(Top Banner Ad)
nightstick
B2
noun B2 Thực thi pháp luật

nightstick

UK: /ˈnaɪt.stɪk/ • US: /ˈnaɪt.stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dùi cui gậy cảnh sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, heavy club carried by police officers; a baton.

Vietnamese Meaning

Dùi cui ngắn, nặng, thường được cảnh sát mang theo; dùi cui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer carried a nightstick on his belt."

    "Viên cảnh sát mang một cái dùi cui trên thắt lưng."

  • "The suspect was subdued with a nightstick."

    "Nghi phạm đã bị khống chế bằng dùi cui."

  • "He was charged with assault with a deadly weapon, a nightstick."

    "Anh ta bị buộc tội hành hung bằng vũ khí chết người, một cái dùi cui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nightstick Dùi cui (của cảnh sát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực thi pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
night
English
stick
English
nightstick

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nightstick' là sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh: 'night' (ban đêm) và 'stick' (cây gậy). Cái tên này phản ánh công dụng lịch sử của nó như một cây gậy được cảnh sát sử dụng, đặc biệt là trong các cuộc tuần tra ban đêm hoặc để duy trì trật tự ở những nơi thiếu ánh sáng. Nó tượng trưng cho công cụ thực thi pháp luật thường được thấy vào ban đêm.

Usage Note

Từ 'nightstick' thường được dùng để chỉ loại dùi cui mà cảnh sát mang theo để tự vệ hoặc trấn áp tội phạm. So với 'baton', 'nightstick' có thể mang sắc thái cũ hơn hoặc mang tính mô tả cụ thể hơn về loại dùi cui được sử dụng. 'Baton' là một thuật ngữ tổng quát hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ hành động sử dụng dùi cui: 'He was struck with a nightstick.' (Anh ta bị đánh bằng dùi cui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightstick
  • heavy heavy nightstick
    (dùi cui nặng)
  • standard-issue standard-issue nightstick
    (dùi cui tiêu chuẩn (do sở cảnh sát cấp phát))
  • wooden wooden nightstick
    (dùi cui gỗ)
Verb + nightstick
  • wield wield a nightstick
    (vung dùi cui, sử dụng dùi cui)
  • strike (with) strike someone with a nightstick
    (đánh ai đó bằng dùi cui)
  • carry carry a nightstick
    (mang dùi cui)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightstick

noun
Lật mặt

Dùi cui ngắn, nặng, thường được cảnh sát mang theo; dùi cui.

"The officer carried a nightstick on his belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer said that he had used his nightstick to defend himself.
Sĩ quan nói rằng anh ta đã sử dụng dùi cui của mình để tự vệ.
Phủ định
The witness said that the police officer had not used a nightstick during the arrest.
Nhân chứng nói rằng viên cảnh sát đã không sử dụng dùi cui trong quá trình bắt giữ.
Nghi vấn
She asked if the security guard had been carrying a nightstick.
Cô ấy hỏi liệu người bảo vệ có mang theo dùi cui hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightstick".

Biểu tượng của quyền lực cảnh sát

Dùi cui (nightstick) từ lâu đã là một biểu tượng gắn liền với lực lượng cảnh sát và quyền hạn của họ trong việc duy trì trật tự. Nó đại diện cho công cụ để cảnh sát thực thi pháp luật, kiểm soát đám đông và tự vệ, thường được nhìn thấy trong các tình huống cần đến sự can thiệp trực tiếp của công quyền.

Công cụ và tranh cãi

Mặc dù là công cụ tiêu chuẩn cho cảnh sát trong nhiều thập kỷ, nightstick cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về việc sử dụng vũ lực quá mức và bạo lực của cảnh sát. Ngày nay, dùi cui vẫn được sử dụng nhưng thường đi kèm với các hình thức đào tạo nghiêm ngặt hơn và các lựa chọn kiểm soát ít gây chết người hơn (như dùi cui có thể mở rộng hoặc dùi cui Taser).