(Top Banner Ad)
nib
B1
danh từ B1 Văn phòng phẩm, Viết lách

nib

UK: /nɪb/ • US: /nɪb/

Nghĩa tiếng Việt

ngòi bút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pointed end of a pen that delivers the ink to the writing surface.

Vietnamese Meaning

Ngòi bút, đầu nhọn của bút dùng để đưa mực lên bề mặt viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nib of my fountain pen is bent."

    "Ngòi bút máy của tôi bị cong."

  • "He dipped the nib in ink."

    "Anh ấy nhúng ngòi bút vào mực."

  • "A broken nib can ruin a good pen."

    "Một ngòi bút bị hỏng có thể làm hỏng một cây bút tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nib Ngòi bút, đầu bút (phần kim loại hoặc vật liệu khác ở đầu bút dùng để viết hoặc vẽ)
Adjective nibbed Có ngòi (ví dụ: a nibbed pen - cây bút có ngòi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

enm
nibbe / neb
non
nef
gem-pro
*nabja-

Từ một cái mũi chim

Từ "nib" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại "nibbe" hoặc "neb", có nghĩa là "mỏ chim" hoặc "đầu nhọn". Nó liên quan đến từ "nef" trong tiếng Na Uy cổ và gốc Proto-Germanic "*nabja-", cũng chỉ "mỏ" hay "mũi". Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển sang chỉ phần đầu nhọn của bút, nơi mực chảy ra để viết.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần kim loại nhọn ở đầu bút máy, bút lông hoặc các loại bút khác dùng mực lỏng. Nó có thể thay thế được, với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để tạo ra các nét chữ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'tip' (đầu) nói chung.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất liệu hoặc loại bút: 'the nib of a fountain pen', 'a steel nib'. Cũng có thể dùng để chỉ vị trí: 'the ink flows from the nib'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nib
  • fine fine nib
    (ngòi mảnh (ngòi bút viết nét mảnh))
  • broad broad nib
    (ngòi rộng (ngòi bút viết nét to))
  • flexible flexible nib
    (ngòi dẻo (ngòi bút có thể uốn cong, tạo độ dày nét khác nhau))
  • gold gold nib
    (ngòi vàng (ngòi bút làm bằng vàng, thường dùng cho bút cao cấp))
  • worn worn nib
    (ngòi mòn (ngòi bút bị mòn do sử dụng nhiều))
Verb + nib
  • clean clean a nib
    (làm sạch ngòi (làm sạch ngòi bút))
  • replace replace a nib
    (thay ngòi (thay ngòi bút))
  • dip dip a nib
    (chấm ngòi (chấm ngòi bút vào mực))
Noun + nib
  • pen pen nib
    (ngòi bút (phần đầu bút dùng để viết))
  • calligraphy calligraphy nib
    (ngòi thư pháp (ngòi bút chuyên dụng cho thư pháp))

Idioms

  • put nib to paper

    Đặt ngòi bút xuống giấy; bắt đầu viết hoặc sáng tác một cách nghiêm túc.

    "After much thought, she finally put nib to paper and started her novel."

    (Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy cũng đặt ngòi bút xuống giấy và bắt đầu cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • dip the nib

    Chấm ngòi bút vào mực (hành động cần thiết khi dùng bút chấm mực để viết).

    "He carefully dipped the nib into the inkwell before writing the first word."

    (Anh ấy cẩn thận chấm ngòi bút vào lọ mực trước khi viết chữ đầu tiên.)

  • from nib to page

    Từ ngòi bút ra trang giấy (diễn tả quá trình sáng tạo hoặc chuyển ý tưởng thành văn bản).

    "The artist brought her vision to life from nib to page with intricate drawings."

    (Người nghệ sĩ đã biến tầm nhìn của mình thành hiện thực, từ ngòi bút ra trang giấy, bằng những bức vẽ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nib

danh từ
Lật mặt

Ngòi bút, đầu nhọn của bút dùng để đưa mực lên bề mặt viết.

"The nib of my fountain pen is bent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nib".

Ngòi bút trong thư pháp và nghệ thuật viết

Ngòi bút là một phần không thể thiếu trong thư pháp và nghệ thuật viết tay truyền thống. Trong thư pháp phương Tây, có nhiều loại ngòi khác nhau được sử dụng để tạo ra các phong cách chữ viết đặc trưng, từ các nét thanh mảnh đến nét dày, uốn lượn. Việc lựa chọn ngòi bút phù hợp là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu ứng nghệ thuật mong muốn và thể hiện cá tính của người viết.

Sự phát triển của bút và ngòi

Trước khi bút bi và bút máy trở nên phổ biến, người ta thường dùng bút chấm mực với ngòi rời. Những ngòi bút này được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như lông chim, kim loại, hoặc tre. Sự phát triển của kỹ thuật chế tạo ngòi, đặc biệt là ngòi kim loại, đã cải thiện đáng kể trải nghiệm viết và cho phép sản xuất hàng loạt, đóng góp vào sự phổ biến của việc đọc viết và giáo dục.