nib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngòi bút, đầu nhọn của bút dùng để đưa mực lên bề mặt viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nib of my fountain pen is bent."
"Ngòi bút máy của tôi bị cong."
-
"He dipped the nib in ink."
"Anh ấy nhúng ngòi bút vào mực."
-
"A broken nib can ruin a good pen."
"Một ngòi bút bị hỏng có thể làm hỏng một cây bút tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nib | Ngòi bút, đầu bút (phần kim loại hoặc vật liệu khác ở đầu bút dùng để viết hoặc vẽ) |
| Adjective | nibbed | Có ngòi (ví dụ: a nibbed pen - cây bút có ngòi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần kim loại nhọn ở đầu bút máy, bút lông hoặc các loại bút khác dùng mực lỏng. Nó có thể thay thế được, với nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau để tạo ra các nét chữ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'tip' (đầu) nói chung.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ chất liệu hoặc loại bút: 'the nib of a fountain pen', 'a steel nib'. Cũng có thể dùng để chỉ vị trí: 'the ink flows from the nib'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine nib (ngòi mảnh (ngòi bút viết nét mảnh))
-
broad broad nib (ngòi rộng (ngòi bút viết nét to))
-
flexible flexible nib (ngòi dẻo (ngòi bút có thể uốn cong, tạo độ dày nét khác nhau))
-
gold gold nib (ngòi vàng (ngòi bút làm bằng vàng, thường dùng cho bút cao cấp))
-
worn worn nib (ngòi mòn (ngòi bút bị mòn do sử dụng nhiều))
-
clean clean a nib (làm sạch ngòi (làm sạch ngòi bút))
-
replace replace a nib (thay ngòi (thay ngòi bút))
-
dip dip a nib (chấm ngòi (chấm ngòi bút vào mực))
-
pen pen nib (ngòi bút (phần đầu bút dùng để viết))
-
calligraphy calligraphy nib (ngòi thư pháp (ngòi bút chuyên dụng cho thư pháp))
Idioms
-
put nib to paper
Đặt ngòi bút xuống giấy; bắt đầu viết hoặc sáng tác một cách nghiêm túc.
"After much thought, she finally put nib to paper and started her novel."
(Sau nhiều suy nghĩ, cuối cùng cô ấy cũng đặt ngòi bút xuống giấy và bắt đầu cuốn tiểu thuyết của mình.)
-
dip the nib
Chấm ngòi bút vào mực (hành động cần thiết khi dùng bút chấm mực để viết).
"He carefully dipped the nib into the inkwell before writing the first word."
(Anh ấy cẩn thận chấm ngòi bút vào lọ mực trước khi viết chữ đầu tiên.)
-
from nib to page
Từ ngòi bút ra trang giấy (diễn tả quá trình sáng tạo hoặc chuyển ý tưởng thành văn bản).
"The artist brought her vision to life from nib to page with intricate drawings."
(Người nghệ sĩ đã biến tầm nhìn của mình thành hiện thực, từ ngòi bút ra trang giấy, bằng những bức vẽ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nib
danh từNgòi bút, đầu nhọn của bút dùng để đưa mực lên bề mặt viết.
"The nib of my fountain pen is bent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nib".
