(Top Banner Ad)
nightshade
B2
noun B2 Thực vật học, Độc chất học

nightshade

UK: /ˈnaɪtʃeɪd/ • US: /ˈnaɪtʃeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cà độc dược dạ lý hương (tùy loài)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the genus *Solanum*, typically poisonous, with purple or white flowers followed by berries.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thuộc chi *Solanum*, thường có độc, có hoa màu tím hoặc trắng, sau đó là quả mọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deadly nightshade is a highly poisonous plant."

    "Cà độc dược là một loại cây cực độc."

  • "The children were warned to stay away from the nightshade."

    "Bọn trẻ được cảnh báo tránh xa cây cà độc dược."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Độc chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niht
Old English
sceadu
Middle English
nightshade
Modern English
nightshade

Nguồn gốc tên gọi "Nightshade"

Từ 'nightshade' trong tiếng Anh là sự kết hợp của 'night' (đêm) và 'shade' (bóng râm). Tên gọi này có thể xuất phát từ việc nhiều loài cây trong họ này thích mọc ở những nơi tối tăm, râm mát, hoặc vì một số loài có đặc tính gây độc, liên tưởng đến bóng tối và nguy hiểm của màn đêm. Một số người còn cho rằng nó liên quan đến khả năng gây ảo giác hoặc giấc ngủ sâu như 'bóng đêm'.

Usage Note

Nightshade thường dùng để chỉ các loài cây có độc thuộc chi *Solanum*. Nguy hiểm nằm ở chỗ quả của một số loài trông hấp dẫn, dễ gây ngộ độc nếu ăn phải. Cần phân biệt rõ các loài thuộc chi này, vì không phải tất cả đều có độc.

Prepositions

of family

Ví dụ: 'a type of nightshade' (một loại cây dạ lý hương/cà độc dược). 'Nightshade family' để chỉ họ Cà (Solanaceae).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightshade
  • deadly deadly nightshade
    (cà độc dược (một loài nightshade cực độc))
  • poisonous poisonous nightshade
    (cây nightshade có độc)
  • bitter bitter nightshade
    (cà dại (một loài nightshade khác))
Noun + nightshade
  • garden garden nightshade
    (cà đen, cà vườn (loài nightshade phổ biến trong vườn))
  • woody woody nightshade
    (cà dại leo (một loài nightshade thân gỗ))
Nightshade + Noun
  • berry nightshade berry
    (quả của cây nightshade)
  • family nightshade family
    (họ Cà (Solanaceae))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightshade

noun
Lật mặt

Một loài cây thuộc chi *Solanum*, thường có độc, có hoa màu tím hoặc trắng, sau đó là quả mọng.

"Deadly nightshade is a highly poisonous plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nightshade's berries are poisonous.
Những quả mọng của cây cà độc dược rất độc.
Phủ định
The nightshade's reputation isn't entirely deserved; some varieties are edible.
Danh tiếng của cây cà độc dược không hoàn toàn xứng đáng; một số loại có thể ăn được.
Nghi vấn
Is that nightshade's flower purple or white?
Hoa của cây cà độc dược đó có màu tím hay trắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightshade".

Độc tính và vai trò lịch sử

Một số loài cây nightshade, đặc biệt là 'Deadly Nightshade' (Atropa belladonna), nổi tiếng với độc tính cao. Trong lịch sử, chúng được dùng làm thuốc độc, nhưng cũng có ứng dụng trong y học (thuốc giãn đồng tử, thuốc giảm đau) và thậm chí là mỹ phẩm để làm mắt trông to hơn (từ 'belladonna' nghĩa là 'người phụ nữ đẹp' trong tiếng Ý).

Họ Cà: Nguồn gốc của nhiều thực phẩm quen thuộc

Điều ngạc nhiên là nhiều loại thực phẩm hàng ngày mà chúng ta yêu thích như khoai tây, cà chua, cà tím và ớt đều thuộc họ Nightshade (Solanaceae). Mặc dù một số loài trong họ này có độc, nhưng các loại cây lương thực này đã được trồng và chọn lọc qua hàng ngàn năm để trở nên an toàn và bổ dưỡng cho con người.