(Top Banner Ad)
denier
C1
danh từ C1 Dệt may

denier

UK: /ˈdeniər/ • US: /dəˈniːər/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị denier người phủ nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of weight by which the fineness of silk, rayon, or nylon yarn is measured, equal to one gram per 9000 meters of yarn.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo trọng lượng để đo độ mảnh của sợi tơ tằm, rayon hoặc nylon, tương đương với một gram trên 9000 mét sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These tights are 20 denier, so they're very sheer."

    "Đôi quần tất này có độ dày 20 denier, vì vậy chúng rất mỏng và trong suốt."

  • "The higher the denier, the more opaque the tights."

    "Denier càng cao, quần tất càng ít trong suốt."

  • "He is a COVID denier."

    "Anh ta là một người phủ nhận sự tồn tại của COVID."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deny Từ chối, phủ nhận, bác bỏ
Noun denial Sự từ chối, sự phủ nhận, sự bác bỏ
Adjective deniable Có thể bị từ chối, có thể bị phủ nhận
Adjective undeniable Không thể chối cãi, không thể phủ nhận
Adverb undeniably Một cách không thể chối cãi, không thể phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
denegare
Old French
denier
English
deny
English
denier

Nguồn gốc của người "chối bỏ"

Từ "denier" trong ngữ cảnh chỉ người chối bỏ một sự thật nào đó, được hình thành từ động từ "deny" (chối bỏ, phủ nhận) và hậu tố "-er" để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân động từ "deny" có nguồn gốc từ tiếng Latin "denegare" và tiếng Pháp cổ "denier", đều mang nghĩa là từ chối hoặc phủ nhận hoàn toàn. Điều này cho thấy ý nghĩa của việc chối bỏ đã có từ rất lâu đời và từ "denier" tiếp nối truyền thống này để chỉ một người cố tình bác bỏ sự thật.

Usage Note

Denier được sử dụng để chỉ độ dày của sợi và vải. Số denier càng cao, sợi càng dày và nặng. Thường được sử dụng để mô tả độ dày của quần tất, bít tất và vải dệt thoi khác. Ví dụ, quần tất 15 denier rất mỏng và trong suốt, trong khi quần tất 80 denier dày và ít trong suốt hơn.

Prepositions

of

"Denier of": được sử dụng để chỉ số denier của một loại sợi hoặc vải cụ thể. Ví dụ: "The tights are 20 denier." (Quần tất có độ dày 20 denier.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denier
  • staunch a staunch denier
    (người kiên quyết chối bỏ)
  • outspoken an outspoken denier
    (người công khai chối bỏ)
  • prominent a prominent denier
    (người chối bỏ nổi bật)
  • ardent an ardent denier
    (người hăng hái chối bỏ)
Noun + denier (types of deniers)
  • climate a climate denier
    (người phủ nhận biến đổi khí hậu)
  • Holocaust a Holocaust denier
    (người phủ nhận nạn diệt chủng Holocaust)
  • science a science denier
    (người phủ nhận khoa học (các sự thật khoa học đã được chứng minh))
  • vaccine a vaccine denier
    (người phủ nhận vắc-xin)
  • COVID a COVID denier
    (người phủ nhận COVID-19)

Idioms

  • a denier of reality

    Người phủ nhận thực tế; người không chấp nhận sự thật rõ ràng

    "Despite all the evidence, he remains a denier of reality."

    (Mặc dù có tất cả bằng chứng, anh ta vẫn là một người phủ nhận thực tế.)

  • a denier of the facts

    Người phủ nhận sự thật; người cố tình bỏ qua dữ kiện

    "You can't argue with someone who is a denier of the facts."

    (Bạn không thể tranh luận với một người phủ nhận sự thật.)

  • to be branded/labeled a denier

    Bị gán mác/coi là người chối bỏ (một điều gì đó)

    "Anyone questioning the official narrative risks being labeled a denier."

    (Bất kỳ ai đặt câu hỏi về câu chuyện chính thức đều có nguy cơ bị gán mác là kẻ chối bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denier

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo trọng lượng để đo độ mảnh của sợi tơ tằm, rayon hoặc nylon, tương đương với một gram trên 9000 mét sợi.

"These tights are 20 denier, so they're very sheer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though he was a climate change denier, he started recycling after seeing the documentary.
Mặc dù anh ấy là một người phủ nhận biến đổi khí hậu, anh ấy bắt đầu tái chế sau khi xem bộ phim tài liệu.
Phủ định
Because she was not a denier of scientific evidence, she readily accepted the study's conclusions.
Bởi vì cô ấy không phải là người phủ nhận bằng chứng khoa học, cô ấy sẵn sàng chấp nhận kết luận của nghiên cứu.
Nghi vấn
If he's a denier of proven facts, how can you expect him to understand the complexity of the issue?
Nếu anh ta là một người phủ nhận các sự thật đã được chứng minh, làm sao bạn có thể mong đợi anh ta hiểu được sự phức tạp của vấn đề?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a climate change denier.
Anh ấy là một người phủ nhận biến đổi khí hậu.
Phủ định
She isn't a Holocaust denier.
Cô ấy không phải là người phủ nhận Holocaust.
Nghi vấn
Who is the most prominent denier of evolution?
Ai là người phủ nhận thuyết tiến hóa nổi bật nhất?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, he will have become a staunch denier of the scientific evidence.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ trở thành một người phủ nhận kiên quyết các bằng chứng khoa học.
Phủ định
By then, she won't have remained a denier of the climate crisis.
Đến lúc đó, cô ấy sẽ không còn là người phủ nhận cuộc khủng hoảng khí hậu nữa.
Nghi vấn
Will they have emerged as deniers of the importance of education by the next election?
Liệu họ sẽ nổi lên như những người phủ nhận tầm quan trọng của giáo dục vào cuộc bầu cử tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the scientific report is published, the government will have been ignoring the deniers for too long.
Vào thời điểm báo cáo khoa học được công bố, chính phủ sẽ đã phớt lờ những người phủ nhận quá lâu.
Phủ định
By next year, he won't have been working as a denier, as his views have changed.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn làm công việc của một người phủ nhận nữa, vì quan điểm của anh ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Will they have been supporting the deniers before the evidence becomes undeniable?
Liệu họ có tiếp tục ủng hộ những người phủ nhận trước khi bằng chứng trở nên không thể chối cãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denier".

Sự Phủ Nhận Khoa Học và Hậu Quả

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'denier' thường được sử dụng để chỉ trích những người từ chối chấp nhận các sự thật khoa học đã được chứng minh hoặc các sự kiện lịch sử không thể chối cãi. Đặc biệt, các cụm từ như 'climate denier' (người phủ nhận biến đổi khí hậu) hoặc 'science denier' (người phủ nhận khoa học) mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, cho rằng người đó đang cố tình phớt lờ bằng chứng vì lý do chính trị, tư tưởng hoặc lợi ích cá nhân, và điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội và môi trường.

Phân biệt giữa 'Denier' và 'Skeptic'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'denier' với 'skeptic' (người hoài nghi). Một 'skeptic' là người có tư duy phản biện, đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng trước khi chấp nhận một tuyên bố, điều này thường được coi là một phẩm chất tốt trong khoa học. Ngược lại, một 'denier' là người từ chối chấp nhận bằng chứng đã có, thường là do định kiến hoặc niềm tin cá nhân, bất kể lượng bằng chứng được đưa ra. Việc bị gọi là 'denier' thường mang ý nghĩa tiêu cực và thiếu tôn trọng đối với sự thật đã được kiểm chứng.