(Top Banner Ad)
magnetic stripe card
B1
danh từ B1 Công nghệ tài chính, Ngân hàng

magnetic stripe card

UK: /mæɡˈnetɪk straɪp kɑːd/ • US: /mæɡˈnetɪk straɪp kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ từ thẻ có dải từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of card that stores data by modifying the magnetism of tiny iron-based magnetic particles on a band of magnetic material on the card.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ lưu trữ dữ liệu bằng cách thay đổi từ tính của các hạt từ tính nhỏ dựa trên sắt trên một dải vật liệu từ tính trên thẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier asked me to swipe my magnetic stripe card through the reader."

    "Nhân viên thu ngân yêu cầu tôi quẹt thẻ có dải từ qua máy đọc."

  • "Many older point-of-sale systems still rely on magnetic stripe cards."

    "Nhiều hệ thống bán hàng cũ vẫn dựa vào thẻ từ."

  • "Magnetic stripe cards are gradually being replaced by chip cards for enhanced security."

    "Thẻ từ đang dần được thay thế bằng thẻ chip để tăng cường bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính
Noun stripe sọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
magnetic stripe card

Nguồn gốc của thẻ từ

Thẻ từ xuất hiện lần đầu vào những năm 1960, được phát triển bởi IBM. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một phương tiện lưu trữ dữ liệu đơn giản và có thể sử dụng lại, thay thế cho các phương pháp nhập liệu thủ công. Chúng nhanh chóng trở nên phổ biến trong ngành ngân hàng và bán lẻ vì tính tiện lợi và chi phí thấp. Ban đầu chúng được sử dụng để xác thực danh tính, sau đó để lưu trữ thông tin tài chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ ra vào và thẻ nhận dạng. Dữ liệu trên dải từ có thể bị đọc hoặc ghi bằng cách quẹt thẻ qua đầu đọc từ tính.

Prepositions

on with

on: dùng để chỉ vị trí của dải từ (magnetic stripe) trên thẻ (card). Ví dụ: The magnetic stripe is on the back of the card.
with: Dùng để chỉ việc sử dụng thẻ có dải từ (magnetic stripe). Ví dụ: Pay with a magnetic stripe card.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thẻ từ
  • old old magnetic stripe card
    (thẻ từ cũ)
  • damaged damaged magnetic stripe card
    (thẻ từ bị hỏng)
Động từ + thẻ từ
  • swipe swipe a magnetic stripe card
    (quẹt thẻ từ)
  • read read a magnetic stripe card
    (đọc thẻ từ)

Idioms

  • Get swiped

    bị quẹt thẻ (thường mang ý nghĩa bị lừa đảo hoặc bị tính phí)

    "I think I got swiped at that gas station. There's an extra charge on my magnetic stripe card."

    (Tôi nghĩ tôi bị quẹt thẻ gian lận ở trạm xăng đó. Có một khoản phí phụ trên thẻ từ của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic stripe card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ lưu trữ dữ liệu bằng cách thay đổi từ tính của các hạt từ tính nhỏ dựa trên sắt trên một dải vật liệu từ tính trên thẻ.

"The cashier asked me to swipe my magnetic stripe card through the reader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic stripe card".

Sự thay thế của thẻ chip

Thẻ từ đang dần được thay thế bởi thẻ chip (EMV) vì thẻ chip an toàn hơn và khó bị làm giả hơn. Nhiều quốc gia đã chuyển sang sử dụng thẻ chip để giảm gian lận trong thanh toán.