(Top Banner Ad)
officers
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Pháp luật

officers

UK: /ˈɒfɪsər/ • US: /ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

sĩ quan cán bộ viên chức nhân viên (cấp quản lý)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person holding a position of authority or command in an organization such as the armed forces, police, government, or a company.

Vietnamese Meaning

Một người giữ vị trí có thẩm quyền hoặc chỉ huy trong một tổ chức như lực lượng vũ trang, cảnh sát, chính phủ hoặc một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officers arrived at the scene quickly."

    "Các sĩ quan cảnh sát đã đến hiện trường một cách nhanh chóng."

  • "Customs officers inspected the goods."

    "Các nhân viên hải quan đã kiểm tra hàng hóa."

  • "She is a high-ranking officer in the air force."

    "Cô ấy là một sĩ quan cấp cao trong lực lượng không quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun officer sĩ quan, cán bộ, viên chức (số ít)
Noun office văn phòng; chức vụ, nhiệm vụ
Adjective official chính thức, thuộc về chức vụ
Noun official quan chức, công chức
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, chủ trì (một buổi lễ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
Old French
officier
Middle English
officer
Modern English
officers

Nguồn gốc Latin và ý nghĩa 'Nhiệm vụ'

Từ "officer" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "officium", mang ý nghĩa "nhiệm vụ" hoặc "sự phục vụ". Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển để chỉ một người nắm giữ vị trí có thẩm quyền hoặc thực hiện một chức năng cụ thể. Điều thú vị là, ngay cả ngày nay, ý nghĩa gốc về "nhiệm vụ" vẫn là cốt lõi trong vai trò của một sĩ quan.

Usage Note

Từ 'officer' thường chỉ người có vị trí quản lý hoặc chỉ huy, có trách nhiệm và quyền hạn nhất định. Trong quân đội và cảnh sát, nó ám chỉ cấp bậc cao hơn binh lính hoặc hạ sĩ quan. Trong công ty, nó thường chỉ các giám đốc điều hành (executives).

Prepositions

of in for

* **officer of**: Chỉ ra tổ chức mà người đó là thành viên hoặc có vị trí. Ví dụ: 'an officer of the law' (một nhân viên thực thi pháp luật).
* **officer in**: Chỉ ra lĩnh vực hoặc bộ phận cụ thể mà người đó hoạt động. Ví dụ: 'an officer in the army' (một sĩ quan trong quân đội).
* **officer for**: Chỉ ra trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cụ thể mà người đó đảm nhận. Ví dụ: 'the officer for public relations' (sĩ quan phụ trách quan hệ công chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + officers
  • police police officers
    (sĩ quan cảnh sát)
  • military military officers
    (sĩ quan quân đội)
  • senior senior officers
    (sĩ quan/cán bộ cấp cao)
  • customs customs officers
    (nhân viên hải quan)
  • law enforcement law enforcement officers
    (cán bộ thực thi pháp luật)
Verb + officers
  • deploy deploy officers
    (triển khai các sĩ quan/cán bộ)
  • respect respect officers
    (tôn trọng các sĩ quan/cán bộ)
  • brief brief officers
    (thông báo/chỉ dẫn cho các sĩ quan)
Officers + Verb
  • Officers investigate Officers investigate the case.
    (Các sĩ quan điều tra vụ án.)
  • Officers patrol Officers patrol the area.
    (Các sĩ quan tuần tra khu vực.)

Idioms

  • officers of the law

    những người thực thi pháp luật (cảnh sát, công an)

    "Officers of the law are responsible for maintaining public order."

    (Những người thực thi pháp luật có trách nhiệm duy trì trật tự công cộng.)

  • commissioned officers

    sĩ quan được phong quân hàm (trong quân đội)

    "Only commissioned officers can officially lead a military unit."

    (Chỉ các sĩ quan được phong quân hàm mới có thể chính thức chỉ huy một đơn vị quân đội.)

  • peace officers

    sĩ quan gìn giữ hòa bình; cán bộ an ninh/cảnh sát (một cách nói trang trọng)

    "As peace officers, their primary duty is to protect citizens."

    (Với tư cách là những sĩ quan gìn giữ hòa bình, nhiệm vụ chính của họ là bảo vệ công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officers

Danh từ
Lật mặt

Một người giữ vị trí có thẩm quyền hoặc chỉ huy trong một tổ chức như lực lượng vũ trang, cảnh sát, chính phủ hoặc một công ty.

"The police officers arrived at the scene quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officers".

Vai trò và Quyền hạn

Trong nhiều xã hội phương Tây, các sĩ quan (đặc biệt là cảnh sát và quân đội) đại diện cho quyền lực nhà nước. Họ được kỳ vọng sẽ được đối xử với sự tôn trọng, và việc thiếu tôn trọng hoặc chống đối họ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Biểu tượng của An toàn và Trật tự

Các sĩ quan thường được xem là biểu tượng của an toàn, trật tự và thực thi pháp luật. Sự hiện diện của họ có thể mang lại cảm giác an ninh cho công chúng, mặc dù nhận thức này có thể khác nhau tùy theo trải nghiệm cá nhân và bối cảnh xã hội.