) cho phép dữ liệu được đọc không dây.

"The employee used their RFID card to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rfid card".

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Thẻ RFID đã trở thành một phần quen thuộc trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Bạn có thể tìm thấy chúng trong thẻ tín dụng/ghi nợ không tiếp xúc, thẻ kiểm soát ra vào văn phòng, vé tàu điện ngầm, thư viện, hộ chiếu điện tử, và thậm chí là vi chip cấy ghép cho thú cưng. Công nghệ này giúp tăng tốc độ giao dịch, cải thiện quản lý và tăng cường bảo mật.

Vấn đề quyền riêng tư và bảo mật

Mặc dù tiện lợi, việc sử dụng thẻ RFID cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Thông tin trên thẻ có thể bị đọc trộm nếu không được bảo vệ đúng cách, và khả năng bị theo dõi vị trí qua các đầu đọc cũng là một vấn đề. Do đó, một số người chọn sử dụng ví chống RFID để bảo vệ thông tin cá nhân.