rfid card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card containing an RFID (Radio-Frequency Identification) chip that allows data to be read wirelessly.
Vietnamese Meaning
Một loại thẻ chứa chip RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) cho phép dữ liệu được đọc không dây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employee used their RFID card to enter the building."
"Nhân viên sử dụng thẻ RFID của họ để vào tòa nhà."
-
"Many modern hotels use RFID cards as room keys."
"Nhiều khách sạn hiện đại sử dụng thẻ RFID làm chìa khóa phòng."
-
"RFID cards are used for tracking inventory in warehouses."
"Thẻ RFID được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho trong các nhà kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | RFID | Hệ thống/công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến |
| Noun | card | Thẻ (nói chung) |
| Noun | card reader | Đầu đọc thẻ |
| Noun | cardholder | Chủ thẻ, người giữ thẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thẻ RFID thường được sử dụng để xác thực, kiểm soát truy cập, thanh toán không tiếp xúc và theo dõi hàng tồn kho. Khác với thẻ từ (magnetic stripe card) cần quẹt qua đầu đọc, thẻ RFID chỉ cần ở gần đầu đọc.
Prepositions
Ví dụ: 'RFID card with security features' (Thẻ RFID với các tính năng bảo mật), 'RFID card for access control' (Thẻ RFID để kiểm soát truy cập). Giới từ 'with' thường dùng để mô tả các đặc tính hoặc tính năng của thẻ. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure RFID card (thẻ RFID bảo mật)
-
contactless contactless RFID card (thẻ RFID không tiếp xúc)
-
plastic plastic RFID card (thẻ RFID bằng nhựa)
-
use use an RFID card (sử dụng thẻ RFID)
-
tap tap an RFID card (chạm/quẹt thẻ RFID)
-
scan scan an RFID card (quét thẻ RFID)
-
issue issue an RFID card (cấp thẻ RFID)
-
reader RFID card reader (đầu đọc thẻ RFID)
-
system RFID card system (hệ thống thẻ RFID)
-
technology RFID card technology (công nghệ thẻ RFID)
Idioms
-
Tap your RFID card to enter.
Chạm thẻ RFID của bạn để vào.
"Please tap your RFID card to enter the office building."
(Vui lòng chạm thẻ RFID của bạn để vào tòa nhà văn phòng.)
-
Use an RFID card for secure access.
Sử dụng thẻ RFID để truy cập an toàn.
"Many modern facilities use an RFID card for secure access."
(Nhiều cơ sở hiện đại sử dụng thẻ RFID để truy cập an toàn.)
-
An RFID card system is in place.
Một hệ thống thẻ RFID đang được sử dụng.
"An RFID card system is in place to track inventory efficiently."
(Một hệ thống thẻ RFID đang được sử dụng để theo dõi hàng tồn kho hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rfid card
Danh từMột loại thẻ chứa chip RFID (Nhận dạng tần số vô tuyến) cho phép dữ liệu được đọc không dây.
"The employee used their RFID card to enter the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rfid card".
